173111 Series D Sub Backshells :
Tìm Thấy 86 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
(78)
Product Range
=173111 S...
1
(3)
(2)
(1)
(2)
(34)
(3)
(86)
(16)
D Sub Shell Size
(23)
(15)
(12)
(12)
(22)
Cable Exit Angle
(52)
(8)
(1)
(2)
(11)
(1)
(4)
(7)
Connector Body Material
(5)
(2)
(35)
(3)
(4)
(2)
(1)
(26)
Đóng gói
(86)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | D Sub Shell Size | Cable Exit Angle | Connector Body Material |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MOLEX / FCT | Each | 1+US$11.090 10+US$9.520 25+US$9.050 100+US$8.200 250+US$7.940 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 65° | Zinc Body | |||||
Each | 1+US$3.540 10+US$3.010 100+US$2.550 250+US$2.340 500+US$2.130 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 180° | PET (Polyester) Body | ||||||
4145644 RoHS | Each | 1+US$18.670 10+US$16.800 25+US$15.800 100+US$14.680 250+US$13.900 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 180° | Zinc Diecast Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$7.610 10+US$6.590 100+US$5.600 250+US$5.180 500+US$5.000 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 45° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$8.500 10+US$6.490 100+US$6.100 250+US$5.680 500+US$5.410 Thêm định giá… | 173111 Series | DB | 45° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$12.030 10+US$10.240 25+US$9.590 100+US$8.520 250+US$7.920 Thêm định giá… | 173111 Series | DD | 180° | Zinc Body | |||||
2671662 RoHS | MOLEX / FCT | Each | 1+US$8.360 10+US$7.130 25+US$6.850 100+US$6.710 250+US$6.690 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 65° | Zinc Body | ||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$6.290 10+US$5.740 100+US$5.020 250+US$4.680 500+US$4.560 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
Each | 1+US$2.650 10+US$2.250 100+US$1.910 250+US$1.710 500+US$1.500 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 90° | Nylon (Polyamide) Body | ||||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$7.840 10+US$6.530 100+US$6.130 250+US$5.450 500+US$5.310 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 45° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$7.590 10+US$6.620 100+US$5.630 250+US$5.210 500+US$5.020 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 180° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$12.190 10+US$11.070 25+US$10.560 100+US$10.040 250+US$9.410 Thêm định giá… | 173111 Series | DC | 45° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$7.300 10+US$6.650 100+US$6.300 250+US$5.900 500+US$5.590 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 180° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$6.330 10+US$5.380 100+US$4.580 250+US$4.290 500+US$4.090 Thêm định giá… | 173111 Series | DD | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$2.550 10+US$2.350 100+US$2.210 250+US$2.190 500+US$2.170 Thêm định giá… | 173111 Series | DB | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$3.090 10+US$2.680 100+US$2.130 250+US$1.930 500+US$1.860 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$4.540 10+US$4.270 100+US$3.620 250+US$3.350 500+US$2.950 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$11.070 10+US$9.550 25+US$8.960 100+US$8.120 250+US$7.040 Thêm định giá… | 173111 Series | DC | 180° | Zinc Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$6.580 10+US$5.600 100+US$4.760 250+US$3.800 500+US$3.770 Thêm định giá… | 173111 Series | DC | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
3214373 | MOLEX / FCT | Each | 1+US$2.520 10+US$2.290 100+US$2.030 250+US$1.980 500+US$1.930 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | ||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$3.370 10+US$3.100 100+US$2.550 250+US$2.290 500+US$2.240 Thêm định giá… | 173111 Series | DD | 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | |||||
MOLEX / FCT | Each | 1+US$6.200 10+US$5.850 100+US$4.660 250+US$4.180 500+US$4.050 Thêm định giá… | 173111 Series | DE | 45° | Zinc Body | |||||
3863729 RoHS | Each | 1+US$4.850 10+US$4.130 100+US$3.500 250+US$3.180 500+US$3.110 Thêm định giá… | 173111 Series | DB | 90°, 180° | PBT (Polybutylene Terephthalate) Body | |||||
3863734 RoHS | MOLEX / FCT | Each | 1+US$8.980 10+US$7.750 100+US$7.440 250+US$6.720 500+US$6.710 Thêm định giá… | 173111 Series | DA | 180° | Zinc Body | ||||
3863732 RoHS | MOLEX / FCT | Each | 1+US$11.060 10+US$9.400 25+US$8.820 100+US$7.980 250+US$7.480 Thêm định giá… | 173111 Series | DD | 90°, 180° | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene), PC (Polycarbonate) Body | ||||





















