IWC0805 Series Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 22 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(22)
Product Range
=IWC0805 ...
1
(39)
(3)
(16)
(83)
(73)
(24)
(6)
(69)
Inductance
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
DC Resistance Max
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
Self Resonant Frequency
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
DC Current Rating
(10)
(12)
Inductor Case / Package
(22)
Inductance Tolerance
(11)
(11)
Inductor Construction
(22)
Core Material
(22)
Product Length
(22)
Đóng gói
(34)
(10)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.235 100+US$0.193 500+US$0.167 2500+US$0.141 5000+US$0.136 Thêm định giá… | 150nH | 0.56ohm | 900MHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 27nH | 0.25ohm | 2.5GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 39nH | 0.29ohm | 2GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 47nH | 0.31ohm | 1.6GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.243 100+US$0.213 500+US$0.177 2500+US$0.159 5000+US$0.146 Thêm định giá… | 68nH | 0.38ohm | 1.35GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 68nH | 0.38ohm | 1.35GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 33nH | 0.27ohm | 2.05GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.243 100+US$0.213 500+US$0.177 2500+US$0.159 5000+US$0.146 Thêm định giá… | 100nH | 0.46ohm | 1.2GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 22nH | 0.22ohm | 2.6GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 120nH | 0.51ohm | 1.1GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 39nH | 0.29ohm | 2GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 150nH | 0.56ohm | 900MHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 180nH | 0.64ohm | 870MHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 33nH | 0.27ohm | 2.05GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 27nH | 0.25ohm | 2.5GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.171 2500+US$0.141 5000+US$0.136 Thêm định giá… | 22nH | 0.22ohm | 2.6GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 180nH | 0.64ohm | 870MHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 120nH | 0.51ohm | 1.1GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.189 500+US$0.164 2500+US$0.148 5000+US$0.140 Thêm định giá… | 82nH | 0.42ohm | 1.3GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 47nH | 0.31ohm | 1.6GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 82nH | 0.42ohm | 1.3GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.176 500+US$0.153 2500+US$0.139 5000+US$0.131 Thêm định giá… | 100nH | 0.46ohm | 1.2GHz | 400mA | 0805 [2012 Metric] | IWC0805 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.35mm | 1.73mm | 1.52mm | ||||||
