0.04ohm Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 23 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(7)
(1)
(12)
(3)
DC Resistance Max
=0.04ohm
1
(1)
(2)
(1)
(1)
(27)
(1)
(23)
(2)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(5)
(1)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(8)
(1)
(5)
(2)
(1)
(1)
DC Current Rating
(15)
(6)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(6)
(15)
(1)
(1)
Product Range
(6)
(1)
(1)
(6)
(6)
(3)
Inductance Tolerance
(12)
(5)
(4)
(2)
Inductor Construction
(7)
(16)
Core Material
(12)
(7)
(3)
(1)
Product Length
(6)
(15)
(1)
(1)
Đóng gói
(22)
(1)
(22)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.110 5000+US$0.101 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.317 50+US$0.276 250+US$0.220 500+US$0.218 1500+US$0.215 Thêm định giá… | 470nH | 0.04ohm | 100MHz | 1.8A | 1008 [2520 Metric] | CVH252009 Series | ± 20% | Shielded | Ferrite | 2.5mm | 2mm | 0.9mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.111 100+US$0.082 500+US$0.076 2500+US$0.058 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.04ohm | 12GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.094 500+US$0.086 2500+US$0.077 5000+US$0.066 Thêm định giá… | 1.6nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.119 100+US$0.084 500+US$0.078 2500+US$0.060 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.04ohm | 12GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.04ohm | 12GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.082 500+US$0.076 2500+US$0.058 5000+US$0.052 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.173 100+US$0.169 500+US$0.139 2500+US$0.108 5000+US$0.078 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.04ohm | 12GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.094 500+US$0.086 2500+US$0.077 5000+US$0.072 Thêm định giá… | 1.5nH | 0.04ohm | 11GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.1nH | 0.04ohm | 14GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 0.7nH | 0.04ohm | 20GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 0.6nH | 0.04ohm | 20GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.2nH | 0.04ohm | 13GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.3nH | 0.04ohm | 13GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1nH | 0.04ohm | 16GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.537 50+US$0.447 250+US$0.398 500+US$0.348 1500+US$0.309 Thêm định giá… | 470nH | 0.04ohm | - | 3.6A | 0806 [2016 Metric] | ASMPM Series | ± 20% | Unshielded | Ceramic | 2mm | 1.6mm | 1mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.054 5000+US$0.050 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.055 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.04ohm | 12GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.094 500+US$0.086 2500+US$0.077 5000+US$0.066 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.04ohm | 9GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.121 100+US$0.105 500+US$0.100 2500+US$0.083 5000+US$0.071 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 10000+US$0.069 50000+US$0.061 100000+US$0.050 | 1.6nH | 0.04ohm | 10GHz | 1A | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||





