56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :
Tìm Thấy 126 Sản PhẩmTìm rất nhiều 56pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Murata, Kyocera Avx & Multicomp Pro.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(37)
(13)
(11)
(17)
(1)
(2)
(3)
(7)
(35)
Capacitance
=56pF
1
(3)
(1)
(2)
(10)
(10)
(3)
(5)
(47)
Voltage(DC)
(1)
(3)
(9)
(68)
(20)
(2)
(1)
(4)
Capacitor Case / Package
(2)
(12)
(26)
(39)
(23)
(1)
(15)
(3)
Capacitance Tolerance
(1)
(19)
(5)
(16)
(85)
Dielectric Characteristic
(119)
(1)
(2)
(4)
Product Range
(5)
(1)
(28)
(30)
(3)
(1)
(6)
(4)
Product Length
(2)
(12)
(8)
(18)
(39)
(8)
(13)
(1)
Product Width
(2)
(12)
(26)
(9)
(30)
(23)
(15)
(3)
Capacitor Terminals
(6)
(13)
(61)
(45)
Operating Temperature Min
(126)
Đóng gói
(113)
(39)
(98)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Product Range | Product Length | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.018 500+US$0.013 2500+US$0.009 5000+US$0.008 | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | GRM Series | 1mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 100+US$0.022 500+US$0.016 1000+US$0.015 2000+US$0.012 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.015 100+US$0.013 500+US$0.009 2500+US$0.007 5000+US$0.006 | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CC Series | 1.02mm | 0.5mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.029 100+US$0.024 500+US$0.018 2500+US$0.014 5000+US$0.012 | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 1% | C0G / NP0 | GCM Series | 1.02mm | 0.5mm | Wraparound | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.051 500+US$0.039 1000+US$0.035 2000+US$0.030 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CGA Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.402 50+US$0.362 100+US$0.340 500+US$0.316 1000+US$0.295 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 1% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.133 100+US$0.101 500+US$0.080 1000+US$0.072 2000+US$0.065 Thêm định giá… | 56pF | 250V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GRM Series | 2.01mm | 1.25mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.277 100+US$0.206 500+US$0.198 2500+US$0.181 5000+US$0.159 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 1% | C0G / NP0 | - | 1.02mm | 0.5mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.019 100+US$0.017 500+US$0.011 2500+US$0.009 7500+US$0.008 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0201 [0603 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | CC Series | 0.6mm | 0.3mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.016 100+US$0.014 500+US$0.010 2500+US$0.008 5000+US$0.007 | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GRM Series | 1mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.0074 100+US$0.0057 500+US$0.0047 1000+US$0.0042 2000+US$0.0041 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CL Series | 1.6mm | 0.8mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.800 10+US$0.774 50+US$0.746 100+US$0.720 500+US$0.706 | 56pF | 3kV | 1808 [4520 Metric] | ± 10% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 4.7mm | 2mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.6mm | 0.85mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.450 10+US$3.330 50+US$2.970 100+US$2.960 200+US$2.750 Thêm định giá… | 56pF | 3kV | 1825 [4564 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | HV Series | 4.5mm | 6.4mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.020 1000+US$0.016 2000+US$0.014 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.035 100+US$0.026 500+US$0.020 1000+US$0.016 2000+US$0.014 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.033 500+US$0.028 2500+US$0.023 5000+US$0.022 Thêm định giá… | 56pF | 100V | 0402 [1005 Metric] | ± 2% | C0G / NP0 | GRM Series | 1mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.047 500+US$0.037 1000+US$0.034 2000+US$0.031 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0805 [2012 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | AC Series | 2mm | 1.25mm | Wraparound | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.099 500+US$0.009 2500+US$0.007 10000+US$0.006 25000+US$0.005 Thêm định giá… | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CC Series | 1mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.023 100+US$0.020 500+US$0.014 1000+US$0.013 2000+US$0.012 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | CC Series | 1.6mm | 0.85mm | SMD | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 100+US$0.019 500+US$0.014 1000+US$0.012 2000+US$0.011 | 56pF | 50V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | MC NP0 Series | 1.6mm | 0.85mm | SMD | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.020 100+US$0.017 500+US$0.013 1000+US$0.011 2000+US$0.008 | 56pF | 50V | 0402 [1005 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 1.02mm | 0.5mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.147 500+US$0.116 1000+US$0.107 2000+US$0.095 | 56pF | 50V | 1206 [3216 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 3.2mm | 1.6mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.028 100+US$0.024 500+US$0.017 1000+US$0.015 2000+US$0.014 Thêm định giá… | 56pF | 100V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | GCM Series | 1.6mm | 0.85mm | Wraparound | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.560 100+US$0.513 500+US$0.432 1000+US$0.407 2500+US$0.349 Thêm định giá… | 56pF | 2kV | 1206 [3216 Metric] | ± 5% | C0G / NP0 | C Series KEMET | 3.2mm | 1.6mm | Standard Terminal | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||










