Không có kết quả
Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ sản phẩm nào trùng khớp với kết quả tìm kiếm TE CONNECTIVITY - SCHRACK của bạn. Đây là một vài gợi ý dựa trên kết quả tìm kiếm của bạn.
33 Kết quả tìm được cho "TE CONNECTIVITY - SCHRACK"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(33)
Đóng gói
(31)
(2)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Wire Ferrule Type | Wire Size AWG Max | Conductor Area CSA | Pin Length | Insulator Colour | Product Range | Overall Length | Insulator Material | Terminal Material | Terminal Plating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1822089 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.122 500+US$0.109 1000+US$0.103 2500+US$0.097 5000+US$0.096 Thêm định giá… | Single Wire | 16AWG | 1.5mm² | 8mm | Black | - | 14mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1822088 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.073 1000+US$0.062 2500+US$0.058 5000+US$0.052 10000+US$0.051 Thêm định giá… | Single Wire | 18AWG | 0.75mm² | 8mm | Grey | - | 14mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1772643 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.120 500+US$0.107 1000+US$0.101 2500+US$0.095 5000+US$0.094 Thêm định giá… | Single Wire | 14AWG | 2.5mm² | 8mm | Blue | - | 14mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1822102 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.128 500+US$0.115 1000+US$0.110 2500+US$0.102 5000+US$0.100 Thêm định giá… | Single Wire | 16AWG | 1.5mm² | 10mm | Black | - | 16mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1822101 RoHS | Each | 100+US$0.187 500+US$0.167 1000+US$0.159 2500+US$0.149 5000+US$0.147 Thêm định giá… | Twin Wire | 16AWG | 1.5mm² | 8mm | Black | - | 16mm | Plastic | Copper | Tin | |||||
1772646 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.100 500+US$0.089 1000+US$0.085 2500+US$0.080 5000+US$0.079 Thêm định giá… | Single Wire | 20AWG | 0.5mm² | 8mm | White | - | 14mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1772645 RoHS | Each | 10+US$0.190 100+US$0.162 500+US$0.144 1000+US$0.138 2500+US$0.128 Thêm định giá… | Twin Wire | 20AWG | 0.5mm² | 8mm | White | - | 15mm | Plastic | Copper | Tin | |||||
1822096 RoHS | Each | 100+US$0.175 500+US$0.156 1000+US$0.149 2500+US$0.140 5000+US$0.138 Thêm định giá… | Twin Wire | 17AWG | 1mm² | 8mm | Red | - | 15mm | Plastic | Copper | Tin | |||||
1822091 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.120 500+US$0.107 1000+US$0.101 2500+US$0.095 5000+US$0.094 Thêm định giá… | Single Wire | 17AWG | 1mm² | 8mm | Red | - | 14mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1822090 RoHS | Each | 100+US$0.139 500+US$0.124 1000+US$0.118 2500+US$0.111 5000+US$0.109 Thêm định giá… | Twin Wire | 18AWG | 0.75mm² | 8mm | Grey | - | 15mm | Plastic | Copper | Tin | |||||
2468433 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.115 500+US$0.102 1000+US$0.097 2500+US$0.092 5000+US$0.091 Thêm định giá… | Single Wire | 23AWG | 0.25mm² | 6mm | Blue | - | 10mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
3871935 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 1+US$0.202 25+US$0.177 50+US$0.158 100+US$0.142 500+US$0.127 Thêm định giá… | Single Wire | 16AWG | 1.5mm² | - | Black | - | - | - | - | Tin | ||||
1772644 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.109 500+US$0.097 1000+US$0.092 2500+US$0.087 5000+US$0.086 Thêm định giá… | Single Wire | 18AWG | 0.75mm² | 6mm | Grey | - | 12mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
3133987 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.127 500+US$0.113 1000+US$0.108 2500+US$0.101 5000+US$0.099 Thêm định giá… | Single Wire | 13AWG | 2.5mm² | 12mm | Blue | - | 18mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | ||||
2468437 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.133 500+US$0.119 1000+US$0.113 2500+US$0.107 5000+US$0.105 Thêm định giá… | Single Wire | 18AWG | 0.75mm² | 10mm | Grey | - | 16mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
3133996 RoHS | Each | 10+US$0.277 100+US$0.236 500+US$0.211 1000+US$0.200 2500+US$0.188 Thêm định giá… | Twin Wire | 14AWG | 2.5mm² | 10mm | Blue | - | 18.5mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | |||||
3793142 RoHS | Each | 10+US$0.213 100+US$0.181 500+US$0.162 1000+US$0.154 2500+US$0.145 Thêm định giá… | Twin Wire | 18AWG | 0.75mm² | 10mm | Grey | - | 17mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | |||||
2468434 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 10+US$0.306 100+US$0.262 500+US$0.233 1000+US$0.222 2500+US$0.209 Thêm định giá… | Single Wire | 10AWG | 6mm² | 12mm | Yellow | - | 20mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
1822095 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.125 500+US$0.112 1000+US$0.107 2500+US$0.100 5000+US$0.098 Thêm định giá… | Single Wire | 16AWG | 1.5mm² | 12mm | Black | - | 18mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
3133994 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.131 500+US$0.117 1000+US$0.112 2500+US$0.105 5000+US$0.103 Thêm định giá… | Single Wire | 26AWG | 0.14mm² | 6mm | Grey | - | 10mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | ||||
3133992 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 10+US$0.430 100+US$0.366 500+US$0.326 1000+US$0.311 2500+US$0.291 Thêm định giá… | Single Wire | 5AWG | 16mm² | 12mm | Blue | - | 24mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | ||||
3793139 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.142 500+US$0.113 1000+US$0.104 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | Single Wire | 17AWG | 1mm² | 10mm | Red | - | 16mm | Plastic | Copper | Tin | ||||
2468436 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.151 500+US$0.136 1000+US$0.129 2500+US$0.121 5000+US$0.119 Thêm định giá… | Single Wire | 20AWG | 0.5mm² | 6mm | White | - | 12mm | PP (Polypropylene) | Copper Alloy | Tin | ||||
3133995 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.097 500+US$0.087 1000+US$0.083 2500+US$0.077 5000+US$0.076 Thêm định giá… | Single Wire | 20AWG | 0.6mm² | 10mm | White | - | 16mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | ||||
3133991 RoHS | TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 100+US$0.171 500+US$0.153 1000+US$0.145 2500+US$0.136 5000+US$0.134 Thêm định giá… | Single Wire | 11AWG | 4mm² | 12mm | Grey | - | 20mm | PP (Polypropylene) | Copper | Tin | ||||





















