Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 53 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(53)
Product Height
=0.89mm
1
(14)
(43)
(292)
(21)
(9)
(52)
(144)
(73)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(2)
(3)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Current Rating
(3)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(41)
(12)
Product Range
(41)
(12)
Inductance Tolerance
(2)
(51)
Inductor Construction
(53)
Core Material
(53)
Đóng gói
(53)
(53)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.380 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.042ohm | 9.3GHz | 2.77A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.745 50+US$0.595 250+US$0.454 500+US$0.389 1000+US$0.346 Thêm định giá… | 130nH | 0.804ohm | 1.15GHz | 590mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.030 50+US$0.834 250+US$0.643 500+US$0.599 1000+US$0.544 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.08ohm | 4.8GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.924 50+US$0.754 250+US$0.581 500+US$0.541 1000+US$0.492 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.08ohm | 4.8GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.924 50+US$0.754 250+US$0.581 500+US$0.541 1000+US$0.492 Thêm định giá… | 470nH | 3.1ohm | 610MHz | 200mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.924 50+US$0.754 250+US$0.581 500+US$0.541 1000+US$0.492 Thêm định giá… | 2nH | 0.018ohm | 11.5GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.110 50+US$0.867 250+US$0.663 500+US$0.568 1000+US$0.387 Thêm định giá… | 68nH | 0.372ohm | 1.65GHz | 890mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.110 50+US$0.867 250+US$0.663 500+US$0.568 1000+US$0.505 Thêm định giá… | 180nH | 1.39ohm | 1GHz | 440mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.347 Thêm định giá… | 120nH | 0.765ohm | 1.2GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.120 50+US$1.010 250+US$0.895 500+US$0.611 1000+US$0.565 Thêm định giá… | 18nH | 0.13ohm | 3.1GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.290 50+US$1.120 | 47nH | 0.3ohm | 2GHz | 600mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.380 50+US$1.050 250+US$0.757 500+US$0.742 1000+US$0.686 Thêm định giá… | 500nH | 3.2ohm | 585MHz | 200mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.030 10+US$0.837 100+US$0.645 500+US$0.601 1000+US$0.546 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.06ohm | 5.5GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.959 50+US$0.818 250+US$0.676 500+US$0.636 1000+US$0.595 Thêm định giá… | 150nH | 0.8ohm | 1.05GHz | 300mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.410 50+US$0.939 250+US$0.796 500+US$0.690 1000+US$0.603 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.091ohm | 5.8GHz | 800mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.380 50+US$0.925 250+US$0.784 500+US$0.680 1000+US$0.595 Thêm định giá… | 330nH | 1.93ohm | 730MHz | 200mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HT Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.16mm | 1.52mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.659 50+US$0.538 250+US$0.414 500+US$0.386 1000+US$0.351 Thêm định giá… | 43nH | 0.176ohm | 2.1GHz | 1.3A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.110 50+US$0.867 250+US$0.663 500+US$0.568 1000+US$0.505 Thêm định giá… | 22nH | 0.095ohm | 2.7GHz | 1.75A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.160 50+US$0.910 250+US$0.696 500+US$0.596 1000+US$0.407 Thêm định giá… | 47nH | 0.2ohm | 2GHz | 1.2A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.380 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.048ohm | 5.1GHz | 2.58A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.380 Thêm định giá… | 18nH | 0.078ohm | 2.95GHz | 2A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.380 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.029ohm | 11.4GHz | 3.34A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.090 50+US$0.850 250+US$0.650 500+US$0.557 1000+US$0.495 Thêm định giá… | 470nH | 5.4ohm | 600MHz | 220mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.755 50+US$0.596 250+US$0.455 500+US$0.390 1000+US$0.380 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.053ohm | 6.25GHz | 2.45A | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.739 50+US$0.579 250+US$0.442 500+US$0.406 1000+US$0.369 Thêm định giá… | 100nH | 0.707ohm | 1.35GHz | 625mA | 0603 [1608 Metric] | 0603DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.7mm | 0.99mm | 0.89mm | ||||||

