Fuse Accessories :
Tìm Thấy 106 Sản PhẩmFind a huge range of Fuse Accessories at element14 Vietnam. We stock a large selection of Fuse Accessories, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Littelfuse, Schurter, Eaton Bussmann, Keystone & Multicomp Pro
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(64)
(12)
(9)
(2)
(1)
(2)
(3)
(2)
(2)
Fuse Holder Type
(1)
Fuse Current
(1)
Fuse Size Held
(1)
Holder Terminals
(1)
No. of Fuses
(1)
Voltage Rating VAC
(1)
Voltage Rating VDC
(1)
Product Range
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(106)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Fuse Holder Type | Fuse Current | Fuse Size Held | Holder Terminals | No. of Fuses | Voltage Rating VAC | Voltage Rating VDC | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SCHURTER | Each | 1+US$0.936 5+US$0.897 10+US$0.858 20+US$0.785 40+US$0.712 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$0.344 5+US$0.337 10+US$0.330 20+US$0.314 40+US$0.298 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | MP Fuses Accessory | ||||||
Each | 5+US$0.174 50+US$0.143 250+US$0.137 500+US$0.131 1000+US$0.125 Thêm định giá… | Cartridge Fuse Clip | 10A | 5mm x 20mm | Through Hole | 1Fuses | 250V | 250V | 111 Series | ||||||
Each | 1+US$4.810 10+US$3.950 50+US$3.750 100+US$3.460 200+US$3.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
SCHURTER | Each | 1+US$1.860 10+US$1.720 100+US$1.230 500+US$1.210 1000+US$1.100 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
CAMDENBOSS | Each | 1+US$0.267 10+US$0.193 50+US$0.159 100+US$0.136 200+US$0.121 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$5.060 10+US$3.970 25+US$3.660 50+US$3.360 100+US$3.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
KEYSTONE | Each | 1+US$0.656 10+US$0.611 100+US$0.541 500+US$0.455 1000+US$0.342 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$1.790 5+US$1.650 10+US$1.500 25+US$1.380 50+US$1.250 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$3.820 5+US$3.340 10+US$3.070 20+US$2.890 40+US$2.700 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 855 Series | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$243.400 5+US$212.970 10+US$176.460 25+US$158.210 50+US$146.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | POWR-GARD POWR-BLOKS GDB Series | |||||
Each | 1+US$0.926 5+US$0.886 10+US$0.846 20+US$0.746 40+US$0.646 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each | 1+US$0.260 5+US$0.254 10+US$0.248 25+US$0.242 50+US$0.236 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | WR-FSH | |||||
Each | 5+US$4.800 50+US$3.540 250+US$3.040 500+US$2.800 1000+US$2.790 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | MINI Series | ||||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$7.790 10+US$6.090 25+US$5.620 50+US$5.150 100+US$4.790 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4645026 | Each | 1+US$13.580 3+US$13.270 5+US$12.950 10+US$10.730 20+US$9.060 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ZCASE SMZ Series | |||||
Each | 1+US$16.490 3+US$15.250 5+US$14.010 10+US$11.620 20+US$11.170 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | FUL Series | ||||||
Each | 1+US$1.5402 10+US$1.3554 25+US$1.2174 50+US$1.0794 100+US$0.9956 | - | - | - | - | - | - | - | FIZ FUL Series | ||||||
Each | 1+US$1.040 5+US$1.010 10+US$0.975 20+US$0.899 40+US$0.822 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.010 5+US$2.850 10+US$2.540 | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$89.340 | - | - | - | - | - | - | - | EKM-2020 Series | |||||
Each | 1+US$2.160 5+US$2.090 10+US$2.010 20+US$1.860 40+US$1.710 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | FAC, FAU, FEU | ||||||
EATON BUSSMANN | Each | 1+US$134.610 2+US$131.920 3+US$129.230 5+US$126.540 10+US$123.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
1518264 | EATON BUSSMANN | Each | 1+US$68.970 2+US$65.500 3+US$62.020 5+US$58.540 10+US$51.980 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
MULTICOMP PRO | Each | 1+US$0.855 25+US$0.675 125+US$0.583 500+US$0.541 | - | - | - | - | - | - | - | MP Fuses Accessory | |||||





















