68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors:

Tìm Thấy 201 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Multicomp Pro, Kyocera Avx & Murata.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
1414647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.028
100+
US$0.018
500+
US$0.014
1000+
US$0.012
2000+
US$0.011
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1414698

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.043
100+
US$0.038
500+
US$0.026
1000+
US$0.021
2000+
US$0.017
68pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
722066

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.104
10+
US$0.023
100+
US$0.020
500+
US$0.014
1000+
US$0.013
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1758964

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.036
100+
US$0.029
500+
US$0.019
2500+
US$0.013
5000+
US$0.012
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414596

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.035
100+
US$0.019
500+
US$0.013
1000+
US$0.011
2000+
US$0.009
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3019214

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.104
10+
US$0.015
100+
US$0.013
500+
US$0.009
1000+
US$0.008
Thêm định giá…
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1856268

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.392
100+
US$0.266
500+
US$0.222
1000+
US$0.198
2000+
US$0.177
68pF
100V
0805 [2012 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
1856148

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.173
100+
US$0.118
500+
US$0.098
1000+
US$0.087
2000+
US$0.078
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
2676496

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.479
100+
US$0.437
500+
US$0.402
1000+
US$0.375
2500+
US$0.337
Thêm định giá…
68pF
500V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3582663

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.029
100+
US$0.022
500+
US$0.016
2500+
US$0.013
5000+
US$0.012
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
GCM Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3369100

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.043
100+
US$0.034
500+
US$0.026
2500+
US$0.020
5000+
US$0.018
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3790633

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.016
100+
US$0.012
500+
US$0.009
2500+
US$0.008
5000+
US$0.007
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC HH C0G Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2332839

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.173
100+
US$0.116
500+
US$0.090
1000+
US$0.089
2000+
US$0.087
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1327692

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.174
100+
US$0.103
500+
US$0.083
1000+
US$0.075
2000+
US$0.069
Thêm định giá…
68pF
200V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
3790633RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+
US$0.009
2500+
US$0.008
5000+
US$0.007
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC HH C0G Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4172017

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.066
100+
US$0.058
500+
US$0.044
1000+
US$0.040
2000+
US$0.039
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
150°C
-
4172017RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.066
100+
US$0.058
500+
US$0.044
1000+
US$0.040
2000+
US$0.039
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
150°C
-
4539077

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.023
100+
US$0.020
500+
US$0.015
1000+
US$0.013
2000+
US$0.011
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CL Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3871886

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
20000+
US$0.020
100000+
US$0.019
200000+
US$0.018
68pF
16V
01005 [0402 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
0.4mm
0.2mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2768374

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.032
100+
US$0.020
500+
US$0.014
2500+
US$0.011
7500+
US$0.010
68pF
25V
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CGA Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2812161

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.063
100+
US$0.057
500+
US$0.051
1000+
US$0.048
2000+
US$0.044
Thêm định giá…
68pF
100V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3366188

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.011
100+
US$0.010
500+
US$0.007
2500+
US$0.006
7500+
US$0.005
Thêm định giá…
68pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4254575

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.013
100+
US$0.012
500+
US$0.008
2500+
US$0.007
7500+
US$0.006
Thêm định giá…
68pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 2%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4227280

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$2.050
50+
US$1.810
100+
US$1.570
500+
US$1.540
1000+
US$1.520
Thêm định giá…
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
HT 200°C Series
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
200°C
-
4255528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.059
100+
US$0.043
500+
US$0.034
1000+
US$0.031
2000+
US$0.029
Thêm định giá…
68pF
200V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1-25 trên 201 sản phẩm
/ 9 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY