0
0 sản phẩmUS$0.00

SMD Tantalum Capacitors :

Tìm Thấy 56 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
ESR
Manufacturer Size Code
Ripple Current
Product Length
Product Width
Product Height
Product Range
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
1827853

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.615
100+US$0.608
47µF
4V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
M
80mA
1.6mm
0.85mm
0.9mm
MICROTAN 298D Series
-55°C
85°C
-
2912882

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.622
100+US$0.570
500+US$0.529
1000+US$0.453
2000+US$0.450
Thêm định giá…
-
6.3V
0603 [1608 Metric]
-
-
M
90mA
1.6mm
0.85mm
-
MICROTAN 298D Series
-
-
-
2425568

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.532
100+US$0.395
500+US$0.323
1000+US$0.298
2000+US$0.272
Thêm định giá…
10µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
5ohm
M
70mA
1.6mm
0.85mm
0.9mm
MICROTAN TP8 Series
-55°C
125°C
AEC-Q200
2425565

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.708
100+US$0.515
500+US$0.436
1000+US$0.412
2000+US$0.388
Thêm định giá…
1µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
12ohm
M
50mA
1.6mm
0.85mm
0.9mm
MICROTAN TP8 Series
-55°C
125°C
AEC-Q200
1658393

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.440
10+US$2.480
50+US$2.280
100+US$1.880
200+US$1.680
Thêm định giá…
15µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
89mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TLC Series
-55°C
125°C
-
1658072

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.280
10+US$1.850
50+US$1.620
100+US$1.410
200+US$1.390
1µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1692385

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.450
10+US$1.730
50+US$1.480
100+US$1.290
200+US$1.210
Thêm định giá…
10µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
6ohm
L
65mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1658090

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.080
10+US$2.110
50+US$1.720
100+US$1.600
200+US$1.570
Thêm định giá…
3.3µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1135275

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.300
10+US$2.280
50+US$1.870
100+US$1.750
200+US$1.720
2.2µF
16V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1658083

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.860
10+US$3.230
50+US$3.170
100+US$2.390
200+US$1.920
Thêm định giá…
2.2µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1658096

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.230
10+US$2.220
50+US$1.810
100+US$1.690
200+US$1.650
4.7µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
2852787

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$3.670
50+US$2.090
250+US$1.950
500+US$1.890
1500+US$1.820
Thêm định giá…
10µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 10%
4ohm
L
79mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TPC Series
-55°C
125°C
-
4759252

RoHS

KYOCERA AVX
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.110
25+US$1.480
100+US$1.400
250+US$1.330
500+US$1.320
Thêm định giá…
1µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
4753053

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.410
25+US$1.700
100+US$1.410
250+US$1.340
500+US$1.330
Thêm định giá…
33µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TLC Series
-55°C
125°C
-
4629370

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.760
10+US$2.870
50+US$2.550
100+US$2.490
200+US$2.420
Thêm định giá…
10µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
4ohm
L
79mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TPC Series
-55°C
125°C
-
4753052

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.540
25+US$2.560
100+US$2.040
250+US$1.940
500+US$1.840
Thêm định giá…
10µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
4629369

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.760
10+US$2.870
50+US$2.550
100+US$2.490
200+US$2.420
Thêm định giá…
10µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
4ohm
L
79mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TPC Series
-55°C
125°C
-
4587968

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.470
10+US$1.700
50+US$1.380
100+US$1.290
200+US$1.260
Thêm định giá…
1µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TAC Series
-55°C
125°C
-
4628497

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.330
10+US$1.590
50+US$1.290
100+US$1.200
200+US$1.140
Thêm định giá…
10µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
4759253

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.830
25+US$1.260
100+US$0.967
250+US$0.908
500+US$0.871
4.7µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 10%
6ohm
L
65mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
4587961

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.270
10+US$1.530
50+US$1.520
100+US$1.510
200+US$1.500
Thêm định giá…
22µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TLC Series
-55°C
125°C
-
2852714

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.680
100+US$1.270
500+US$1.130
1000+US$1.100
2000+US$1.070
100µF
6.3V
0603 [1608 Metric]
± 20%
10ohm
M
50mA
1.6mm
0.85mm
0.8mm
F98 Series
-55°C
125°C
-
3366132

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.540
100+US$1.490
500+US$1.440
1000+US$1.380
2000+US$1.330
Thêm định giá…
10µF
10V
0603 [1608 Metric]
± 20%
2ohm
M
112mA
1.6mm
0.85mm
0.9mm
MICROTAN TR8 Series
-55°C
125°C
-
1658908

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.080
10+US$2.130
50+US$1.730
100+US$1.620
200+US$1.470
Thêm định giá…
1µF
16V
0603 [1608 Metric]
± 10%
7.5ohm
L
58mA
1.6mm
0.85mm
0.85mm
TACmicrochip TAC Series
-55°C
125°C
-
1827852

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.370
100+US$1.040
500+US$0.935
1000+US$0.917
2000+US$0.871
Thêm định giá…
22µF
4V
0603 [1608 Metric]
± 20%
4ohm
M
80mA
1.6mm
0.85mm
0.9mm
MICROTAN 298D Series
-55°C
85°C
-
1-25 trên 56 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY