0
0 sản phẩmUS$0.00

Tantalum Polymer Capacitors :

Tìm Thấy 1,112 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Capacitance Tolerance
Voltage(DC)
Manufacturer Size Code
ESR
Capacitor Case / Package
Product Length
Product Width
Product Height
Ripple Current
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
3782374

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$3.670
50+US$2.150
250+US$2.010
500+US$1.790
1000+US$1.720
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
D4
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
3.8mm
2.35A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
2354978

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$6.470
50+US$3.960
250+US$3.520
500+US$3.370
1000+US$3.320
Thêm định giá…
150µF
± 20%
16V
D3L
0.05ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
1.8A
-55°C
105°C
POSCAP TQC Series
2460302

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.180
50+US$0.598
250+US$0.547
500+US$0.462
1000+US$0.435
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
3.5mm
2.8mm
-
1.7A
-
105°C
vPolyTan T55 Series
2708812

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.570
10+US$2.590
50+US$2.250
100+US$1.980
200+US$1.870
Thêm định giá…
10µF
± 20%
50V
D
0.09ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
1.58A
-55°C
105°C
vPolyTan T55 Series
2787418

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.230
50+US$1.110
100+US$0.989
500+US$0.836
1000+US$0.786
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
T
0.04ohm
1411 [3528 Metric]
3.5mm
2.8mm
1.1mm
1.6A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1973089

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.570
10+US$4.640
50+US$3.970
100+US$3.650
100µF
± 20%
25V
X
0.06ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
4mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
2491100

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.360
10+US$1.630
50+US$1.400
100+US$1.230
500+US$1.040
Thêm định giá…
10µF
± 20%
25V
B
0.1ohm
1411 [3528 Metric]
3.5mm
2.8mm
1.9mm
1.1A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
2491099

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.190
10+US$2.980
50+US$2.500
100+US$2.350
500+US$2.100
Thêm định giá…
100µF
± 20%
20V
D
0.055ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
2947329

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.630
10+US$3.340
50+US$2.890
100+US$2.860
200+US$2.820
Thêm định giá…
330µF
± 20%
10V
D
-
-
-
4.3mm
2.8mm
5.66A
-55°C
105°C
-
2354923

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$5.210
50+US$3.060
250+US$2.890
500+US$2.560
1000+US$2.470
680µF
± 20%
6.3V
D4
0.018ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
3.8mm
3.5A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
2354874

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.420
50+US$1.330
250+US$1.230
500+US$1.010
1500+US$0.964
Thêm định giá…
150µF
± 20%
6.3V
D
0.015ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.8mm
3.1A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
2354991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$4.190
50+US$2.460
250+US$2.310
500+US$1.960
1500+US$1.880
Thêm định giá…
47µF
± 20%
20V
D2
0.055ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.9mm
1.45A
-55°C
105°C
POSCAP TQC Series
2354916

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.770
50+US$1.580
250+US$1.460
500+US$1.290
1000+US$1.230
Thêm định giá…
680µF
± 20%
2.5V
D
0.012ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
3.5A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
2535248

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.050
10+US$5.960
50+US$5.120
100+US$4.860
100µF
± 20%
25V
D
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
2.4A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
1281673

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.660
10+US$1.420
50+US$1.360
100+US$1.300
500+US$1.250
150µF
± 20%
6.3V
V
0.045ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
1.8mm
2A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2671790

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.844
100+US$0.776
500+US$0.659
1000+US$0.624
2000+US$0.593
Thêm định giá…
150µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
1411 [3528 Metric]
3.5mm
2.8mm
1.9mm
1.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1108330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.656
50+US$0.628
100+US$0.600
500+US$0.506
1000+US$0.477
33µF
± 20%
6.3V
A
0.07ohm
1206 [3216 Metric]
3.2mm
1.6mm
1.6mm
1.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
2460286

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.050
50+US$0.522
250+US$0.476
500+US$0.454
1000+US$0.431
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
3.2mm
1.6mm
-
-
-
105°C
vPolyTan T55 Series
2506598

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$16.960
10+US$12.870
50+US$11.450
100+US$10.790
500+US$10.580
Thêm định giá…
33µF
± 20%
50V
X
0.04ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
4mm
2.485A
-55°C
105°C
T543 KO-CAP Series
3350573

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
2000+US$0.300
10µF
± 20%
10V
A
0.3ohm
1206 [3216 Metric]
3.2mm
1.6mm
1.6mm
610mA
-55°C
105°C
vPolyTan T55 Series
2747670

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.280
50+US$0.651
250+US$0.596
500+US$0.502
1000+US$0.472
10µF
± 20%
35V
B
0.2ohm
1411 [3528 Metric]
3.5mm
2.8mm
1.9mm
800mA
-55°C
105°C
TCJ Series
1108329

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.642
50+US$0.614
100+US$0.586
500+US$0.493
1000+US$0.463
22µF
± 20%
6.3V
A
0.09ohm
1206 [3216 Metric]
3.2mm
1.6mm
1.6mm
1.1A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1108331

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.561
50+US$0.537
100+US$0.512
500+US$0.428
1000+US$0.403
Thêm định giá…
47µF
± 20%
4V
A
0.07ohm
1206 [3216 Metric]
3.2mm
1.6mm
1.6mm
1.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1358530

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.897
50+US$0.860
100+US$0.821
500+US$0.696
1000+US$0.655
33µF
± 20%
10V
B
0.035ohm
1411 [3528 Metric]
3.5mm
2.8mm
1.9mm
1.9A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1288226

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.990
10+US$2.830
50+US$2.370
100+US$2.230
500+US$1.970
Thêm định giá…
680µF
± 20%
4V
D
0.012ohm
2917 [7343 Metric]
7.3mm
4.3mm
2.8mm
4.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
1-25 trên 1112 sản phẩm
/ 45 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY