0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 4,049 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2985060

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.126
100+
US$0.112
500+
US$0.087
1000+
US$0.080
2000+
US$0.069
Thêm định giá…
20pF
-
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985656

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.126
100+
US$0.118
500+
US$0.109
2500+
US$0.100
5000+
US$0.091
Thêm định giá…
2.3pF
-
50V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985655

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.066
100+
US$0.040
500+
US$0.039
2500+
US$0.038
5000+
US$0.037
Thêm định giá…
1.8pF
-
50V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985653

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.061
100+
US$0.040
500+
US$0.039
2500+
US$0.038
5000+
US$0.037
Thêm định giá…
1pF
-
50V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985059

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.079
100+
US$0.065
500+
US$0.063
1000+
US$0.061
2000+
US$0.059
Thêm định giá…
18pF
-
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.128
100+
US$0.114
500+
US$0.089
1000+
US$0.082
2000+
US$0.072
Thêm định giá…
2.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2820993

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.355
100+
US$0.321
500+
US$0.264
1000+
US$0.246
2000+
US$0.240
Thêm định giá…
10pF
-
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2819746

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.135
100+
US$0.120
500+
US$0.094
1000+
US$0.086
2000+
US$0.075
Thêm định giá…
0.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809340

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.227
100+
US$0.219
500+
US$0.213
1000+
US$0.205
2000+
US$0.201
6.1pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809347

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
6.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809363

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
8.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809365

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
9.3pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809372

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.482
100+
US$0.404
500+
US$0.333
1000+
US$0.309
2000+
US$0.298
Thêm định giá…
5.1pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809377

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.332
100+
US$0.287
500+
US$0.249
1000+
US$0.232
2000+
US$0.219
Thêm định giá…
1.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809676

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.068
100+
US$0.060
500+
US$0.045
1000+
US$0.041
2000+
US$0.035
Thêm định giá…
6.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809684

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.065
100+
US$0.052
500+
US$0.037
1000+
US$0.034
2000+
US$0.031
Thêm định giá…
7.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809698

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.065
100+
US$0.057
500+
US$0.041
1000+
US$0.039
2000+
US$0.033
Thêm định giá…
9.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809679

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.065
100+
US$0.057
500+
US$0.043
1000+
US$0.039
2000+
US$0.034
Thêm định giá…
6.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809716

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.061
100+
US$0.054
500+
US$0.040
1000+
US$0.036
2000+
US$0.030
Thêm định giá…
4.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809727

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.102
100+
US$0.066
500+
US$0.058
1000+
US$0.054
2000+
US$0.040
Thêm định giá…
9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809337

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
5.7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809358

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.390
100+
US$0.341
500+
US$0.283
1000+
US$0.254
2000+
US$0.234
Thêm định giá…
8.4pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809369

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.179
9.7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809471

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.225
100+
US$0.202
500+
US$0.163
1000+
US$0.150
2000+
US$0.144
Thêm định giá…
0.7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809521

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.171
100+
US$0.106
500+
US$0.094
1000+
US$0.083
2000+
US$0.066
Thêm định giá…
8.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
801-825 trên 4049 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY