0
0 sản phẩmUS$0.00

56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 137 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Kemet, Murata, Kyocera Avx & Multicomp Pro.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2332568

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.245
100+US$0.153
500+US$0.143
1000+US$0.132
2000+US$0.129
Thêm định giá…
56pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 2%
C0G / NP0
-
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4360272

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.021
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.011
5000+US$0.009
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 2%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1572627

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.032
500+US$0.022
1000+US$0.020
2000+US$0.012
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1759063

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.020
500+US$0.015
1000+US$0.013
2000+US$0.012
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1572616

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.023
500+US$0.017
1000+US$0.016
2000+US$0.015
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2575961

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.321
100+US$0.211
500+US$0.167
1000+US$0.164
2000+US$0.161
56pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3581267

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.058
100+US$0.050
500+US$0.038
1000+US$0.037
2000+US$0.033
Thêm định giá…
56pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
GCM Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
1650880

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.037
500+US$0.029
1000+US$0.024
2000+US$0.022
56pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2280650

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.051
100+US$0.031
500+US$0.023
1000+US$0.022
2000+US$0.021
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759200

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.044
100+US$0.035
500+US$0.028
1000+US$0.025
2000+US$0.023
56pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
1865517

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.169
100+US$0.139
500+US$0.111
1000+US$0.101
2000+US$0.088
Thêm định giá…
56pF
200V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1758961

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.013
100+US$0.010
500+US$0.008
2500+US$0.007
5000+US$0.006
Thêm định giá…
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1865505

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.167
100+US$0.135
500+US$0.100
1000+US$0.097
2000+US$0.095
Thêm định giá…
56pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2218899

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.184
100+US$0.127
500+US$0.099
1000+US$0.084
2000+US$0.083
Thêm định giá…
56pF
1kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2210785

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.026
500+US$0.019
2500+US$0.017
5000+US$0.016
Thêm định giá…
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CGA Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
2773172

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.647
50+US$0.566
100+US$0.470
500+US$0.421
1000+US$0.388
Thêm định giá…
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2905288

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.050
500+US$0.040
1000+US$0.036
2000+US$0.033
Thêm định giá…
56pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
3582661

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.023
500+US$0.017
2500+US$0.011
5000+US$0.010
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GCM Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2332706

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.116
100+US$0.072
500+US$0.055
1000+US$0.054
2000+US$0.053
Thêm định giá…
56pF
100V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2332511

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.287
100+US$0.227
500+US$0.223
2500+US$0.201
5000+US$0.197
Thêm định giá…
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4255159

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.045
100+US$0.031
500+US$0.024
1000+US$0.021
2000+US$0.018
Thêm định giá…
56pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4326723

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.016
100+US$0.014
500+US$0.010
2500+US$0.008
5000+US$0.007
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4360806

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.033
500+US$0.025
2500+US$0.019
5000+US$0.018
Thêm định giá…
56pF
100V
0402 [1005 Metric]
± 2%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1758854

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.021
500+US$0.015
1000+US$0.014
2000+US$0.010
Thêm định giá…
56pF
16V
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
0.6mm
0.3mm
SMD
-55°C
125°C
-
2435469

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.041
2000+US$0.039
Thêm định giá…
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CGA Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
1-25 trên 137 sản phẩm
/ 6 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY