0
0 sản phẩmUS$0.00

Wirewound Inductors :

Tìm Thấy 87 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Inductance
DC Resistance Max
Self Resonant Frequency
DC Current Rating
Inductor Case / Package
Product Range
Inductance Tolerance
Inductor Construction
Core Material
Product Length
Product Width
Product Height
2286168

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.280
50+US$1.040
250+US$0.799
500+US$0.745
1000+US$0.677
Thêm định giá…
91nH
0.58ohm
1.65GHz
440mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286114

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.230
50+US$0.939
250+US$0.675
500+US$0.663
1000+US$0.613
Thêm định giá…
510nH
1.2ohm
340MHz
300mA
0603 [1608 Metric]
0603HL Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.8mm
1.19mm
0.94mm
2286116

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.210
50+US$0.927
250+US$0.668
500+US$0.631
1000+US$0.575
Thêm định giá…
680nH
1.8ohm
310MHz
260mA
0603 [1608 Metric]
0603HL Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.8mm
1.19mm
0.94mm
2286122

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.230
50+US$0.939
250+US$0.675
500+US$0.663
1000+US$0.613
Thêm định giá…
1.8µH
5.3ohm
180MHz
140mA
0603 [1608 Metric]
0603HL Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.8mm
1.19mm
0.94mm
2286206

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.120
50+US$0.912
250+US$0.703
500+US$0.656
1000+US$0.597
Thêm định giá…
15nH
0.078ohm
3.6GHz
1.2A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286157

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.270
50+US$1.030
250+US$0.793
500+US$0.739
1000+US$0.671
Thêm định giá…
36nH
0.225ohm
2.5GHz
720mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286237

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.100
50+US$0.890
250+US$0.686
500+US$0.639
1000+US$0.581
Thêm định giá…
220nH
2ohm
1.1GHz
280mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286135

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.250
50+US$1.020
250+US$0.781
500+US$0.727
1000+US$0.661
Thêm định giá…
6nH
0.036ohm
6GHz
1.7A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286223

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.120
50+US$0.912
250+US$0.703
500+US$0.656
1000+US$0.597
Thêm định giá…
56nH
0.3ohm
2.2GHz
610mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286134

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.240
50+US$1.010
250+US$0.775
500+US$0.722
1000+US$0.656
Thêm định giá…
5.6nH
0.036ohm
6.6GHz
1.7A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286232

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.950
50+US$0.775
250+US$0.597
500+US$0.557
1000+US$0.506
Thêm định giá…
150nH
0.82ohm
1.35GHz
390mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286228

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.030
50+US$0.834
250+US$0.643
500+US$0.599
1000+US$0.544
Thêm định giá…
91nH
0.58ohm
1.65GHz
440mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286128

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.250
50+US$1.020
250+US$0.781
500+US$0.727
1000+US$0.661
Thêm định giá…
3.9nH
0.039ohm
7.5GHz
1.6A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286172

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.250
50+US$1.020
250+US$0.781
500+US$0.727
1000+US$0.661
Thêm định giá…
150nH
0.82ohm
1.35GHz
390mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286179

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.160
50+US$0.941
250+US$0.725
500+US$0.676
1000+US$0.614
Thêm định giá…
270nH
2.25ohm
1.05GHz
260mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286165

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.310
50+US$1.070
250+US$0.820
500+US$0.765
1000+US$0.695
Thêm định giá…
75nH
0.52ohm
1.9GHz
500mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286160

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.200
50+US$0.973
250+US$0.750
500+US$0.699
1000+US$0.635
Thêm định giá…
47nH
0.24ohm
2.3GHz
680mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286141

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.160
50+US$0.941
250+US$0.725
500+US$0.676
1000+US$0.614
Thêm định giá…
9.1nH
0.037ohm
5.1GHz
1.4A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286184

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.250
50+US$1.020
250+US$0.781
500+US$0.727
1000+US$0.661
Thêm định giá…
390nH
4ohm
880MHz
170mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 2%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286185

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.070
10+US$0.869
100+US$0.670
500+US$0.500
1000+US$0.455
Thêm định giá…
1.8µH
0.033ohm
16GHz
2.1A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286199

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.090
50+US$0.882
250+US$0.680
500+US$0.633
1000+US$0.576
Thêm định giá…
8.2nH
0.054ohm
5.9GHz
1.4A
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286220

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.120
50+US$0.912
250+US$0.703
500+US$0.656
1000+US$0.597
Thêm định giá…
47nH
0.24ohm
2.3GHz
680mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286215

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.030
50+US$0.834
250+US$0.643
500+US$0.599
1000+US$0.544
Thêm định giá…
30nH
0.13ohm
2.8GHz
920mA
0603 [1608 Metric]
0603HP Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.75mm
1.09mm
0.94mm
2286115

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.230
50+US$0.939
250+US$0.675
500+US$0.663
1000+US$0.613
Thêm định giá…
560nH
1.35ohm
330MHz
300mA
0603 [1608 Metric]
0603HL Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.8mm
1.19mm
0.94mm
2286123

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.230
50+US$0.945
250+US$0.681
500+US$0.643
1000+US$0.586
Thêm định giá…
2.2µH
5.9ohm
165MHz
130mA
0603 [1608 Metric]
0603HL Series
± 5%
Unshielded
Ceramic
1.8mm
1.19mm
0.94mm
1-25 trên 87 sản phẩm
/ 4 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY