35 Kết quả tìm được cho "ABB"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
(27)
Product Range
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
Terminal Type
(2)
(1)
(7)
(1)
Tab Size - Metric
(1)
(9)
Tab Size - Imperial
(1)
(9)
Wire Size AWG Min
(2)
(5)
(3)
Wire Size AWG Max
(2)
(5)
(3)
Insulator Colour
(3)
(3)
(1)
Conductor Area CSA
(2)
Insulator Material
(5)
(1)
(4)
(1)
Terminal Material
(11)
Đóng gói
(13)
(22)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 1000 | 1+US$775.190 5+US$709.670 10+US$664.880 25+US$643.410 50+US$618.780 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$143.700 5+US$142.400 10+US$134.500 25+US$126.310 50+US$123.280 Thêm định giá… | |||||
Pack of 100 | 1+US$50.150 5+US$47.760 10+US$45.360 25+US$41.760 50+US$39.840 Thêm định giá… | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$223.030 5+US$204.170 10+US$191.290 25+US$185.110 50+US$178.030 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$227.350 5+US$208.130 10+US$195.000 25+US$188.700 50+US$181.480 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 1000 | 1+US$752.650 5+US$689.030 10+US$645.540 25+US$624.700 50+US$600.790 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$232.330 5+US$212.700 10+US$199.270 25+US$192.840 50+US$185.460 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$135.330 5+US$134.110 10+US$126.670 25+US$118.960 50+US$116.100 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$169.690 5+US$168.160 10+US$158.830 25+US$149.150 50+US$145.580 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$2.390 10+US$2.180 100+US$1.800 250+US$1.450 500+US$1.410 Thêm định giá… | |||||
Each | 1+US$0.411 10+US$0.392 25+US$0.384 50+US$0.378 | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$226.170 5+US$207.050 10+US$193.990 25+US$187.720 50+US$180.540 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$224.160 5+US$205.220 10+US$192.270 25+US$186.060 50+US$178.940 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$166.690 5+US$152.600 10+US$142.970 25+US$138.350 50+US$133.060 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$119.260 5+US$118.190 10+US$111.630 25+US$104.830 50+US$102.310 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$154.140 5+US$152.750 10+US$144.270 25+US$135.490 50+US$132.240 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$0.433 10+US$0.374 25+US$0.354 50+US$0.328 100+US$0.321 Thêm định giá… | |||||
Each | 1+US$0.864 10+US$0.746 100+US$0.684 500+US$0.650 1000+US$0.636 Thêm định giá… | ||||||
Each | 1+US$4.480 10+US$3.910 100+US$3.200 250+US$2.910 500+US$2.840 Thêm định giá… | ||||||
Each | 10+US$0.336 100+US$0.290 500+US$0.266 1000+US$0.253 2500+US$0.247 Thêm định giá… | ||||||
Each | 1+US$2.220 10+US$1.940 100+US$1.640 500+US$1.500 1000+US$1.400 Thêm định giá… | ||||||
Each | 1+US$2.460 10+US$2.150 100+US$1.760 250+US$1.600 500+US$1.560 Thêm định giá… | ||||||
4792755 | ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$2.390 10+US$1.050 100+US$0.885 500+US$0.884 1000+US$0.883 Thêm định giá… | ||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$123.040 5+US$121.930 10+US$115.160 25+US$108.150 50+US$105.550 Thêm định giá… | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 50 | 1+US$143.560 5+US$142.270 10+US$134.370 25+US$126.190 50+US$123.160 Thêm định giá… | |||||






















