Fuse Accessories :
Tìm Thấy 106 Sản PhẩmFind a huge range of Fuse Accessories at element14 Vietnam. We stock a large selection of Fuse Accessories, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Littelfuse, Schurter, Eaton Bussmann, Keystone & Multicomp Pro
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(64)
(12)
(9)
(2)
(1)
(2)
(3)
(2)
(2)
Fuse Holder Type
(1)
Fuse Current
(1)
Fuse Size Held
(1)
Holder Terminals
(1)
No. of Fuses
(1)
Voltage Rating VAC
(1)
Voltage Rating VDC
(1)
Product Range
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(106)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Fuse Holder Type | Fuse Current | Fuse Size Held | Holder Terminals | No. of Fuses | Voltage Rating VAC | Voltage Rating VDC | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$0.303 5+US$0.296 10+US$0.289 20+US$0.276 40+US$0.262 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | MP Fuses Accessory | ||||||
Each | 5+US$0.174 50+US$0.143 250+US$0.137 500+US$0.131 1000+US$0.125 Thêm định giá… | Cartridge Fuse Clip | 10A | 5mm x 20mm | Through Hole | 1Fuses | 250V | 250V | 111 Series | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each | 1+US$0.260 5+US$0.254 10+US$0.248 25+US$0.242 50+US$0.236 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | WR-FSH | |||||
TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$89.340 | - | - | - | - | - | - | - | EKM-2020 Series | |||||
Each | 1+US$2.310 5+US$2.230 10+US$2.140 20+US$1.960 40+US$1.780 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | FAC, FAU, FEU | ||||||
SCHURTER | Each | 1+US$0.936 5+US$0.897 10+US$0.858 20+US$0.785 40+US$0.712 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
EATON BUSSMANN | Each | 1+US$134.610 2+US$131.920 3+US$129.230 5+US$126.540 10+US$123.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
SCHURTER | Each | 1+US$2.080 10+US$1.930 100+US$1.440 500+US$1.210 1000+US$1.120 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
1518264 | EATON BUSSMANN | Each | 1+US$58.170 2+US$56.110 3+US$54.050 5+US$51.980 10+US$50.950 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||
Each | 1+US$4.810 10+US$3.950 50+US$3.750 100+US$3.460 200+US$3.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
MULTICOMP PRO | Each | 1+US$0.904 25+US$0.715 125+US$0.621 500+US$0.573 | - | - | - | - | - | - | - | MP Fuses Accessory | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$3.270 5+US$2.770 10+US$2.400 20+US$2.280 40+US$2.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 816 Series | |||||
CAMDENBOSS | Each | 1+US$0.267 10+US$0.193 50+US$0.159 100+US$0.136 200+US$0.121 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$0.687 5+US$0.645 10+US$0.618 20+US$0.591 40+US$0.564 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$5.060 10+US$3.970 25+US$3.660 50+US$3.360 100+US$3.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$31.100 3+US$28.240 5+US$25.380 10+US$23.400 20+US$21.640 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
KEYSTONE | Each | 1+US$0.364 10+US$0.281 100+US$0.213 500+US$0.176 1000+US$0.159 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
KEYSTONE | Each | 1+US$0.728 10+US$0.604 100+US$0.541 500+US$0.455 1000+US$0.344 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$1.790 5+US$1.650 10+US$1.500 25+US$1.380 50+US$1.250 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
WURTH ELEKTRONIK | Each | 1+US$1.080 10+US$0.987 25+US$0.965 50+US$0.943 100+US$0.888 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | WR-FSH Series | |||||
Each | 1+US$7.510 5+US$6.600 10+US$6.280 20+US$5.890 40+US$5.500 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | FEC | ||||||
BULGIN LIMITED | Each | 1+US$3.090 5+US$2.780 10+US$2.470 25+US$2.420 50+US$2.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$3.880 5+US$3.250 10+US$3.000 20+US$2.820 40+US$2.630 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 815 Series | ||||||
LITTELFUSE | Each | 1+US$3.820 5+US$3.510 10+US$3.290 20+US$3.060 40+US$2.820 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 855 Series | |||||
SCHURTER | Each | 1+US$1.460 5+US$1.370 10+US$1.280 20+US$1.150 40+US$1.020 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||























