± 0.5pF Leaded MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :
Tìm Thấy 21 Sản PhẩmTìm rất nhiều ± 0.5pF Leaded MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Leaded MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như ± 10%, ± 5%, ± 20% & ± 0.25pF Leaded MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TDK, Kemet & Murata.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(1)
(16)
Capacitance Tolerance
=± 0.5pF
1
(9)
(1)
(2)
(3)
(4)
(3)
(1)
(29)
Capacitance
(1)
(1)
(1)
(3)
(3)
(1)
(2)
(1)
Voltage(DC)
(7)
(10)
(4)
Capacitor Terminals
(15)
(6)
Dielectric Characteristic
(21)
Lead Spacing
(9)
(4)
(8)
Capacitor Case / Package
(19)
Product Range
(6)
(10)
(4)
(1)
Product Length
(4)
(16)
(1)
Product Width
(17)
(4)
Đóng gói
(21)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage(DC) | Capacitance Tolerance | Capacitor Terminals | Dielectric Characteristic | Lead Spacing | Capacitor Case / Package | Product Range | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$0.225 10+US$0.092 50+US$0.087 100+US$0.081 200+US$0.072 Thêm định giá… | 10pF | 50V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.415 100+US$0.364 500+US$0.275 1000+US$0.257 2000+US$0.247 Thêm định giá… | 5.6pF | 200V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.54mm | Radial Leaded | GoldMax 300 Series | 3.81mm | 2.54mm | 3.14mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.347 10+US$0.180 50+US$0.157 100+US$0.133 200+US$0.110 Thêm định giá… | 10pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.392 100+US$0.329 500+US$0.292 1000+US$0.287 2000+US$0.281 Thêm định giá… | 3.3pF | 200V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.54mm | Radial Leaded | GoldMax 300 Series | 3.81mm | 2.54mm | 3.14mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.315 100+US$0.241 500+US$0.202 1000+US$0.199 2000+US$0.196 Thêm định giá… | 4.7pF | 200V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.54mm | Radial Leaded | GoldMax 300 Series | 3.81mm | 2.54mm | 3.14mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.392 100+US$0.329 500+US$0.264 1000+US$0.242 2000+US$0.233 Thêm định giá… | 6.8pF | 200V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.54mm | Radial Leaded | GoldMax 300 Series | 3.81mm | 2.54mm | 3.14mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.286 10+US$0.119 50+US$0.113 100+US$0.106 200+US$0.094 Thêm định giá… | 10pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.266 10+US$0.113 50+US$0.106 100+US$0.099 200+US$0.088 Thêm định giá… | 10pF | 50V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.164 50+US$0.139 100+US$0.114 200+US$0.095 Thêm định giá… | 8pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.165 50+US$0.140 100+US$0.114 200+US$0.095 Thêm định giá… | 7pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.266 10+US$0.113 50+US$0.106 100+US$0.099 200+US$0.093 Thêm định giá… | 6.8pF | 50V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.180 50+US$0.145 100+US$0.109 200+US$0.098 Thêm định giá… | 6.8pF | 50V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.5mm | - | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.164 50+US$0.139 100+US$0.114 200+US$0.095 Thêm định giá… | 6pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.165 50+US$0.140 100+US$0.114 200+US$0.095 Thêm định giá… | 9pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.408 10+US$0.212 50+US$0.180 100+US$0.147 200+US$0.121 Thêm định giá… | 10pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+US$0.490 10+US$0.255 50+US$0.217 100+US$0.178 200+US$0.145 Thêm định giá… | 10pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 150°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+US$0.352 10+US$0.180 50+US$0.153 100+US$0.126 200+US$0.104 Thêm định giá… | 6pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.317 10+US$0.165 50+US$0.140 100+US$0.114 200+US$0.095 Thêm định giá… | 8pF | 100V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.552 10+US$0.252 50+US$0.239 100+US$0.226 200+US$0.204 Thêm định giá… | 6pF | 50V | ± 0.5pF | Radial Leaded | C0G / NP0 | 2.5mm | - | RDE Series | 5mm | 2.5mm | 3.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.225 10+US$0.128 50+US$0.092 100+US$0.081 200+US$0.072 Thêm định giá… | 10pF | 50V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FG Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each | 1+US$0.266 10+US$0.113 50+US$0.106 100+US$0.099 200+US$0.088 Thêm định giá… | 10pF | 50V | ± 0.5pF | PC Pin | C0G / NP0 | 2.5mm | Radial Leaded | FA Series | 4mm | 2.5mm | 5.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||




