0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 87 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
2995870

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.125
100+US$0.097
500+US$0.084
1000+US$0.075
4.5pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2252670

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.383
50+US$0.257
250+US$0.175
500+US$0.159
0.1pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
MLO Series
± 0.05pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
3243281

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.246
100+US$0.217
500+US$0.204
1000+US$0.191
2000+US$0.178
100pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995817

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.218
100+US$0.194
500+US$0.156
1000+US$0.153
2000+US$0.147
Thêm định giá…
3.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3346215

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.235
100+US$0.211
500+US$0.168
1000+US$0.161
2000+US$0.152
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3784398

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.461
100+US$0.382
500+US$0.307
1000+US$0.283
2000+US$0.262
0.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995849

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.174
100+US$0.160
500+US$0.129
1000+US$0.128
2000+US$0.127
Thêm định giá…
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3243279

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.203
100+US$0.173
500+US$0.141
1000+US$0.130
2000+US$0.120
10pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995754

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.186
100+US$0.159
500+US$0.127
1000+US$0.121
2000+US$0.117
Thêm định giá…
2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2134049

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.420
50+US$0.192
100+US$0.171
250+US$0.154
500+US$0.136
Thêm định giá…
300pF
50VDC
50V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2134016

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.704
50+US$0.245
100+US$0.195
250+US$0.182
500+US$0.167
1pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
-
2134034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.590
50+US$0.273
100+US$0.244
250+US$0.222
500+US$0.199
Thêm định giá…
3.3pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2134039

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.489
50+US$0.220
100+US$0.197
250+US$0.178
500+US$0.159
Thêm định giá…
6.8pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
-
2134047

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.420
50+US$0.188
100+US$0.168
250+US$0.151
500+US$0.134
Thêm định giá…
220pF
50VDC
50V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2134040

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.480
50+US$0.234
100+US$0.190
250+US$0.173
500+US$0.156
Thêm định giá…
8.2pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
-
2134033

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.500
50+US$0.306
100+US$0.207
250+US$0.187
500+US$0.167
Thêm định giá…
3pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
-
2996114

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.168
100+US$0.149
500+US$0.118
1000+US$0.109
2000+US$0.106
Thêm định giá…
0.6pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995702

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.173
100+US$0.153
500+US$0.122
1000+US$0.113
2000+US$0.105
Thêm định giá…
1pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3346214

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.186
100+US$0.157
500+US$0.127
1000+US$0.117
2000+US$0.108
3.6pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3779382

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.162
100+US$0.130
500+US$0.096
1000+US$0.093
2000+US$0.092
Thêm định giá…
3pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3779384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.110
100+US$0.083
500+US$0.065
1000+US$0.063
2000+US$0.061
Thêm định giá…
0.5pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3346210

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.173
100+US$0.153
500+US$0.122
1000+US$0.112
2000+US$0.110
2.7pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3779378RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
100+US$0.139
500+US$0.110
1000+US$0.101
2000+US$0.099
4000+US$0.075
0.7pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3779389

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.145
100+US$0.102
500+US$0.082
1000+US$0.069
2000+US$0.068
Thêm định giá…
6pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3779378

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.170
100+US$0.139
500+US$0.110
1000+US$0.101
2000+US$0.099
Thêm định giá…
0.7pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
1-25 trên 87 sản phẩm
/ 4 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY