30pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :
Tìm Thấy 69 Sản PhẩmTìm rất nhiều 30pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Murata, Multicomp Pro & Kyocera Avx.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(24)
(4)
(4)
(13)
(2)
(2)
(1)
(19)
Capacitance
=30pF
1
(3)
(1)
(2)
(11)
(13)
(3)
(7)
(54)
Voltage(DC)
(6)
(47)
(14)
(1)
(1)
Capacitor Case / Package
(7)
(18)
(27)
(14)
(2)
(1)
Capacitance Tolerance
(17)
(6)
(46)
Dielectric Characteristic
(62)
(1)
(6)
Product Range
(3)
(3)
(17)
(16)
(1)
(4)
(7)
(4)
Product Length
(7)
(9)
(9)
(27)
(4)
(10)
(3)
Product Width
(7)
(18)
(10)
(17)
(14)
(2)
(1)
Capacitor Terminals
(4)
(4)
(46)
(15)
Operating Temperature Min
(69)
Đóng gói
(55)
(18)
(40)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Product Range | Product Length | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.141 100+US$0.084 500+US$0.066 1000+US$0.061 2000+US$0.054 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 2.01mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.082 100+US$0.045 500+US$0.030 1000+US$0.022 2000+US$0.014 | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.012 100+US$0.009 500+US$0.007 2500+US$0.006 7500+US$0.005 | 30pF | 50V | 0201 [0603 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | GRM Series | 0.6mm | 0.3mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.023 100+US$0.017 500+US$0.013 2500+US$0.011 5000+US$0.010 | 30pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.02mm | 0.5mm | SMD | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.075 100+US$0.055 500+US$0.043 1000+US$0.039 2000+US$0.035 | 30pF | 50V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CC Series | 2.01mm | 1.25mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.071 100+US$0.041 500+US$0.032 1000+US$0.027 2000+US$0.024 | 30pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.02mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.163 100+US$0.122 500+US$0.096 1000+US$0.087 2000+US$0.078 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 2.01mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.419 50+US$0.188 100+US$0.168 250+US$0.151 500+US$0.134 Thêm định giá… | 30pF | 250V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | VJ HIFREQ Series | 1.6mm | 0.85mm | SMD | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.096 1000+US$0.087 2000+US$0.078 4000+US$0.071 | 30pF | 50V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 2.01mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.090 100+US$0.080 500+US$0.061 1000+US$0.055 2000+US$0.049 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 1% | X8R | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 150°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.061 1000+US$0.055 2000+US$0.049 4000+US$0.042 | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 1% | X8R | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 150°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.098 10+US$0.076 100+US$0.066 500+US$0.052 1000+US$0.049 Thêm định giá… | 30pF | 100V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | - | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 125°C | - | ||||||
1961970 | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.600 10+US$1.950 100+US$1.730 500+US$1.720 1000+US$1.600 Thêm định giá… | 30pF | 100V | 0805 [2012 Metric] | ± 1% | C0G / NP0 | CDR Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.179 100+US$0.113 500+US$0.093 1000+US$0.079 2000+US$0.078 Thêm định giá… | 30pF | 100V | 0805 [2012 Metric] | ± 1% | X8R | C Series KEMET | 2mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 150°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.055 100+US$0.041 500+US$0.032 1000+US$0.027 2000+US$0.024 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.163 100+US$0.098 500+US$0.080 1000+US$0.068 2000+US$0.066 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 1206 [3216 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 3.2mm | 1.6mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.011 100+US$0.009 500+US$0.007 2500+US$0.006 7500+US$0.005 Thêm định giá… | 30pF | 25V | 0201 [0603 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GRM Series | 0.6mm | 0.3mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.161 100+US$0.132 500+US$0.099 1000+US$0.095 2000+US$0.094 Thêm định giá… | 30pF | 100V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 2.01mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.233 100+US$0.209 500+US$0.166 1000+US$0.152 2000+US$0.138 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.02mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.045 100+US$0.035 500+US$0.027 1000+US$0.023 2000+US$0.020 | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CC Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.050 100+US$0.043 500+US$0.032 1000+US$0.031 2000+US$0.027 Thêm định giá… | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GRM Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.041 100+US$0.036 500+US$0.026 1000+US$0.024 2000+US$0.023 | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.032 1000+US$0.031 2000+US$0.027 4000+US$0.022 | 30pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GRM Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.203 100+US$0.148 500+US$0.120 1000+US$0.102 2000+US$0.101 Thêm định giá… | 30pF | 100V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.099 1000+US$0.095 2000+US$0.094 4000+US$0.089 | 30pF | 100V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 2.01mm | 1.25mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||






