68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors:

Tìm Thấy 210 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Multicomp Pro, Murata & Kyocera Avx.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2332839

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.073
100+
US$0.058
500+
US$0.045
1000+
US$0.045
2000+
US$0.044
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3790510

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
10000+
US$0.004
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC HH C0G Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1855837

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.311
100+
US$0.265
500+
US$0.262
1000+
US$0.243
2000+
US$0.238
68pF
1kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2812217

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.094
100+
US$0.057
500+
US$0.056
1000+
US$0.053
2000+
US$0.050
Thêm định giá…
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2896696

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.127
100+
US$0.112
500+
US$0.098
1000+
US$0.084
2000+
US$0.082
Thêm định giá…
68pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
VJ Commercial Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3296079

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.088
100+
US$0.053
500+
US$0.047
1000+
US$0.041
2000+
US$0.038
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
VJ Commercial Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
150°C
-
3366188

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.011
100+
US$0.010
500+
US$0.007
2500+
US$0.006
7500+
US$0.005
Thêm định giá…
68pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
4254575

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.013
100+
US$0.012
500+
US$0.008
2500+
US$0.007
7500+
US$0.006
Thêm định giá…
68pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 2%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4227280

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$2.050
50+
US$1.800
100+
US$1.550
500+
US$1.320
1000+
US$1.280
Thêm định giá…
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
HT 200°C Series
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
200°C
-
4255528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.059
100+
US$0.043
500+
US$0.034
1000+
US$0.031
2000+
US$0.029
Thêm định giá…
68pF
200V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4172017

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.069
100+
US$0.061
500+
US$0.046
1000+
US$0.041
2000+
US$0.040
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
150°C
-
4172017RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.069
100+
US$0.061
500+
US$0.046
1000+
US$0.041
2000+
US$0.040
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
150°C
-
1414647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.025
100+
US$0.021
500+
US$0.016
1000+
US$0.014
2000+
US$0.012
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1414698

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.050
100+
US$0.030
500+
US$0.023
1000+
US$0.019
2000+
US$0.017
68pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
722066

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.023
100+
US$0.020
500+
US$0.014
1000+
US$0.013
2000+
US$0.011
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.025
100+
US$0.019
500+
US$0.015
1000+
US$0.012
2000+
US$0.011
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
2905842

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.132
100+
US$0.080
500+
US$0.076
1000+
US$0.074
2000+
US$0.072
Thêm định giá…
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
1855777

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.092
100+
US$0.069
500+
US$0.053
1000+
US$0.045
2000+
US$0.041
68pF
500V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
2896618

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.212
100+
US$0.128
500+
US$0.103
2500+
US$0.086
7500+
US$0.075
Thêm định giá…
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
VJ_W1BC Basic Commodity Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3366211

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.047
100+
US$0.041
500+
US$0.031
1000+
US$0.028
2000+
US$0.023
Thêm định giá…
68pF
500V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1759492

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.101
100+
US$0.089
500+
US$0.070
1000+
US$0.063
2000+
US$0.057
68pF
200V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
2904774

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.097
100+
US$0.086
500+
US$0.066
1000+
US$0.060
2000+
US$0.055
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 10%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2905841

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.151
100+
US$0.116
500+
US$0.088
1000+
US$0.080
2000+
US$0.071
Thêm định giá…
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3764693

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.084
100+
US$0.064
500+
US$0.057
1000+
US$0.052
2000+
US$0.051
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3764634

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.035
100+
US$0.029
500+
US$0.021
1000+
US$0.020
2000+
US$0.019
68pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1-25 trên 210 sản phẩm
/ 9 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY