0
0 sản phẩmUS$0.00

68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 212 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 68pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Multicomp Pro, Murata & Kyocera Avx.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
1855837

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.311
100+US$0.265
500+US$0.262
1000+US$0.243
2000+US$0.238
68pF
1kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
1000+US$0.016
2000+US$0.015
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1414698

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.050
100+US$0.030
500+US$0.023
1000+US$0.019
2000+US$0.017
68pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2896618

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.132
100+US$0.117
500+US$0.091
2500+US$0.075
7500+US$0.070
Thêm định giá…
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
VJ_W1BC Basic Commodity Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3764693

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.084
100+US$0.064
500+US$0.057
1000+US$0.052
2000+US$0.051
68pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1758964

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.029
500+US$0.019
2500+US$0.013
5000+US$0.012
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414596

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.026
500+US$0.019
1000+US$0.015
2000+US$0.011
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2496910

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.019
100+US$0.017
500+US$0.012
1000+US$0.011
2000+US$0.009
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1856070

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.152
100+US$0.101
500+US$0.084
2500+US$0.074
5000+US$0.067
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
3019214

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.015
100+US$0.013
500+US$0.010
2500+US$0.007
5000+US$0.006
Thêm định giá…
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1856268

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.389
100+US$0.266
500+US$0.220
1000+US$0.193
2000+US$0.175
68pF
100V
0805 [2012 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
2218900

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.133
100+US$0.113
500+US$0.092
1000+US$0.084
2000+US$0.083
68pF
1kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2434639

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.013
100+US$0.012
500+US$0.008
2500+US$0.007
7500+US$0.005
68pF
25V
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2533801

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.014
500+US$0.010
2500+US$0.009
5000+US$0.008
Thêm định giá…
68pF
25V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2812080

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.032
100+US$0.030
500+US$0.027
2500+US$0.024
5000+US$0.021
Thêm định giá…
68pF
100V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2773179

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.485
50+US$0.464
100+US$0.442
500+US$0.369
1000+US$0.346
Thêm định giá…
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2812111

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
100+US$0.033
500+US$0.031
1000+US$0.029
2000+US$0.027
Thêm định giá…
68pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2896885

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.047
100+US$0.032
500+US$0.024
1000+US$0.020
2000+US$0.017
Thêm định giá…
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
3582663

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
2500+US$0.013
5000+US$0.012
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
GCM Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3369100

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.031
500+US$0.023
2500+US$0.018
5000+US$0.017
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3881042RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.041
1000+US$0.033
2000+US$0.030
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3881042

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.070
100+US$0.053
500+US$0.041
1000+US$0.033
2000+US$0.030
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2332839

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.084
100+US$0.056
500+US$0.045
1000+US$0.043
2000+US$0.043
68pF
100V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3340849

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.112
100+US$0.107
500+US$0.105
1000+US$0.103
2000+US$0.101
68pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3340816

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.446
100+US$0.348
500+US$0.340
2500+US$0.319
5000+US$0.232
68pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
-
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1-25 trên 212 sản phẩm
/ 9 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY