50 Kết quả tìm được cho "ABB - THOMAS & BETTS"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(50)
Conduit Material
(8)
(1)
(6)
Coating
(1)
(9)
(2)
(5)
Conduit Colour
(5)
(2)
(1)
(5)
External Diameter
(1)
(1)
(1)
(3)
(2)
(2)
(3)
(2)
Outside Diameter
(1)
(1)
(1)
(1)
Product Range
(18)
Đóng gói
(12)
(1)
(37)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Coating | External Diameter | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$80.330 5+US$79.380 | ILFH (Inherent Low Fire Hazard) | 20.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$342.140 5+US$321.060 10+US$293.330 25+US$287.470 50+US$281.600 Thêm định giá… | - | 25mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$1,956.300 5+US$1,835.790 10+US$1,677.210 | - | 47.5mm | SAMHL Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$3,334.410 5+US$3,129.010 10+US$2,858.710 | Plastic | 41.8mm | SAMHL Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 50 Vòng | 1+US$2,666.190 5+US$2,501.950 10+US$2,285.820 | - | 21.1mm | SAMHL Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 50 Vòng | 1+US$2,223.450 5+US$2,086.480 10+US$1,906.240 | Plastic | 17.8mm | SAMHL Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$48.300 10+US$42.350 25+US$36.390 100+US$30.430 250+US$24.470 Thêm định giá… | - | 13mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$180.400 5+US$157.850 10+US$130.790 25+US$117.260 50+US$108.240 Thêm định giá… | - | 21.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$110.590 5+US$105.700 10+US$99.120 25+US$94.360 50+US$88.240 Thêm định giá… | LFH (Low Fire Hazard) | 25mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$420.920 5+US$368.300 10+US$305.170 25+US$273.600 50+US$252.550 Thêm định giá… | - | 21.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$534.220 5+US$523.540 10+US$512.860 25+US$502.170 50+US$491.490 Thêm định giá… | - | 26mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$50.140 5+US$49.880 10+US$49.610 25+US$49.350 50+US$49.080 Thêm định giá… | LFH (Low Fire Hazard) | 25mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 50 Vòng | 1+US$587.290 5+US$566.740 10+US$554.400 | - | 1.9" | - | |||||
4792784 | Each | 1+US$49.400 5+US$48.590 10+US$47.770 25+US$46.950 50+US$43.530 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
4792783 | ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$42.180 5+US$41.650 10+US$41.120 25+US$40.590 50+US$34.320 Thêm định giá… | - | - | - | ||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$150.330 5+US$150.020 | PVC | 26mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$98.410 5+US$97.670 10+US$96.930 25+US$96.190 50+US$95.450 Thêm định giá… | PVC | 17mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$442.990 5+US$387.610 10+US$321.170 25+US$287.940 50+US$265.790 Thêm định giá… | - | 34mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$307.660 5+US$296.710 10+US$282.540 25+US$255.720 50+US$246.150 Thêm định giá… | - | 20.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$428.160 5+US$412.920 10+US$393.200 25+US$355.880 50+US$342.560 Thêm định giá… | - | 34.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$45.730 5+US$43.710 10+US$40.990 25+US$39.020 50+US$36.490 Thêm định giá… | - | 28.5mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 25 Vòng | 1+US$5,245.950 5+US$5,062.340 10+US$4,825.490 | Plastic | 47.5mm | SAMHL Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$90.140 5+US$86.150 10+US$80.790 25+US$76.910 50+US$71.910 Thêm định giá… | LFH (Low Fire Hazard) | 20mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$182.830 5+US$159.970 10+US$132.550 25+US$118.840 50+US$109.700 Thêm định giá… | - | 25mm | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Reel of 10 Vòng | 1+US$481.680 5+US$464.530 10+US$442.350 25+US$400.370 50+US$385.380 Thêm định giá… | - | 17.8mm | SAMHL Series | |||||









