Fibre Optic Receivers :
Tìm Thấy 76 Sản PhẩmFind a huge range of Fibre Optic Receivers at element14 Vietnam. We stock a large selection of Fibre Optic Receivers, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Broadcom, TT Electronics / Optek Technology, Cliff Electronic Components, Sharp & Fibre Data
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(54)
(9)
(2)
(2)
(2)
(6)
(1)
Fibre Optic Connector Type
(1)
Wavelength Typ
(1)
(1)
(1)
(13)
(2)
(16)
(2)
(1)
Data Rate Max
(1)
(1)
(3)
(3)
(1)
(1)
(11)
(6)
Data Transmission Distance
(3)
(13)
(1)
(7)
(1)
(1)
(1)
(2)
Connector Body Material
(1)
Product Range
(2)
(1)
(4)
(2)
(1)
(2)
(12)
Đóng gói
(76)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Fibre Optic Connector Type | Wavelength Typ | Data Rate Max | Data Transmission Distance | Connector Body Material | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$18.080 5+US$15.800 10+US$13.520 50+US$12.550 100+US$11.580 Thêm định giá… | - | 660nm | 115Kbps | 20m | - | HFBR-0500Z | ||||||
Each | 1+US$20.880 5+US$18.710 10+US$16.540 50+US$13.670 100+US$12.430 Thêm định giá… | - | 700nm | 5Mbps | 0m | - | SFH | ||||||
Each | 1+US$26.870 5+US$23.520 10+US$20.160 50+US$19.650 100+US$19.130 Thêm định giá… | - | 820nm | 5Mbps | 0m | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.670 5+US$15.620 10+US$13.560 50+US$12.440 100+US$11.310 Thêm định giá… | - | 850nm | 100Mbaud | - | - | Fiber Optic Photodiode Detector | ||||||
Each | 1+US$28.670 5+US$24.610 10+US$20.540 50+US$20.070 100+US$19.600 Thêm định giá… | - | 820nm | 5Mbps | 1500m | - | - | ||||||
Each | 1+US$17.670 5+US$15.710 10+US$13.740 50+US$12.500 100+US$11.250 Thêm định giá… | - | 660nm | 1Mbaud | 55m | - | HFBR-0500Z | ||||||
Each | 1+US$17.670 5+US$15.060 10+US$12.440 50+US$12.000 100+US$11.550 Thêm định giá… | - | 660nm | 5Mbps | 20m | - | HFBR-0500Z | ||||||
CLIFF ELECTRONIC COMPONENTS | Each | 1+US$6.300 10+US$5.360 100+US$4.560 250+US$4.320 500+US$4.070 Thêm định giá… | TosLink | 650nm | 16Mbps | - | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) Body | - | |||||
Each | 1+US$17.000 5+US$14.480 10+US$11.960 50+US$11.550 100+US$11.130 Thêm định giá… | - | 660nm | 40Kbaud | 110m | - | HFBR-0500Z | ||||||
Each | 1+US$24.210 5+US$21.090 10+US$17.960 50+US$17.390 100+US$16.820 Thêm định giá… | - | 650nm | 50Mbaud | 50m | - | - | ||||||
Each | 1+US$71.150 5+US$66.030 10+US$60.910 50+US$54.960 | - | 1300nm | 155Mbps | 5km | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.670 5+US$17.710 10+US$14.750 50+US$14.260 100+US$13.770 Thêm định giá… | - | 650nm | 10Mbaud | 500m | - | - | ||||||
Each | 1+US$36.380 5+US$31.340 10+US$26.290 50+US$25.820 100+US$25.350 | - | 820nm | - | 2km | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.820 5+US$18.580 10+US$16.280 50+US$15.420 100+US$14.620 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$23.600 5+US$20.920 10+US$18.240 50+US$17.490 100+US$16.730 Thêm định giá… | - | 650nm | - | 50m | - | - | ||||||
Each | 1+US$28.320 5+US$25.410 10+US$22.500 50+US$21.180 100+US$19.850 Thêm định giá… | - | 820nm | 5Mbps | 1500m | - | - | ||||||
Each | 1+US$27.740 5+US$25.030 10+US$22.320 50+US$20.480 100+US$18.630 Thêm định giá… | - | 650nm | - | 50m | - | AFBR | ||||||
Each | 1+US$16.640 5+US$14.850 10+US$13.060 50+US$11.800 100+US$10.540 Thêm định giá… | - | 700nm | 5Mbps | 0m | - | SFH | ||||||
Each | 1+US$19.590 5+US$17.030 10+US$14.470 50+US$13.720 100+US$12.970 Thêm định giá… | - | 600nm | - | 20m | - | - | ||||||
Each | 1+US$31.830 5+US$27.120 10+US$22.410 50+US$22.000 100+US$21.580 Thêm định giá… | - | 820nm | 0.16Gbps | 2700m | - | - | ||||||
Each | 1+US$33.160 5+US$28.610 10+US$24.060 50+US$23.620 100+US$23.180 Thêm định giá… | - | 820nm | - | 2km | - | - | ||||||
Each | 1+US$20.650 5+US$18.170 10+US$15.690 50+US$14.460 100+US$13.230 Thêm định giá… | - | 660nm | 1Mbaud | 70m | - | - | ||||||
Each | 1+US$19.850 5+US$17.610 10+US$15.360 50+US$14.000 100+US$12.630 Thêm định giá… | - | 660nm | 5Mbps | 48m | - | - | ||||||
Each | 1+US$26.850 5+US$23.300 10+US$19.750 50+US$19.380 100+US$19.000 Thêm định giá… | - | 820nm | 5Mbps | 1500m | - | - | ||||||
Each | 1+US$27.750 5+US$25.050 10+US$22.350 50+US$20.590 100+US$18.830 Thêm định giá… | - | 650nm | - | 50m | - | - | ||||||
























