Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 97 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(97)
Product Length
=1.11mm
1
(2)
(40)
(12)
(3)
(312)
(38)
(54)
(39)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
DC Resistance Max
(1)
(3)
(1)
(3)
(6)
(1)
(1)
(4)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Current Rating
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
(1)
Inductor Case / Package
(97)
Product Range
(73)
(24)
Inductance Tolerance
(35)
(62)
Inductor Construction
(97)
Core Material
(73)
(24)
Đóng gói
(97)
(97)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.945 250+US$0.681 500+US$0.643 1000+US$0.586 Thêm định giá… | 590nH | 0.78ohm | 960MHz | 320mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.540 50+US$1.220 250+US$0.927 500+US$0.795 1000+US$0.707 Thêm định giá… | 15nH | 0.115ohm | 6.2GHz | 1.2A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.540 50+US$1.220 250+US$0.927 500+US$0.795 1000+US$0.707 Thêm định giá… | 100nH | 1.507ohm | 2.38GHz | 310mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.540 50+US$1.220 250+US$0.927 500+US$0.795 1000+US$0.707 Thêm định giá… | 56nH | 0.69ohm | 3.21GHz | 460mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.210 50+US$0.927 250+US$0.668 500+US$0.631 1000+US$0.575 Thêm định giá… | 770nH | 1.35ohm | 585MHz | 220mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.240 50+US$0.946 250+US$0.682 500+US$0.644 1000+US$0.629 Thêm định giá… | 36nH | 0.055ohm | 2.4GHz | 1.3A | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.801 50+US$0.635 250+US$0.485 500+US$0.415 1000+US$0.370 Thêm định giá… | 51nH | 0.432ohm | 3.35GHz | 620mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.786 50+US$0.623 250+US$0.476 500+US$0.407 1000+US$0.363 Thêm định giá… | 4.3nH | 0.048ohm | 13.8GHz | 1.85A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.820 50+US$1.400 250+US$1.010 500+US$0.947 1000+US$0.863 Thêm định giá… | 56nH | 0.061ohm | 2.2GHz | 1.2A | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.945 250+US$0.681 500+US$0.643 1000+US$0.586 Thêm định giá… | 470nH | 0.67ohm | 1.07GHz | 340mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.801 50+US$0.635 250+US$0.485 500+US$0.415 1000+US$0.370 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.063ohm | 10.15GHz | 1.65A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 120nH | 1.6ohm | 2.2GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.939 250+US$0.675 500+US$0.638 1000+US$0.623 Thêm định giá… | 900nH | 1.5ohm | 760MHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 6.2nH | 0.057ohm | 9.2GHz | 1.8A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 18nH | 0.1379ohm | 5.59GHz | 1.1A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.945 250+US$0.681 500+US$0.643 1000+US$0.586 Thêm định giá… | 20nH | 0.049ohm | 2.95GHz | 1.4A | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.945 250+US$0.681 500+US$0.643 1000+US$0.586 Thêm định giá… | 1µH | 1.05ohm | 235MHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.230 50+US$0.945 250+US$0.681 500+US$0.643 1000+US$0.586 Thêm định giá… | 220nH | 0.24ohm | 1.56GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DF Series | ± 5% | Unshielded | Ferrite | 1.11mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 8.7nH | 0.07ohm | 7.68GHz | 1.6A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 12nH | 0.0813ohm | 6.59GHz | 1.45A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.07ohm | 8.33GHz | 1.6A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 22nH | 0.19ohm | 4.95GHz | 970mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 30nH | 0.245ohm | 4.15GHz | 810mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.801 50+US$0.635 250+US$0.485 500+US$0.415 1000+US$0.370 Thêm định giá… | 18nH | 0.1379ohm | 5.59GHz | 1.1A | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.809 250+US$0.617 500+US$0.530 1000+US$0.471 Thêm định giá… | 47nH | 0.427ohm | 3.36GHz | 640mA | 0402 [1005 Metric] | 0402DC Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.11mm | 0.66mm | 0.65mm | ||||||

