22 Kết quả tìm được cho "AEL CRYSTALS"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(22)
Product Range
(10)
(9)
Frequency
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
No. of Pins
(19)
Resonant Frequency
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
Frequency Tolerance
(22)
Resonant Impedance
(8)
Operating Temperature Min
(22)
Operating Temperature Max
(22)
Đóng gói
(12)
(10)
(10)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Frequency | Product Range | Resonant Frequency | Frequency Tolerance | Frequency Stability | Resonant Impedance | No. of Pins | Oscillator Mounting | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.370 10+US$1.260 25+US$1.250 50+US$1.250 | 8MHz | AEL ZTTxx | 8MHz | ± 0.5% | - | - | - | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.436 10+US$0.383 25+US$0.358 50+US$0.333 100+US$0.320 Thêm định giá… | 10MHz | AEL ZTT | 10MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.469 10+US$0.412 25+US$0.385 50+US$0.358 100+US$0.344 Thêm định giá… | 12MHz | AEL ZTTxx | 12MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.427 10+US$0.375 25+US$0.351 50+US$0.326 100+US$0.313 Thêm định giá… | 20MHz | AEL ZTT | 20MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.363 3+US$0.336 5+US$0.305 10+US$0.274 20+US$0.250 Thêm định giá… | 4MHz | AEL ZTT | 4MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.469 10+US$0.412 25+US$0.385 50+US$0.358 100+US$0.344 Thêm định giá… | 20MHz | AEL ZTTxx | 20MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.396 | 8MHz | AEL ZTT | 8MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.422 10+US$0.371 25+US$0.347 50+US$0.323 100+US$0.309 Thêm định giá… | 12MHz | AEL ZTT | 12MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.179 | 16MHz | AEL ZTT | 16MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.352 10+US$0.315 25+US$0.296 50+US$0.283 100+US$0.271 Thêm định giá… | 10MHz | AEL ZTTxx | 10MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.452 10+US$0.397 25+US$0.372 50+US$0.346 100+US$0.332 Thêm định giá… | 48MHz | AEL ZTTxx | 48MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.179 | 25MHz | AEL ZTTxx | 25MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.444 3+US$0.410 5+US$0.373 10+US$0.333 20+US$0.304 Thêm định giá… | 25MHz | AEL ZTT | 25MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 10+US$0.216 100+US$0.202 500+US$0.198 1000+US$0.196 2000+US$0.193 Thêm định giá… | 3.58MHz | AEL ZTTxx | 3.58MHz | ± 0.5% | - | - | - | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.436 3+US$0.213 5+US$0.180 10+US$0.179 | 48MHz | AEL ZTT | 48MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.567 50+US$0.428 100+US$0.378 250+US$0.363 500+US$0.349 Thêm định giá… | 16MHz | AEL ZTTxx | 16MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.466 3+US$0.431 5+US$0.391 10+US$0.350 20+US$0.320 Thêm định giá… | 40MHz | AEL ZTT | 40MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.565 3+US$0.385 5+US$0.300 10+US$0.291 20+US$0.259 Thêm định giá… | 4MHz | AEL ZTTxx | 4MHz | ± 0.5% | - | - | - | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.466 3+US$0.431 5+US$0.391 10+US$0.350 20+US$0.320 Thêm định giá… | 3.58MHz | AEL ZTT | 3.58MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.290 10+US$0.262 100+US$0.239 250+US$0.234 500+US$0.228 Thêm định giá… | 30MHz | - | 30MHz | ± 0.5% | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.511 10+US$0.366 100+US$0.305 250+US$0.300 500+US$0.268 Thêm định giá… | 30MHz | - | 30MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.539 10+US$0.366 100+US$0.290 250+US$0.284 500+US$0.253 Thêm định giá… | 40MHz | - | 40MHz | ± 0.5% | - | 30ohm | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||






