249 Kết quả tìm được cho "murata inductors"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(236)
(13)
Product Range
(4)
(6)
(4)
(2)
(6)
(4)
(1)
(1)
Operating Temperature Min
(23)
(123)
(12)
Operating Temperature Max
(3)
(63)
(23)
(61)
(8)
DC Current Rating
(1)
(1)
(1)
(2)
(16)
(2)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(1)
(4)
(2)
(3)
(1)
(1)
(1)
(3)
Product Length
(8)
(7)
(1)
(5)
(29)
(10)
(1)
(8)
Product Width
(8)
(7)
(1)
(5)
(29)
(4)
(6)
(8)
Product Height
(9)
(1)
(6)
(5)
(6)
(23)
(1)
(4)
Impedance
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Qualification
(54)
Đóng gói
(45)
(6)
(189)
(12)
(127)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Filter Applications | Voltage Rating | Current Rating | No. of Phases | No. of Stages | Filter Mounting | Filter Input Terminals | Filter Output Terminals | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.720 50+US$1.190 250+US$0.875 500+US$0.733 1000+US$0.684 Thêm định giá… | General Purpose | 50VDC | 2A | - | 1 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL NFE61PT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.430 50+US$0.309 250+US$0.269 500+US$0.253 1000+US$0.235 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW21SN Series | ||||||
MURATA POWER SOLUTIONS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.760 10+US$4.700 50+US$4.090 100+US$3.840 200+US$3.470 Thêm định giá… | Medical Equipment, Industrial Equipment | 50VDC | 20A | - | 2 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL BNX Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.730 10+US$6.310 50+US$5.320 100+US$5.030 200+US$4.600 Thêm định giá… | Amusement Equipment, Displays, Digital AV Equipment, PC Peripheral Equipment | 50VDC | 15A | - | 2 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL BNX Series | ||||||
MURATA POWER SOLUTIONS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 50+US$1.220 100+US$1.150 250+US$1.060 500+US$0.997 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | 5000 Series | |||||
MURATA POWER SOLUTIONS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 50+US$1.220 100+US$1.150 250+US$1.060 500+US$0.997 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | 5000 Series | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.080 10+US$1.720 50+US$1.490 100+US$1.370 200+US$1.240 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BS Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.802 250+US$0.696 500+US$0.655 1000+US$0.616 Thêm định giá… | Automotive Electronics | 100V | 2A | - | - | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL NFE61HT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.095 500+US$0.073 2500+US$0.064 5000+US$0.052 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 500+US$0.073 2500+US$0.064 5000+US$0.052 10000+US$0.051 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.070 10+US$0.890 100+US$0.805 500+US$0.755 1000+US$0.716 | - | - | - | - | - | - | - | - | NFP0NCN Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.470 50+US$0.338 250+US$0.295 500+US$0.278 1000+US$0.255 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW21SZ Series | ||||||
Each | 1+US$4.180 5+US$3.840 10+US$3.490 25+US$3.220 50+US$3.030 Thêm định giá… | Amusement Equipment, Displays, Digital AV Equipment, PC Peripheral Equipment | 25V | 15A | - | 1 Stage | Through Hole | PC Pin | PC Pin | EMIFIL BNX Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.580 50+US$0.409 250+US$0.355 500+US$0.334 1000+US$0.314 Thêm định giá… | General Purpose | 25V | 6A | - | 1 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL NFE31PT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.180 10+US$5.040 50+US$4.380 100+US$4.120 200+US$3.730 Thêm định giá… | Amusement Equipment, Displays, Digital AV Equipment, PC Peripheral Equipment | 100V | 15A | - | 2 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL BNX Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.460 50+US$1.050 100+US$0.986 250+US$0.913 500+US$0.861 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW32MH Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.140 10+US$0.928 50+US$0.810 100+US$0.761 200+US$0.677 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BT Series | ||||||
Each | 1+US$4.730 5+US$4.440 10+US$4.150 25+US$3.700 50+US$3.560 Thêm định giá… | Amusement Equipment, Displays, Digital AV Equipment, PC Peripheral Equipment | 50VDC | 15A | - | 1 Stage | Through Hole | PC Pin | PC Pin | EMIFIL BNX Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.070 10+US$0.876 50+US$0.764 100+US$0.721 200+US$0.659 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.150 10+US$0.940 50+US$0.819 100+US$0.773 200+US$0.699 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.500 50+US$1.800 100+US$1.690 250+US$1.570 500+US$1.540 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW32MH Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.830 10+US$1.510 50+US$1.310 100+US$1.240 200+US$1.140 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BS Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.660 50+US$0.464 250+US$0.402 500+US$0.378 1000+US$0.356 Thêm định giá… | General Purpose | 50VDC | 2A | - | 1 Stage | Surface Mount | SMD | SMD | EMIFIL NFE61PT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.150 10+US$0.956 50+US$0.833 100+US$0.691 200+US$0.626 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW5BT Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.360 50+US$0.257 250+US$0.224 500+US$0.211 1500+US$0.199 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | DLW21HN Series | ||||||












