0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 4,049 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
7568029

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.086
100+
US$0.051
500+
US$0.041
2500+
US$0.034
5000+
US$0.033
1.8pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568134

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.146
100+
US$0.088
500+
US$0.071
2500+
US$0.066
5000+
US$0.065
Thêm định giá…
12pF
-
50V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568479

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.166
100+
US$0.147
500+
US$0.116
1000+
US$0.107
2000+
US$0.095
Thêm định giá…
4.7pF
-
200V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1100620

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.385
100+
US$0.349
500+
US$0.289
1000+
US$0.269
2500+
US$0.245
Thêm định giá…
1.8pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1100626

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.364
100+
US$0.334
500+
US$0.288
1000+
US$0.266
2500+
US$0.249
Thêm định giá…
4.7pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2332532

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.086
100+
US$0.051
500+
US$0.041
2500+
US$0.034
5000+
US$0.031
0.8pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
-
-
-
-
-
-
1327595

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+
US$1.390
50+
US$0.703
250+
US$0.642
500+
US$0.542
1500+
US$0.511
Thêm định giá…
22pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
7568487

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.240
100+
US$0.168
500+
US$0.158
1000+
US$0.147
2000+
US$0.140
Thêm định giá…
5.6pF
-
200V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
7568649

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.226
100+
US$0.145
500+
US$0.118
1000+
US$0.099
2000+
US$0.098
Thêm định giá…
68pF
-
200V
-
-
U Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2332535

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.056
100+
US$0.047
500+
US$0.034
2500+
US$0.029
5000+
US$0.026
Thêm định giá…
10pF
-
50V
-
-
U Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568053

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.076
100+
US$0.052
500+
US$0.040
2500+
US$0.033
5000+
US$0.027
Thêm định giá…
3pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568622

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.211
100+
US$0.127
500+
US$0.121
1000+
US$0.115
2000+
US$0.109
Thêm định giá…
47pF
-
200V
-
-
U Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1740491

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.535
100+
US$0.488
500+
US$0.409
1000+
US$0.384
2500+
US$0.358
Thêm định giá…
22pF
-
10V
-
-
Accu-P Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568312

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.175
100+
US$0.128
500+
US$0.126
1000+
US$0.123
2000+
US$0.120
12pF
-
200V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
7568118

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.099
100+
US$0.061
500+
US$0.058
2500+
US$0.055
5000+
US$0.054
8.2pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2332533

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.051
100+
US$0.044
500+
US$0.033
2500+
US$0.026
5000+
US$0.024
10pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
-
-
-
-
-
-
1702754

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.369
100+
US$0.302
500+
US$0.272
1000+
US$0.258
2500+
US$0.245
Thêm định giá…
4.3pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568142

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.115
100+
US$0.113
500+
US$0.111
2500+
US$0.109
5000+
US$0.106
15pF
-
50V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1702756

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$1.410
10+
US$0.828
100+
US$0.658
500+
US$0.593
1000+
US$0.452
Thêm định giá…
1pF
-
50V
-
-
Accu-P Series
± 10%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1327596

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+
US$2.030
50+
US$1.030
250+
US$0.916
500+
US$0.831
1500+
US$0.712
Thêm định giá…
0.3pF
-
50V
-
-
Accu-P Series
± 0.02pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
7568339

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.214
100+
US$0.208
500+
US$0.201
1000+
US$0.195
2000+
US$0.188
Thêm định giá…
18pF
-
200V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2332727

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.309
100+
US$0.278
500+
US$0.267
1000+
US$0.255
2000+
US$0.243
47pF
-
200V
-
-
U Series
± 1%
-
125°C
-
-
-
-
-
-
-
7568452

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.240
100+
US$0.186
500+
US$0.173
1000+
US$0.160
2000+
US$0.147
3.3pF
-
200V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
7568541

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.163
100+
US$0.154
500+
US$0.148
1000+
US$0.140
2000+
US$0.138
15pF
-
200V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1740497

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+
US$1.060
50+
US$0.567
250+
US$0.467
500+
US$0.444
1500+
US$0.433
Thêm định giá…
10pF
-
50V
-
-
Accu-P Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1076-1100 trên 4049 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY