RF Capacitors:

Tìm Thấy 3,326 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2809466

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.145
100+
US$0.124
500+
US$0.109
1000+
US$0.105
2000+
US$0.100
Thêm định giá…
4pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809499

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.111
100+
US$0.072
500+
US$0.059
1000+
US$0.047
2000+
US$0.045
7.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809421

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.555
50+
US$0.516
100+
US$0.477
500+
US$0.412
1000+
US$0.399
Thêm định giá…
56pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.085
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
5.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809605

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.092
100+
US$0.082
500+
US$0.063
1000+
US$0.057
2000+
US$0.049
Thêm định giá…
3.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809607

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.092
100+
US$0.082
500+
US$0.063
1000+
US$0.057
2000+
US$0.051
Thêm định giá…
4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809717

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.058
100+
US$0.052
500+
US$0.038
1000+
US$0.035
2000+
US$0.029
Thêm định giá…
4.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809344

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
6.5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809379

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.183
100+
US$0.176
500+
US$0.171
1000+
US$0.164
2000+
US$0.162
2.3pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809606

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.092
100+
US$0.082
500+
US$0.063
1000+
US$0.057
2000+
US$0.051
Thêm định giá…
3.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809616

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.133
100+
US$0.069
500+
US$0.056
1000+
US$0.050
2000+
US$0.041
Thêm định giá…
1.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809728

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.068
100+
US$0.060
500+
US$0.045
1000+
US$0.041
2000+
US$0.035
Thêm định giá…
7.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2781432

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.036
100+
US$0.031
500+
US$0.022
2500+
US$0.017
5000+
US$0.016
2.4pF
-
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809363

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
8.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809520

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.133
100+
US$0.109
500+
US$0.087
1000+
US$0.074
2000+
US$0.063
Thêm định giá…
7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809693

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.071
100+
US$0.041
500+
US$0.039
1000+
US$0.036
2000+
US$0.032
Thêm định giá…
8.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2906268

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.125
100+
US$0.111
500+
US$0.087
1000+
US$0.080
2000+
US$0.073
Thêm định giá…
6pF
-
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809519

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.111
100+
US$0.072
500+
US$0.059
1000+
US$0.047
2000+
US$0.037
9.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809533

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.085
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
6.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809543

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.085
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.055
Thêm định giá…
7.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809610

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.088
100+
US$0.078
500+
US$0.060
1000+
US$0.055
2000+
US$0.048
Thêm định giá…
1.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809621

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.121
100+
US$0.085
500+
US$0.067
1000+
US$0.061
2000+
US$0.051
Thêm định giá…
0.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809665

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.074
100+
US$0.065
500+
US$0.050
1000+
US$0.039
2000+
US$0.035
Thêm định giá…
2.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2993991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.026
100+
US$0.021
500+
US$0.016
2500+
US$0.013
7500+
US$0.012
Thêm định giá…
1.3pF
-
-
25V
0201 [0603 Metric]
GJM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809378

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.429
100+
US$0.358
500+
US$0.293
1000+
US$0.282
2000+
US$0.253
Thêm định giá…
2.1pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
776-800 trên 3326 sản phẩm
/ 134 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY