0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,900 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2310311

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.018
1000+US$0.016
2000+US$0.012
3.9pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885484

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.940
50+US$1.140
250+US$0.858
500+US$0.728
1000+US$0.714
Thêm định giá…
27pF
-
500V
-
-
E Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
1889210

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.032
500+US$0.023
2500+US$0.018
5000+US$0.017
5.6pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.049
100+US$0.040
500+US$0.030
2500+US$0.024
7500+US$0.022
Thêm định giá…
0.3pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
1650775

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.341
100+US$0.307
500+US$0.294
1000+US$0.294
8.2pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885351

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.461
100+US$0.404
500+US$0.335
1000+US$0.300
2000+US$0.277
Thêm định giá…
0.3pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2134063

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.562
50+US$0.259
100+US$0.232
250+US$0.211
500+US$0.189
Thêm định giá…
180pF
-
250V
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
SMD
-55°C
-
-
1885487

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.880
50+US$1.010
250+US$0.925
500+US$0.796
1000+US$0.757
Thêm định giá…
56pF
-
500V
-
-
E Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
1885354

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.304
100+US$0.264
0.4pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2134039

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.489
50+US$0.220
100+US$0.197
250+US$0.178
500+US$0.159
Thêm định giá…
6.8pF
-
250V
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
-
-
2310334

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.096
100+US$0.075
500+US$0.062
2500+US$0.051
7500+US$0.048
10pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
1889201

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.032
500+US$0.023
2500+US$0.018
5000+US$0.016
1.5pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1889209

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.033
500+US$0.023
2500+US$0.014
5000+US$0.012
4.7pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310389

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.046
500+US$0.035
2500+US$0.028
5000+US$0.026
Thêm định giá…
8.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1973027

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.082
100+US$0.059
500+US$0.046
1000+US$0.042
2000+US$0.036
Thêm định giá…
18pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885392

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.205
100+US$0.197
500+US$0.188
1000+US$0.174
8.2pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1889195

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.033
500+US$0.023
2500+US$0.018
5000+US$0.017
0.5pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1889196

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.044
100+US$0.038
500+US$0.029
2500+US$0.022
5000+US$0.020
1pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1973032

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.300
100+US$0.270
500+US$0.231
1000+US$0.204
2000+US$0.188
Thêm định giá…
0.5pF
-
250V
-
-
0
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885324

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.142
100+US$0.075
500+US$0.070
2500+US$0.063
5000+US$0.061
Thêm định giá…
6.2pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1889206

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.040
500+US$0.030
2500+US$0.023
5000+US$0.021
2.7pF
-
50V
-
-
GJM Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885393

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.343
100+US$0.309
500+US$0.254
1000+US$0.237
2000+US$0.221
Thêm định giá…
9.1pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2310313

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.032
500+US$0.024
2500+US$0.019
5000+US$0.016
4.7pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2134064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.302
50+US$0.165
100+US$0.149
250+US$0.134
500+US$0.119
Thêm định giá…
200pF
-
250V
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
-
-55°C
-
-
2310367

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.139
100+US$0.108
500+US$0.089
2500+US$0.074
5000+US$0.069
1pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
426-450 trên 3900 sản phẩm
/ 156 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY