0
0 sản phẩmUS$0.00

Wirewound Inductors :

Tìm Thấy 19 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Inductance
DC Resistance Max
Self Resonant Frequency
DC Current Rating
Inductor Case / Package
Product Range
Inductance Tolerance
Inductor Construction
Core Material
Product Length
Product Width
Product Height
1748710

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.439
50+US$0.395
250+US$0.366
500+US$0.337
1500+US$0.308
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
5.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
WE-KI Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1mm
0.55mm
0.5mm
2286042

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.270
50+US$0.972
250+US$0.700
500+US$0.662
1000+US$0.604
Thêm định giá…
20nH
0.175ohm
2.9GHz
760mA
0603 [1608 Metric]
0603CT Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.63mm
0.84mm
0.61mm
2285714

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.170
50+US$0.894
250+US$0.644
500+US$0.608
1000+US$0.593
Thêm định giá…
6.2nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
2286079

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.924
50+US$0.754
250+US$0.581
500+US$0.541
1000+US$0.492
Thêm định giá…
20nH
0.175ohm
-
760mA
0603 [1608 Metric]
0603CT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.63mm
0.84mm
0.61mm
1865827

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.183
100+US$0.161
500+US$0.133
2500+US$0.120
5000+US$0.111
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
5.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
L-07W Series
± 0.2nH
Unshielded
Ceramic
1mm
0.55mm
0.5mm
2285660

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.620
50+US$2.560
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
2285661

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.380
6.2nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
2285713

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.640
50+US$1.390
250+US$1.160
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
4538355

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.093
500+US$0.084
2500+US$0.072
4000+US$0.069
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
-
AWCS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.7mm
0.66mm
4538356

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.093
500+US$0.084
2500+US$0.072
4000+US$0.069
Thêm định giá…
5.8nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
-
AWCS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.7mm
0.66mm
3648803

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.160
50+US$0.893
250+US$0.643
500+US$0.607
1000+US$0.554
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
3812981

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.429
50+US$0.413
250+US$0.354
500+US$0.338
1500+US$0.326
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
5.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
WE-KI Series
± 0.2nH
Unshielded
Ceramic
1mm
0.55mm
0.5mm
4360068

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.439
10+US$0.425
100+US$0.366
500+US$0.337
1000+US$0.308
Thêm định giá…
6.2nH
0.083ohm
5.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
-
± 5%
-
Ceramic
1mm
0.55mm
0.5mm
4920023

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.145
100+US$0.107
500+US$0.099
1000+US$0.083
2000+US$0.074
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
-
BWCS Series
± 5%
Shielded
Ceramic
1.09mm
0.54mm
0.56mm
4538358

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.093
500+US$0.084
2500+US$0.072
4000+US$0.069
Thêm định giá…
6.2nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
-
AWCS Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.7mm
0.66mm
4550281

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.430
50+US$1.110
250+US$0.797
500+US$0.753
1000+US$0.687
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
0402CS Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.19mm
0.64mm
0.66mm
1265406

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.653
50+US$0.538
250+US$0.443
500+US$0.404
1000+US$0.365
Thêm định giá…
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
3650 Series
± 5%
Unshielded
-
1.27mm
0.76mm
0.61mm
1265407

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.636
50+US$0.414
250+US$0.343
500+US$0.331
1000+US$0.295
6.2nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
3650 Series
± 5%
Unshielded
-
1.27mm
0.76mm
0.61mm
1861847

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
4000+US$0.134
5.6nH
0.083ohm
4.8GHz
760mA
0402 [1005 Metric]
MCWL Series
5%
-
Ceramic
-
-
-
1-19 trên 19 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY