Optocouplers :
Tìm Thấy 2,905 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(634)
(640)
(390)
(144)
(318)
(5)
(3)
(4)
(8)
No. of Channels
(1890)
(265)
(4)
(136)
Optocoupler Case Style
(10)
(673)
(1)
(1)
(1)
(1)
(36)
(15)
No. of Pins
(17)
(3)
(12)
(19)
(3)
(13)
(193)
(1)
Forward Current If Max
(1)
(1)
(3)
(13)
(6)
(1)
(1)
(72)
Đóng gói
(1478)
(1378)
(267)
(882)
Transistor Output Optocouplers (1,520)
Linear Optocouplers (35)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Optocoupler Case Style | No. of Pins | Forward Current If Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.500 10+US$0.340 50+US$0.233 200+US$0.222 500+US$0.211 | 1 Channel | Surface Mount DIP | 4Pins | 50mA | ||||||
Each | 1+US$3.570 10+US$2.220 25+US$2.160 50+US$2.100 100+US$2.030 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.837 10+US$0.549 25+US$0.508 50+US$0.466 100+US$0.424 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
TT ELECTRONICS / OPTEK TECHNOLOGY | Each | 1+US$3.100 | 1 Channel | Axial | 4Pins | 40mA | |||||
Each | 1+US$1.140 10+US$0.741 25+US$0.690 50+US$0.639 100+US$0.588 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 4Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$1.040 10+US$0.645 25+US$0.600 50+US$0.555 100+US$0.509 Thêm định giá… | - | SOP | 4Pins | - | ||||||
Each | 1+US$6.820 10+US$4.530 25+US$4.480 50+US$4.420 100+US$4.360 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each | 1+US$0.889 10+US$0.778 25+US$0.645 50+US$0.578 100+US$0.466 Thêm định giá… | - | Surface Mount DIP | 6Pins | - | |||||
Each | 1+US$4.610 10+US$2.890 25+US$2.820 50+US$2.750 100+US$2.670 Thêm định giá… | 1 Channel | SMD | 8Pins | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.938 50+US$0.824 100+US$0.709 500+US$0.603 1000+US$0.591 | 2 Channel | SOIC | 8Pins | 50mA | ||||||
Each | 1+US$12.570 5+US$10.600 10+US$8.630 50+US$8.390 100+US$8.150 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.664 10+US$0.385 25+US$0.370 50+US$0.356 100+US$0.341 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$4.400 10+US$2.750 25+US$2.610 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$4.100 10+US$2.540 25+US$2.470 50+US$2.400 100+US$2.320 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.435 50+US$0.379 100+US$0.322 500+US$0.249 1500+US$0.245 | 1 Channel | SOIC | 4Pins | 50mA | ||||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.365 50+US$0.314 100+US$0.262 500+US$0.200 1500+US$0.196 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | |||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each | 1+US$0.755 10+US$0.638 25+US$0.521 50+US$0.404 100+US$0.371 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 80mA | |||||
Each | 1+US$0.547 10+US$0.280 25+US$0.266 50+US$0.253 100+US$0.238 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 50mA | ||||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each | 1+US$0.843 10+US$0.587 25+US$0.535 50+US$0.482 100+US$0.429 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 4Pins | 50mA | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.960 10+US$1.380 25+US$1.280 50+US$1.170 100+US$1.060 Thêm định giá… | 2 Channel | SOIC | 8Pins | 30mA | ||||||
Each | 1+US$4.950 10+US$3.130 25+US$3.060 50+US$2.990 100+US$2.920 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$4.550 10+US$2.890 25+US$2.750 50+US$2.610 100+US$2.480 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$1.060 10+US$0.594 25+US$0.582 50+US$0.570 100+US$0.558 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.675 10+US$0.373 25+US$0.362 50+US$0.352 100+US$0.341 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$5.080 10+US$3.540 25+US$3.340 50+US$3.140 100+US$2.940 Thêm định giá… | 1 Channel | SOIC | 6Pins | - | ||||||





















