0
0 sản phẩmUS$0.00

Multilayer Inductors :

Tìm Thấy 279 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Inductance
DC Resistance Max
Self Resonant Frequency
DC Current Rating
Inductor Case / Package
Product Range
Inductance Tolerance
Inductor Construction
Core Material
Product Length
Product Width
Product Height
1865739

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.031
100+US$0.026
500+US$0.024
2500+US$0.022
7500+US$0.017
Thêm định giá…
6.8nH
0.7ohm
-
250mA
0201 [0603 Metric]
L-05B Series
± 5%
-
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
1669571

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.040
500+US$0.037
2500+US$0.033
7500+US$0.027
Thêm định giá…
47nH
2.2ohm
1.3GHz
50mA
0201 [0603 Metric]
MLG Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
1865732

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.024
500+US$0.022
2500+US$0.017
7500+US$0.013
Thêm định giá…
3nH
-
-
300mA
0201 [0603 Metric]
L-05B Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448196

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.032
100+US$0.031
500+US$0.030
2500+US$0.029
7500+US$0.028
Thêm định giá…
22nH
1.9ohm
2.2GHz
150mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
1669568

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.054
500+US$0.048
2500+US$0.038
7500+US$0.030
Thêm định giá…
22nH
1.2ohm
2GHz
150mA
0201 [0603 Metric]
MLG Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
1669572

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.055
100+US$0.045
500+US$0.042
2500+US$0.033
7500+US$0.029
Thêm định giá…
68nH
3.5ohm
1.05GHz
50mA
0201 [0603 Metric]
MLG Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448209

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.023
2500+US$0.021
7500+US$0.016
Thêm định giá…
6.8nH
0.75ohm
4GHz
300mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448205

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.022
2500+US$0.020
7500+US$0.019
Thêm định giá…
5.1nH
0.4ohm
5.5GHz
350mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448207

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.034
500+US$0.031
2500+US$0.024
7500+US$0.018
Thêm định giá…
68nH
3.5ohm
1.2GHz
100mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448206

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.022
2500+US$0.020
7500+US$0.019
Thêm định giá…
5.6nH
0.4ohm
4GHz
350mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.034
500+US$0.031
2500+US$0.024
7500+US$0.023
Thêm định giá…
8.2nH
0.85ohm
4GHz
250mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448213

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.031
100+US$0.026
500+US$0.024
2500+US$0.021
7500+US$0.018
Thêm định giá…
91nH
4.5ohm
900MHz
80mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 5%
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448186

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.034
500+US$0.031
2500+US$0.024
7500+US$0.018
Thêm định giá…
0.7nH
0.06ohm
10GHz
1A
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.2nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448203

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.022
2500+US$0.020
7500+US$0.019
Thêm định giá…
4.7nH
0.4ohm
5.5GHz
350mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448202

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.024
500+US$0.022
2500+US$0.020
7500+US$0.019
Thêm định giá…
4.3nH
0.4ohm
5.8GHz
350mA
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2448188

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.044
500+US$0.040
2500+US$0.031
7500+US$0.023
Thêm định giá…
0.9nH
0.06ohm
10GHz
1A
0201 [0603 Metric]
MLG-P Series
± 0.2nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3518500

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.048
500+US$0.042
2500+US$0.036
7500+US$0.035
Thêm định giá…
9.1nH
0.48ohm
3.2GHz
220mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3518507

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.048
500+US$0.043
2500+US$0.037
7500+US$0.036
Thêm định giá…
5.1nH
0.33ohm
5GHz
270mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3518484

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
100+US$0.047
500+US$0.045
2500+US$0.043
7500+US$0.042
Thêm định giá…
15nH
0.71ohm
2.3GHz
180mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3773621

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.023
500+US$0.019
2500+US$0.016
10000+US$0.012
30000+US$0.011
Thêm định giá…
1nH
0.07ohm
10GHz
850mA
0201 [0603 Metric]
BSCQ Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3773621RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.019
2500+US$0.016
10000+US$0.012
30000+US$0.011
60000+US$0.010
1nH
0.07ohm
10GHz
850mA
0201 [0603 Metric]
BSCQ Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3370552

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.041
100+US$0.033
500+US$0.030
2500+US$0.024
7500+US$0.019
1.2nH
0.12ohm
10GHz
420mA
0201 [0603 Metric]
MP CL Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3370557

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.041
100+US$0.033
500+US$0.030
2500+US$0.024
7500+US$0.019
4.7nH
0.45ohm
6.2GHz
220mA
0201 [0603 Metric]
MP CL Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3518488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.047
500+US$0.042
2500+US$0.036
7500+US$0.035
Thêm định giá…
3.9nH
0.27ohm
6GHz
300mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3370556

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.029
500+US$0.026
2500+US$0.022
7500+US$0.019
3.9nH
0.42ohm
7.4GHz
230mA
0201 [0603 Metric]
MP CL Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
1-25 trên 279 sản phẩm
/ 12 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY