0
0 sản phẩmUS$0.00

Wirewound Inductors :

Tìm Thấy 53 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Inductance
DC Resistance Max
Self Resonant Frequency
DC Current Rating
Inductor Case / Package
Product Range
Inductance Tolerance
Inductor Construction
Core Material
Product Length
Product Width
Product Height
3639698

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.380
Thêm định giá…
3.3nH
0.042ohm
9.3GHz
2.77A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639737

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.745
50+US$0.595
250+US$0.454
500+US$0.389
1000+US$0.346
Thêm định giá…
130nH
0.804ohm
1.15GHz
590mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
2286493

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.030
50+US$0.834
250+US$0.643
500+US$0.599
1000+US$0.544
Thêm định giá…
8.2nH
0.08ohm
4.8GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286491

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.924
50+US$0.754
250+US$0.581
500+US$0.541
1000+US$0.492
Thêm định giá…
6.8nH
0.08ohm
4.8GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286517

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.924
50+US$0.754
250+US$0.581
500+US$0.541
1000+US$0.492
Thêm định giá…
470nH
3.1ohm
610MHz
200mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286483

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.924
50+US$0.754
250+US$0.581
500+US$0.541
1000+US$0.492
Thêm định giá…
2nH
0.018ohm
11.5GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
3639729

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.110
50+US$0.867
250+US$0.663
500+US$0.568
1000+US$0.387
Thêm định giá…
68nH
0.372ohm
1.65GHz
890mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639739

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.110
50+US$0.867
250+US$0.663
500+US$0.568
1000+US$0.505
Thêm định giá…
180nH
1.39ohm
1GHz
440mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639736

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.347
Thêm định giá…
120nH
0.765ohm
1.2GHz
600mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
2286498

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.120
50+US$1.010
250+US$0.895
500+US$0.611
1000+US$0.565
Thêm định giá…
18nH
0.13ohm
3.1GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286504

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.290
50+US$1.120
47nH
0.3ohm
2GHz
600mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286481

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.380
50+US$1.050
250+US$0.757
500+US$0.742
1000+US$0.686
Thêm định giá…
500nH
3.2ohm
585MHz
200mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286486

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.030
10+US$0.837
100+US$0.645
500+US$0.601
1000+US$0.546
Thêm định giá…
4.7nH
0.06ohm
5.5GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286473

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.959
50+US$0.818
250+US$0.676
500+US$0.636
1000+US$0.595
Thêm định giá…
150nH
0.8ohm
1.05GHz
300mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286489

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.410
50+US$0.939
250+US$0.796
500+US$0.690
1000+US$0.603
Thêm định giá…
5.6nH
0.091ohm
5.8GHz
800mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
2286515

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.380
50+US$0.925
250+US$0.784
500+US$0.680
1000+US$0.595
Thêm định giá…
330nH
1.93ohm
730MHz
200mA
0805 [2012 Metric]
0805HT Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
2.16mm
1.52mm
0.89mm
3639724

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.659
50+US$0.538
250+US$0.414
500+US$0.386
1000+US$0.351
Thêm định giá…
43nH
0.176ohm
2.1GHz
1.3A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639717

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.110
50+US$0.867
250+US$0.663
500+US$0.568
1000+US$0.505
Thêm định giá…
22nH
0.095ohm
2.7GHz
1.75A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639725

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.160
50+US$0.910
250+US$0.696
500+US$0.596
1000+US$0.407
Thêm định giá…
47nH
0.2ohm
2GHz
1.2A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639704

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.380
Thêm định giá…
6.8nH
0.048ohm
5.1GHz
2.58A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.380
Thêm định giá…
18nH
0.078ohm
2.95GHz
2A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639697

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.380
Thêm định giá…
2.7nH
0.029ohm
11.4GHz
3.34A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639746

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.090
50+US$0.850
250+US$0.650
500+US$0.557
1000+US$0.495
Thêm định giá…
470nH
5.4ohm
600MHz
220mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639706

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.755
50+US$0.596
250+US$0.455
500+US$0.390
1000+US$0.380
Thêm định giá…
8.2nH
0.053ohm
6.25GHz
2.45A
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
3639734

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.739
50+US$0.579
250+US$0.442
500+US$0.406
1000+US$0.369
Thêm định giá…
100nH
0.707ohm
1.35GHz
625mA
0603 [1608 Metric]
0603DC Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.7mm
0.99mm
0.89mm
1-25 trên 53 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY