Sensor Connectors & Components :
Tìm Thấy 9,634 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1164)
(1081)
(1016)
(380)
(720)
(1)
(18)
(1)
(26)
Connector Type A
(4)
(3)
(1)
(5)
(1)
(19)
(24)
(4)
Connector Type B
(1)
(13)
(8)
(9)
(68)
(109)
(1)
(24)
No. of Positions
(10)
(2)
(364)
(2)
(16)
(14)
(139)
(32)
Cable Length - Metric
(1)
(1)
(1)
(38)
(1)
(25)
(2)
(6)
Đóng gói
(9592)
(11)
(31)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Connector Type A | Connector Type B | No. of Positions | Cable Length - Metric |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$33.890 5+US$31.350 10+US$28.810 25+US$27.270 50+US$25.720 Thêm định giá… | - | - | 8 Positions | - | ||||||
PHOENIX CONTACT | Each | 1+US$50.760 5+US$48.220 10+US$44.610 25+US$40.990 50+US$40.180 | M12 Receptacle | Free End | 8 Positions | 5m | |||||
PHOENIX CONTACT | Each | 1+US$16.710 10+US$16.380 25+US$16.050 100+US$15.710 250+US$15.380 | M8 Receptacle | Free End | 3 Positions | 3m | |||||
PHOENIX CONTACT | Each | 1+US$19.840 10+US$19.550 25+US$19.260 100+US$18.960 250+US$14.430 | M12 Receptacle | Free End | 4 Positions | 3m | |||||
Each | 1+US$171.060 5+US$149.680 10+US$124.020 25+US$111.190 50+US$102.640 Thêm định giá… | M12 Plug | RJ45 Plug | 8 Positions | 5m | ||||||
Each | 1+US$12.830 10+US$12.580 25+US$12.320 100+US$12.070 250+US$11.810 | - | - | 4 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$54.880 5+US$52.410 10+US$50.180 25+US$48.200 50+US$46.230 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$22.610 10+US$19.220 25+US$18.020 100+US$16.610 | - | - | 3 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$7.760 10+US$6.600 100+US$5.610 250+US$5.260 500+US$5.010 Thêm định giá… | - | - | 4 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$11.880 10+US$10.090 25+US$9.470 100+US$8.580 250+US$8.050 Thêm định giá… | - | - | 3 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$15.940 10+US$15.740 25+US$15.540 100+US$15.340 250+US$15.130 | - | - | 4 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$10.140 10+US$8.630 25+US$8.090 100+US$7.970 250+US$7.870 | - | - | 12 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$18.020 10+US$17.720 25+US$17.410 100+US$17.100 250+US$16.590 Thêm định giá… | M5 Receptacle | Free End | 4 Positions | 2m | ||||||
2817807 RoHS | Each | 1+US$9.320 10+US$7.930 100+US$6.730 250+US$6.320 500+US$6.020 Thêm định giá… | - | - | 4 Positions | - | |||||
2817792 RoHS | Each | 1+US$7.310 10+US$6.210 100+US$5.280 250+US$4.960 500+US$4.720 Thêm định giá… | - | - | 3 Positions | - | |||||
Each | 1+US$19.160 10+US$18.600 25+US$18.040 100+US$17.680 250+US$17.320 Thêm định giá… | - | - | 5 Positions | - | ||||||
TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$16.500 10+US$14.340 25+US$13.580 50+US$13.040 100+US$12.520 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$65.020 10+US$59.830 25+US$58.640 100+US$57.440 250+US$56.250 Thêm định giá… | - | - | 4 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$26.800 10+US$26.710 25+US$26.310 100+US$25.110 250+US$21.690 Thêm định giá… | - | - | 8 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$21.270 10+US$20.830 25+US$20.050 100+US$18.900 250+US$17.880 Thêm định giá… | - | - | 8 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$26.480 10+US$26.400 25+US$26.000 100+US$24.820 250+US$21.440 Thêm định giá… | - | - | 5 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$50.040 10+US$46.040 25+US$45.120 100+US$44.200 250+US$43.280 Thêm định giá… | - | - | 4 Positions | - | ||||||
Each | 1+US$17.120 10+US$16.770 25+US$16.140 100+US$15.210 250+US$14.390 Thêm định giá… | - | - | 4 Positions | - | ||||||
2817804 RoHS | Each | 1+US$8.490 10+US$7.220 100+US$6.140 250+US$5.760 500+US$5.490 Thêm định giá… | - | - | 3 Positions | - | |||||
Each | 1+US$25.100 10+US$24.890 25+US$24.680 100+US$24.460 250+US$23.390 Thêm định giá… | M5 Plug | Free End | 4 Positions | 2m | ||||||























