0
0 sản phẩmUS$0.00

56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 126 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Murata, Kyocera Avx & Multicomp Pro.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
4360272

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.021
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.009
5000+US$0.008
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 2%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1572627

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.022
500+US$0.016
1000+US$0.015
2000+US$0.012
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3369121

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.015
100+US$0.013
500+US$0.009
2500+US$0.007
5000+US$0.006
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3582660

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
2500+US$0.014
5000+US$0.012
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
GCM Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2435469

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.059
100+US$0.051
500+US$0.039
1000+US$0.035
2000+US$0.030
Thêm định giá…
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CGA Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2773172

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.402
50+US$0.362
100+US$0.340
500+US$0.316
1000+US$0.295
Thêm định giá…
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3581401

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.133
100+US$0.101
500+US$0.080
1000+US$0.072
2000+US$0.065
Thêm định giá…
56pF
250V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2332511

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.277
100+US$0.206
500+US$0.198
2500+US$0.181
5000+US$0.159
Thêm định giá…
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4254574

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.019
100+US$0.017
500+US$0.011
2500+US$0.009
7500+US$0.008
Thêm định giá…
56pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 2%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4326723

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.016
100+US$0.014
500+US$0.010
2500+US$0.008
5000+US$0.007
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
5109651

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.0074
100+US$0.0057
500+US$0.0047
1000+US$0.0042
2000+US$0.0041
Thêm định giá…
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CL Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2985023

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.800
10+US$0.774
50+US$0.746
100+US$0.720
500+US$0.706
56pF
3kV
1808 [4520 Metric]
± 10%
C0G / NP0
C Series KEMET
4.7mm
2mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2773173

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.124
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 2%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3639793

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.450
10+US$3.330
50+US$2.970
100+US$2.960
200+US$2.750
Thêm định giá…
56pF
3kV
1825 [4564 Metric]
± 5%
C0G / NP0
HV Series
4.5mm
6.4mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4130260RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.020
1000+US$0.016
2000+US$0.014
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 2%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4130260

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.026
500+US$0.020
1000+US$0.016
2000+US$0.014
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 2%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4360806

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.033
500+US$0.028
2500+US$0.023
5000+US$0.022
Thêm định giá…
56pF
100V
0402 [1005 Metric]
± 2%
C0G / NP0
GRM Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4166211

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.062
100+US$0.047
500+US$0.037
1000+US$0.034
2000+US$0.031
Thêm định giá…
56pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
AC Series
2mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
4254774

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.099
500+US$0.009
2500+US$0.007
10000+US$0.006
25000+US$0.005
Thêm định giá…
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
722054

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.023
100+US$0.020
500+US$0.014
1000+US$0.013
2000+US$0.012
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759063

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.019
500+US$0.014
1000+US$0.012
2000+US$0.011
56pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1572616

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.020
100+US$0.017
500+US$0.013
1000+US$0.011
2000+US$0.008
56pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2575961

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.165
100+US$0.147
500+US$0.116
1000+US$0.107
2000+US$0.095
56pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3581268

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.017
1000+US$0.015
2000+US$0.014
Thêm định giá…
56pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GCM Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2834576

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.560
100+US$0.513
500+US$0.432
1000+US$0.407
2500+US$0.349
Thêm định giá…
56pF
2kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
1-25 trên 126 sản phẩm
/ 6 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY