SMD Power Inductors :
Tìm Thấy 78 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(24)
(4)
(1)
(1)
(1)
(8)
(1)
(3)
Saturation Current (Isat)
=3.8A
1
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
Inductance
(1)
(5)
(1)
(2)
(10)
(4)
(5)
(4)
RMS Current (Irms)
(2)
(1)
(2)
(3)
(1)
(1)
(1)
(7)
Inductor Construction
(11)
(58)
(7)
(1)
DC Current Rating
(1)
(1)
(2)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
Inductor Case / Package
(3)
(3)
(8)
(1)
(1)
(3)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(1)
(3)
(2)
(61)
(9)
Core Material
(1)
(3)
Đóng gói
(1)
(72)
(5)
(59)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | Inductor Type | RMS Current (Irms) | Self Resonant Frequency | Inductor Construction | Saturation Current (Isat) | DC Current Rating | Product Range | Inductor Case / Package | DC Resistance Max | Inductance Tolerance | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.225 50+US$0.186 250+US$0.184 500+US$0.181 1500+US$0.178 Thêm định giá… | 1µH | - | - | - | Shielded | 3.8A | - | DFE252012P Series | 1008 [2520 Metric] | 0.042ohm | ± 20% | - | 2.5mm | 2mm | 1.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.341 100+US$0.281 500+US$0.267 1000+US$0.231 2000+US$0.228 Thêm định giá… | 1.2µH | - | 4.2A | - | Semishielded | 3.8A | - | SRN4012BTA Series | - | 0.053ohm | ± 20% | - | 4mm | 4mm | 1mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.520 50+US$1.980 100+US$1.470 250+US$1.430 500+US$1.350 Thêm định giá… | 10µH | - | 3.9A | - | Unshielded | 3.8A | - | DO3316P Series | - | 0.038ohm | ± 20% | - | 12.95mm | 9.4mm | 5.21mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.999 50+US$0.819 100+US$0.674 250+US$0.673 500+US$0.671 Thêm định giá… | 10µH | - | 3.6A | - | Shielded | 3.8A | - | SPM Series | - | 0.07249ohm | ± 20% | - | 7.1mm | 6.5mm | 3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.429 50+US$0.305 250+US$0.267 500+US$0.250 1500+US$0.241 Thêm định giá… | 1µH | - | - | - | Shielded | 3.8A | 3.2A | DFE252012P_D Series | - | 0.042ohm | ± 20% | Iron | 2.5mm | 2mm | 1.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.860 50+US$1.140 100+US$1.100 250+US$1.050 500+US$1.020 Thêm định giá… | 15µH | - | 3.6A | - | Shielded | 3.8A | - | SPM-HZ Series | - | 0.0864ohm | ± 20% | - | 7.1mm | 6.5mm | 5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.220 10+US$1.890 50+US$1.740 100+US$1.300 200+US$1.280 Thêm định giá… | 33µH | - | 2.68A | - | Shielded | 3.8A | - | B82477D4 Series | - | 0.11ohm | ± 20% | - | 12.5mm | 12.5mm | 8.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.510 50+US$0.343 100+US$0.324 250+US$0.299 500+US$0.283 Thêm định giá… | 15µH | - | 2.8A | - | Semishielded | 3.8A | - | SRN6045TA Series | - | 0.071ohm | ± 20% | - | 6mm | 6mm | 4.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.160 50+US$0.826 100+US$0.778 250+US$0.720 500+US$0.660 Thêm định giá… | 47µH | - | 2.2A | - | Shielded | 3.8A | - | PCC-M0645M Series | - | 0.231ohm | ± 20% | - | 6mm | 6.5mm | 4.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.990 10+US$0.818 25+US$0.770 50+US$0.722 100+US$0.673 Thêm định giá… | 68µH | - | 2.1A | - | Unshielded | 3.8A | - | SDR1806 Series | - | 0.13ohm | ± 20% | - | 18.3mm | 14mm | 6.6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.000 10+US$0.827 50+US$0.754 100+US$0.680 200+US$0.667 Thêm định giá… | 8.2µH | - | 4.6A | - | Shielded | 3.8A | - | SRU1048 Series | - | 0.015ohm | ± 30% | - | 10mm | 10mm | 4.8mm | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 400+US$0.525 2000+US$0.494 4000+US$0.488 | 33µH | - | 2.8A | - | Shielded | 3.8A | - | SRR1208 Series | - | 0.062ohm | ± 15% | - | 12.7mm | 12.7mm | 8.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.750 50+US$1.360 100+US$1.060 250+US$1.020 500+US$0.943 Thêm định giá… | 1µH | - | 1.9A | - | Shielded | 3.8A | - | LPS5015 Series | - | 0.05ohm | ± 20% | - | 4.8mm | 4.8mm | 1.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.429 50+US$0.305 250+US$0.267 500+US$0.250 1500+US$0.241 Thêm định giá… | 470nH | - | - | - | Shielded | 3.8A | 3.2A | DFE201612P_D Series | - | 0.032ohm | ± 20% | Iron | 2mm | 1.6mm | 1.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.735 10+US$0.604 50+US$0.551 100+US$0.497 200+US$0.488 Thêm định giá… | 18µH | - | 3.85A | - | Semishielded | 3.8A | - | SRN1060 Series | - | 0.043ohm | ± 20% | - | 10mm | 9.8mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.398 50+US$0.318 100+US$0.264 250+US$0.257 500+US$0.235 Thêm định giá… | 3.3µH | - | 3.3A | - | Semishielded | 3.8A | - | SRN5040 Series | - | 0.027ohm | ± 20% | - | 5mm | 5mm | 4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.939 10+US$0.770 50+US$0.702 100+US$0.633 200+US$0.575 Thêm định giá… | 22µH | - | 2.3A | - | Shielded | 3.8A | - | SRR1206 Series | - | 0.062ohm | ± 20% | - | 12.7mm | 12.7mm | 6.5mm | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.440 10+US$2.280 50+US$2.120 100+US$1.930 200+US$1.720 Thêm định giá… | 27µH | - | 3.7A | - | Shielded | 3.8A | - | WE-PD Series | - | 0.046ohm | ± 20% | - | 12mm | 12mm | 8mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.718 50+US$0.587 100+US$0.483 250+US$0.473 500+US$0.463 Thêm định giá… | 470nH | - | 3.2A | - | Shielded | 3.8A | - | SRR4011 Series | 1919 [4848 Metric] | 0.03ohm | ± 30% | - | 4.8mm | 4.8mm | 1.15mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.978 10+US$0.805 50+US$0.734 100+US$0.663 200+US$0.608 Thêm định giá… | 56µH | - | 2.5A | - | Unshielded | 3.8A | - | SDR1307 Series | - | 0.095ohm | ± 10% | - | 13mm | 13mm | 7mm | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.610 10+US$3.340 50+US$3.220 100+US$3.110 200+US$2.670 Thêm định giá… | 18µH | - | 5A | - | Shielded | 3.8A | - | WE-PDF Series | - | 0.0344ohm | ± 20% | - | 10.2mm | 10.2mm | 6.4mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.520 50+US$1.370 100+US$1.070 250+US$1.060 500+US$0.999 Thêm định giá… | 15µH | - | 4.3A | - | Shielded | 3.8A | - | IHLP-3232CZ-11 Series | - | 0.0853ohm | ± 20% | - | 8.64mm | 8.18mm | 3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.439 50+US$0.365 100+US$0.300 250+US$0.286 500+US$0.272 | 6.8µH | - | 2.8A | - | Semishielded | 3.8A | - | SRN6045 Series | - | 0.0473ohm | ± 20% | - | 6mm | 6mm | 4.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.280 50+US$1.060 100+US$0.863 250+US$0.846 500+US$0.829 Thêm định giá… | 10µH | - | 5.3A | - | Shielded | 3.8A | - | IHLP-3232CZ-11 Series | - | 0.0551ohm | ± 20% | - | 8.64mm | 8.18mm | 3mm | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.400 50+US$2.160 250+US$2.060 500+US$1.960 1500+US$1.900 Thêm định giá… | 5.6µH | - | 2A | - | Shielded | 3.8A | - | WE-LHMI Series | - | 0.125ohm | ± 20% | - | 4.45mm | 4.06mm | 1.8mm | |||||




















