229 Kết quả tìm được cho "Products"
Tìm rất nhiều Plug & Socket Connectors & Components tại element14 Vietnam, bao gồm Plug & Socket Connector Housings, Plug & Socket Connector Contacts, Plug & Socket Connectors. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Plug & Socket Connectors & Components từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, bao gồm: Anderson Power Products.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Product Range
Gender
No. of Positions
Đóng gói
Danh Mục
Plug & Socket Connectors & Components
(229)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$1.980 10+ US$1.690 100+ US$1.430 500+ US$1.280 1000+ US$1.220 Thêm định giá… | PP75, SB50 | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 10+ US$0.601 100+ US$0.510 250+ US$0.479 500+ US$0.419 1000+ US$0.397 Thêm định giá… | PP15/45 Powerpole | Plug, Receptacle | 1Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$2.840 10+ US$2.420 100+ US$2.060 250+ US$1.930 500+ US$1.840 Thêm định giá… | PP75 Powerpole | Plug, Receptacle | 1Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$2.740 10+ US$2.330 100+ US$1.750 500+ US$1.560 1000+ US$1.510 Thêm định giá… | PP75, SB50 | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 5+ US$0.584 25+ US$0.548 50+ US$0.522 100+ US$0.497 250+ US$0.466 Thêm định giá… | PP15/45 Powerpole | Plug, Receptacle | 1Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$5.630 10+ US$4.780 100+ US$4.060 250+ US$3.810 500+ US$3.630 Thêm định giá… | Powerpole PP120 | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$10.720 10+ US$9.380 25+ US$7.770 100+ US$6.970 250+ US$6.430 Thêm định giá… | SB120 | Plug, Receptacle | 2Ways | |||||
Each | 1+ US$1.200 25+ US$0.992 50+ US$0.930 100+ US$0.895 250+ US$0.884 Thêm định giá… | Powerpole 15-45 Series | - | - | ||||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$26.040 10+ US$22.130 25+ US$20.740 100+ US$15.420 250+ US$14.990 Thêm định giá… | - | Hermaphroditic | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$2.180 25+ US$2.070 50+ US$1.780 100+ US$1.730 250+ US$1.660 Thêm định giá… | SB50 Series | Hermaphroditic | 2Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$0.654 25+ US$0.525 50+ US$0.484 100+ US$0.428 250+ US$0.387 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$1.920 25+ US$1.670 50+ US$1.410 100+ US$1.250 250+ US$1.210 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$2.180 25+ US$2.070 50+ US$1.780 100+ US$1.730 250+ US$1.660 Thêm định giá… | SB50 | Plug, Receptacle | 2Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$9.410 25+ US$7.550 50+ US$6.960 100+ US$6.160 250+ US$5.570 Thêm định giá… | PP120 Powerpole | Plug, Receptacle | 1Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$2.840 10+ US$2.420 100+ US$2.060 250+ US$1.930 500+ US$1.840 Thêm định giá… | PP75 Powerpole | Plug, Receptacle | 1Ways | |||||
Each | 1+ US$6.630 25+ US$6.090 50+ US$5.720 100+ US$5.180 250+ US$4.640 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$0.694 25+ US$0.557 50+ US$0.513 100+ US$0.454 250+ US$0.411 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$0.627 25+ US$0.503 50+ US$0.464 100+ US$0.410 250+ US$0.371 Thêm định giá… | PP15/45 Powerpole Series | Hermaphroditic | 1Ways | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$5.970 25+ US$5.460 50+ US$4.970 100+ US$4.490 250+ US$4.370 | SB50 | Plug | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$3.160 25+ US$2.530 50+ US$2.340 100+ US$2.070 250+ US$1.870 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$9.410 25+ US$7.550 50+ US$6.960 100+ US$6.160 250+ US$5.570 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$0.694 25+ US$0.557 50+ US$0.513 100+ US$0.454 250+ US$0.411 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$15.950 25+ US$15.080 50+ US$13.020 100+ US$12.620 250+ US$12.140 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+ US$2.040 25+ US$1.630 50+ US$1.500 100+ US$1.440 250+ US$1.380 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
ANDERSON POWER PRODUCTS | Each | 1+ US$0.770 10+ US$0.654 25+ US$0.614 50+ US$0.584 100+ US$0.557 Thêm định giá… | - | - | - | |||||






















