231 Kết quả tìm được cho "Products"
Tìm rất nhiều Plug & Socket Connectors & Components tại element14 Vietnam, bao gồm Plug & Socket Connector Housings, Plug & Socket Connector Contacts, Plug & Socket Connectors. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Plug & Socket Connectors & Components từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, bao gồm: Anderson Power Products.
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(231)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(1)
Gender
(17)
(11)
(34)
(1)
Contact Termination Type
(53)
(3)
Contact Gender
(11)
(3)
(4)
No. of Contacts
(1)
(4)
(1)
Đóng gói
(227)
(4)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Contact Gender | Contact Termination Type | Wire Size AWG Max | Contact Plating | For Use With | Wire Size AWG Min | Contact Material |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$2.990 10+US$2.550 100+US$2.170 500+US$1.940 1000+US$1.850 Thêm định giá… | PP75, SB50 | - | Crimp | 8AWG | Silver Plated Contacts | SB 50 Connectors | 8AWG | Copper | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$2.830 10+US$2.410 100+US$2.040 250+US$1.920 500+US$1.830 Thêm định giá… | PP75 Powerpole | - | - | - | - | PP75 Powerpole Wire Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.694 25+US$0.557 50+US$0.513 100+US$0.454 250+US$0.411 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.627 25+US$0.503 50+US$0.464 100+US$0.410 250+US$0.371 Thêm định giá… | PP15/45 Powerpole Series | - | - | - | - | PP15/45 Power, Ground Wire, or PCB Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$2.120 10+US$1.800 100+US$1.520 500+US$1.360 1000+US$1.240 Thêm định giá… | PP75, SB50 | Pin | Crimp | 6AWG | Silver Plated Contacts | SB 50 Connectors | 6AWG | Copper | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.694 25+US$0.557 50+US$0.513 100+US$0.454 250+US$0.411 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$10.440 10+US$8.870 25+US$8.310 100+US$7.920 250+US$7.700 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.654 25+US$0.525 50+US$0.484 100+US$0.428 250+US$0.387 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$2.980 10+US$2.530 100+US$2.160 250+US$2.020 500+US$1.920 Thêm định giá… | PP75 Powerpole | - | - | - | - | PP75 Powerpole Wire Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 10+US$0.633 100+US$0.537 250+US$0.480 500+US$0.468 1000+US$0.456 Thêm định giá… | PP15/45 Powerpole | - | - | - | - | APP PP15/45 Power, Ground Wire, or PCB Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$9.560 10+US$8.130 100+US$6.910 250+US$6.480 500+US$6.170 Thêm định giá… | SB120 | - | - | - | - | APP SB120 Series 1AWG Size Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$1.080 10+US$0.912 100+US$0.814 500+US$0.703 1000+US$0.659 Thêm định giá… | PP45 | - | Crimp | 10AWG | Tin Plated Contacts | PP45 Powerpole Connectors | 14AWG | Copper Alloy | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$6.160 10+US$5.230 100+US$4.450 250+US$4.170 500+US$3.970 Thêm định giá… | Powerpole PP120 | Pin | Crimp | 6AWG | Silver Plated Contacts | Anderson SB120, PP120 Series Powerpole Connectors | - | Copper Alloy | |||||
Each | 1+US$2.240 10+US$1.910 100+US$1.630 250+US$1.520 500+US$1.430 Thêm định giá… | Powerpole PP75 Series | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.506 25+US$0.376 50+US$0.367 100+US$0.342 250+US$0.312 Thêm định giá… | Powerpole 15-45 Series | - | Crimp | - | Silver Plated Contacts | Anderson Powerpole 15-45 Series Housing Connectors | - | Copper Alloy | ||||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.627 25+US$0.503 50+US$0.464 100+US$0.410 250+US$0.371 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$0.339 25+US$0.282 50+US$0.264 100+US$0.255 250+US$0.252 Thêm định giá… | POWERPOLE PAK PP15-45 Series | - | - | - | Silver | Anderson POWERPOLE PAK PP15-45 Series Housing Connectors | - | Copper Alloy | ||||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$9.860 10+US$8.390 25+US$7.870 100+US$7.490 250+US$7.270 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$5.670 10+US$5.600 | SB120 | - | - | - | - | Anderson SB120 Series Wire & Busbar Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$3.160 10+US$2.690 100+US$2.280 250+US$2.140 500+US$2.030 Thêm định giá… | SB 50 Series | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.694 25+US$0.557 50+US$0.513 100+US$0.454 250+US$0.411 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | Anderson Powerpole PP15-45 Series Power Contacts | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.976 25+US$0.784 50+US$0.723 100+US$0.639 250+US$0.578 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$1.010 25+US$0.861 50+US$0.815 100+US$0.790 250+US$0.782 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+US$0.976 25+US$0.784 50+US$0.723 100+US$0.639 250+US$0.578 Thêm định giá… | Powerpole 15-45 Series | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$1.450 10+US$1.240 100+US$0.998 500+US$0.982 1000+US$0.966 Thêm định giá… | Powerpole 15-45 Series | - | - | - | - | Anderson Powerpole 15-45 Series Housing Connectors | - | Copper Alloy | ||||||






















