2.7nH Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 45 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2.7nH Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 2.2µH, 1µH, 4.7µH & 10nH Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Wurth Elektronik, Pulse Electronics, TDK, Murata & Bourns.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(5)
(1)
(1)
(3)
(2)
(5)
(6)
(2)
Inductance
=2.7nH
1
(1)
(1)
(4)
(4)
(5)
(9)
(18)
(12)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(2)
(7)
(7)
(1)
(8)
(1)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(1)
(22)
(2)
(1)
(1)
(7)
DC Current Rating
(13)
(1)
(5)
(2)
(2)
(4)
(4)
(2)
Inductor Case / Package
(1)
(10)
(18)
(14)
(1)
Product Range
(2)
(1)
(1)
(2)
(6)
(1)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(18)
(4)
(23)
Inductor Construction
(18)
(26)
Core Material
(5)
(31)
(5)
Product Length
(1)
(10)
(18)
(13)
(1)
(1)
Đóng gói
(40)
(2)
(30)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 500+US$0.067 2500+US$0.055 10000+US$0.045 25000+US$0.044 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.15ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.042 100+US$0.035 500+US$0.033 2500+US$0.028 5000+US$0.022 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.12ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.077 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.063 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.031 100+US$0.025 500+US$0.024 2500+US$0.023 5000+US$0.022 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MCI Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.045 100+US$0.043 500+US$0.038 2500+US$0.034 5000+US$0.030 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.219 100+US$0.193 500+US$0.174 1000+US$0.118 2000+US$0.095 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.12ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.042 100+US$0.035 500+US$0.033 1000+US$0.030 2000+US$0.029 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.15ohm | - | 300mA | 0603 [1608 Metric] | L-14C Series | ± 0.3nH | - | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.044 500+US$0.041 1000+US$0.037 2000+US$0.035 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.2ohm | 3.4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | CI160808 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.075 100+US$0.057 500+US$0.051 1000+US$0.044 2000+US$0.039 | 2.7nH | 0.12ohm | 6GHz | 500mA | 0603 [1608 Metric] | MP CL Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.65mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 250+US$0.056 1000+US$0.055 5000+US$0.054 10000+US$0.053 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.1ohm | 6.2GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.040 2500+US$0.035 5000+US$0.034 10000+US$0.033 | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 250+US$0.056 1000+US$0.055 5000+US$0.054 10000+US$0.053 20000+US$0.052 | 2.7nH | 0.1ohm | 6.2GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.012 500+US$0.008 2500+US$0.008 10000+US$0.007 | 2.7nH | 0.21ohm | 7.7GHz | 340mA | 0201 [0603 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.117 250+US$0.096 1000+US$0.080 5000+US$0.067 10000+US$0.063 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.044 500+US$0.039 2500+US$0.034 5000+US$0.029 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.1ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.084 100+US$0.070 500+US$0.064 2500+US$0.057 7500+US$0.049 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.065ohm | 5.5GHz | 1.3A | 0201 [0603 Metric] | MLG-PPA Series | ± 0.2nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.063 4000+US$0.057 | 2.7nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.074 500+US$0.065 2500+US$0.056 7500+US$0.055 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.21ohm | 7.7GHz | 340mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.008 2500+US$0.008 10000+US$0.007 | 2.7nH | 0.21ohm | 7.7GHz | 340mA | 0201 [0603 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.029 100+US$0.022 500+US$0.020 2500+US$0.016 5000+US$0.015 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.15ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 0.3nH | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.034 500+US$0.030 2500+US$0.025 5000+US$0.024 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.056 100+US$0.053 500+US$0.044 2500+US$0.035 7500+US$0.034 | 2.7nH | 0.21ohm | 7.7GHz | 340mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.046 500+US$0.040 2500+US$0.035 5000+US$0.034 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.065 2500+US$0.056 7500+US$0.055 15000+US$0.054 | 2.7nH | 0.21ohm | 7.7GHz | 340mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.102 500+US$0.074 2500+US$0.065 10000+US$0.055 20000+US$0.054 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.15ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||










