Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 37 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(37)
Product Length
=2.21mm
1
(2)
(40)
(12)
(3)
(312)
(38)
(54)
(39)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
(2)
(1)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(5)
(2)
(1)
(1)
(2)
(2)
Self Resonant Frequency
(2)
(1)
(2)
(2)
(2)
(2)
(1)
(2)
DC Current Rating
(2)
(1)
(2)
(2)
(2)
(2)
(1)
(2)
Inductor Case / Package
(37)
Product Range
(37)
Inductance Tolerance
(17)
(20)
Inductor Construction
(37)
Core Material
(37)
Đóng gói
(37)
(37)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 560nH | 2.067ohm | 550MHz | 240mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 12nH | 0.039ohm | 4.425GHz | 1.4A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.765 50+US$0.671 250+US$0.555 500+US$0.498 1000+US$0.459 Thêm định giá… | 11nH | 0.039ohm | 4.75GHz | 1.6A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 150nH | 0.288ohm | 1.15GHz | 600mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 120nH | 0.293ohm | 1.265GHz | 620mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 820nH | 3.945ohm | 485MHz | 180mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 330nH | 1.004ohm | 770MHz | 360mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 56nH | 0.122ohm | 1.815GHz | 950mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 390nH | 1.11ohm | 700MHz | 330mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 33nH | 0.087ohm | 2.41GHz | 1.1A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.929 50+US$0.736 250+US$0.563 500+US$0.482 1000+US$0.429 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.015ohm | 9.5GHz | 2A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 470nH | 1.559ohm | 640MHz | 280mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 180nH | 0.374ohm | 1.025GHz | 540mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 120nH | 0.293ohm | 1.265GHz | 620mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 220nH | 0.426ohm | 930MHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.939 50+US$0.737 250+US$0.564 500+US$0.483 1000+US$0.430 Thêm định giá… | 18nH | 0.05ohm | 3.65GHz | 1.2A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 390nH | 1.11ohm | 700MHz | 330mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 47nH | 0.093ohm | 2.17GHz | 1A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 82nH | 0.168ohm | 1.525GHz | 820mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.929 50+US$0.736 250+US$0.563 500+US$0.482 1000+US$0.429 Thêm định giá… | 820nH | 3.945ohm | 485MHz | 180mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 330nH | 1.004ohm | 770MHz | 360mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 180nH | 0.374ohm | 1.025GHz | 540mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.947 50+US$0.750 250+US$0.574 500+US$0.491 1000+US$0.437 Thêm định giá… | 470nH | 1.559ohm | 640MHz | 280mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.020 50+US$0.788 250+US$0.567 500+US$0.536 1000+US$0.488 Thêm định giá… | 11nH | 0.039ohm | 4.75GHz | 1.6A | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.957 50+US$0.751 250+US$0.575 500+US$0.492 1000+US$0.438 Thêm định giá… | 270nH | 0.754ohm | 830MHz | 420mA | 0805 [2012 Metric] | 0805HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.21mm | 1.73mm | 1.55mm | ||||||
