1.8nH Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 31 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(4)
(1)
(2)
(2)
(2)
(1)
(4)
(2)
Inductance
=1.8nH
1
(1)
(1)
(4)
(4)
(5)
(9)
(18)
(12)
DC Resistance Max
(1)
(3)
(13)
(2)
(4)
(3)
(1)
(2)
Self Resonant Frequency
(1)
(13)
(2)
(1)
(2)
(1)
(8)
(1)
DC Current Rating
(10)
(1)
(1)
(3)
(2)
(4)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(1)
(7)
(15)
(6)
(1)
Product Range
(2)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(1)
(1)
(14)
(1)
(14)
Inductor Construction
(17)
(14)
Core Material
(2)
(23)
(3)
(1)
(1)
Product Length
(1)
(1)
(7)
(15)
(5)
(1)
(1)
Đóng gói
(28)
(2)
(20)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.031 2500+US$0.026 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.08ohm | 6GHz | 950mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.034 100+US$0.029 500+US$0.026 2500+US$0.024 5000+US$0.023 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.17ohm | 8.5GHz | 500mA | 0402 [1005 Metric] | MLK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.058 100+US$0.049 500+US$0.044 2500+US$0.038 5000+US$0.037 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.050 500+US$0.048 1000+US$0.045 2000+US$0.041 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.2ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.022 7500+US$0.019 | 1.8nH | 0.15ohm | 10GHz | 380mA | 0201 [0603 Metric] | MP CL Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.12ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 0.3nH | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.044 2500+US$0.038 5000+US$0.037 10000+US$0.036 | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.084 100+US$0.073 500+US$0.064 2500+US$0.055 7500+US$0.054 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.16ohm | 10GHz | 390mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.072 1000+US$0.068 2000+US$0.062 4000+US$0.056 | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.033 500+US$0.030 2500+US$0.026 5000+US$0.025 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 500+US$0.021 2500+US$0.018 10000+US$0.012 25000+US$0.011 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 8.7GHz | 400mA | 0402 [1005 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.064 2500+US$0.055 7500+US$0.054 15000+US$0.053 | 1.8nH | 0.16ohm | 10GHz | 390mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.021 2500+US$0.018 10000+US$0.012 25000+US$0.011 50000+US$0.010 | 1.8nH | 0.1ohm | 8.7GHz | 400mA | 0402 [1005 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.089 100+US$0.076 500+US$0.072 1000+US$0.068 2000+US$0.062 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 250+US$0.041 1000+US$0.039 5000+US$0.031 10000+US$0.028 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.08ohm | 6GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.185 100+US$0.135 500+US$0.125 2500+US$0.095 4000+US$0.081 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 500mA | 0603 [1608 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.022 100+US$0.018 500+US$0.016 2500+US$0.015 7500+US$0.014 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.2ohm | 12.5GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603G Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.079 100+US$0.066 500+US$0.059 2500+US$0.051 7500+US$0.044 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.8ohm | 10.2GHz | 700mA | 01005 [0402 Metric] | AIMC-04UHQ Series | ± 0.05nH | Shielded | Ceramic | 0.4mm | 0.2mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.08ohm | 10GHz | 800mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.097 500+US$0.080 2500+US$0.066 10000+US$0.054 20000+US$0.053 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.32ohm | 10GHz | 330mA | - | AIMC-02UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.25mm | 0.125mm | 0.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 100+US$0.020 500+US$0.018 2500+US$0.017 7500+US$0.016 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.15ohm | 15GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603M Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.035 100+US$0.029 500+US$0.026 2500+US$0.024 5000+US$0.022 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.12ohm | 10GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | CE1005Q Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.097 100+US$0.079 500+US$0.070 1000+US$0.066 2000+US$0.061 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 10GHz | 1Arms | 0603 [1608 Metric] | CE1608Q Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.099 100+US$0.080 500+US$0.072 1000+US$0.060 2000+US$0.051 | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 500mA | 0603 [1608 Metric] | MP CL Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.65mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||











