0
0 sản phẩmUS$0.00

Tantalum Polymer Capacitors :

Tìm Thấy 30 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Capacitance Tolerance
Voltage(DC)
Manufacturer Size Code
ESR
Capacitor Case / Package
Product Length
Product Width
Product Height
Ripple Current
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
2841560

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.180
10+US$2.990
50+US$2.480
100+US$2.330
500+US$2.130
Thêm định giá…
47µF
± 20%
35V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
85°C
T523 KO-CAP Series
2709207

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.621
100+US$0.569
500+US$0.517
1000+US$0.493
2000+US$0.462
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
W
0.2ohm
0805 [2012 Metric]
2mm
1.25mm
0.9mm
447mA
-55°C
105°C
vPolyTan T58 Series
4735794

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.390
10+US$3.170
50+US$2.740
100+US$2.420
500+US$2.150
Thêm định giá…
100µF
± 20%
20V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
2491071

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.610
10+US$3.320
50+US$2.880
100+US$2.540
500+US$2.270
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
W
0.035ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.3A
-55°C
85°C
T520 KO-CAP Series
2709204

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.762
100+US$0.696
500+US$0.583
1000+US$0.548
2000+US$0.533
1µF
± 20%
35V
W
0.5ohm
0805 [2012 Metric]
2mm
1.25mm
0.9mm
283mA
-55°C
105°C
vPolyTan T58 Series
2491082

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.540
10+US$2.490
50+US$2.080
100+US$1.940
500+US$1.720
Thêm định giá…
100µF
± 20%
10V
W
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.1A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2709208

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.564
100+US$0.516
500+US$0.433
1000+US$0.426
2000+US$0.418
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
W
0.3ohm
0805 [2012 Metric]
2mm
1.25mm
0.9mm
365mA
-55°C
105°C
vPolyTan T58 Series
4380877

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.260
10+US$2.320
50+US$2.000
100+US$1.760
500+US$1.570
Thêm định giá…
56µF
± 20%
35V
W
0.07ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.376A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
4180846

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.880
10+US$2.800
50+US$2.430
100+US$2.150
500+US$1.910
Thêm định giá…
68µF
± 20%
25V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
4177156

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.800
10+US$2.880
50+US$2.510
100+US$2.140
500+US$2.000
Thêm định giá…
68µF
± 20%
20V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
4735695

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.340
10+US$3.780
50+US$3.260
100+US$2.860
500+US$2.760
Thêm định giá…
330µF
± 20%
2.5V
W
9000µohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
6A
-55°C
105°C
T528 KO-CAP Series
4755582

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.250
10+US$2.270
50+US$1.880
100+US$1.760
500+US$1.560
Thêm định giá…
47µF
± 20%
35V
W
0.09ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.1A
-55°C
105°C
T593 KO-CAP Series
4846001

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.920
10+US$2.020
50+US$1.670
100+US$1.560
500+US$1.370
Thêm định giá…
100µF
± 20%
16V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
4735743

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.100
10+US$2.220
50+US$1.820
100+US$1.700
500+US$1.610
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
W
0.035ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.27A
-55°C
105°C
T545 KO-CAP Series
4735712

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.180
10+US$2.200
50+US$2.120
100+US$1.790
500+US$1.750
Thêm định giá…
56µF
± 20%
35V
W
0.1ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.988A
-55°C
105°C
T52X/T530 KO-CAP Series
4735862

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.050
10+US$2.130
50+US$1.750
100+US$1.640
500+US$1.440
Thêm định giá…
47µF
± 20%
20V
W
0.045ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
4531128

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.400
10+US$2.280
50+US$1.890
100+US$1.770
500+US$1.570
Thêm định giá…
100µF
± 20%
16V
W
0.07ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.376A
-55°C
105°C
T523 KO-CAP Series
4703853

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.230
10+US$1.950
50+US$1.620
100+US$1.450
500+US$1.340
Thêm định giá…
47µF
± 20%
16V
W
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.1A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
4703855

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.780
10+US$2.220
50+US$1.970
100+US$1.850
500+US$1.700
Thêm định giá…
100µF
± 20%
20V
W
0.05ohm
2917 [7343-15 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.82A
-55°C
105°C
KO-CAP T523 Series
4836508

RoHS

Each
1+US$2.000
50+US$1.510
100+US$1.350
250+US$1.260
500+US$1.200
Thêm định giá…
150µF
± 20%
6.3V
W
0.07ohm
2312 [6032 Metric]
6mm
3.2mm
1.5mm
1.4A
-55°C
105°C
TCJ Series
2491070

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.810
10+US$2.700
50+US$2.160
100+US$1.930
500+US$1.830
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
W
0.055ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
1.8A
-55°C
85°C
T520 KO-CAP Series
2491048

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.720
10+US$2.000
50+US$1.950
100+US$1.900
500+US$1.850
Thêm định giá…
330µF
± 20%
2.5V
W
0.025ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.7A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2491047

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.090
10+US$2.150
50+US$2.080
100+US$2.000
500+US$1.930
Thêm định giá…
330µF
± 20%
2.5V
W
0.015ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
3.5A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2491049

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.890
10+US$2.010
50+US$1.940
100+US$1.870
500+US$1.800
Thêm định giá…
330µF
± 20%
2.5V
W
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2.1A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2671883

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.390
10+US$1.900
50+US$1.700
100+US$1.600
500+US$1.460
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
W
0.045ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.4mm
2A
-55°C
125°C
T545 KO-CAP Series
1-25 trên 30 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY