IWC1008 Series Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 36 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(36)
Product Range
=IWC1008 ...
1
(39)
(3)
(16)
(83)
(73)
(24)
(6)
(69)
Inductance
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
DC Resistance Max
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
Self Resonant Frequency
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
DC Current Rating
(2)
(4)
(2)
(4)
(4)
(2)
(4)
(14)
Inductor Case / Package
(36)
Inductance Tolerance
(18)
(18)
Inductor Construction
(36)
Core Material
(36)
Product Length
(36)
Đóng gói
(36)
(36)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 390nH | 1.12ohm | 500MHz | 470mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 390nH | 1.12ohm | 500MHz | 470mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 820nH | 1.61ohm | 350MHz | 400mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.246 500+US$0.204 2500+US$0.183 5000+US$0.169 Thêm định giá… | 330nH | 1.05ohm | 570MHz | 450mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 220nH | 0.84ohm | 700MHz | 500mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 470nH | 1.19ohm | 450MHz | 470mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 270nH | 0.91ohm | 600MHz | 500mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 120nH | 0.63ohm | 950MHz | 650mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 18nH | 0.11ohm | 2.5GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.278 100+US$0.229 500+US$0.211 2500+US$0.175 5000+US$0.167 Thêm định giá… | 680nH | 1.47ohm | 375MHz | 400mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 18nH | 0.11ohm | 2.5GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 33nH | 0.14ohm | 1.6GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 22nH | 0.12ohm | 2.4GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 220nH | 0.84ohm | 700MHz | 500mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 330nH | 1.05ohm | 570MHz | 450mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 680nH | 1.47ohm | 375MHz | 400mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 270nH | 0.91ohm | 600MHz | 500mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 27nH | 0.13ohm | 1.6GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 68nH | 0.2ohm | 1.3GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 39nH | 0.15ohm | 1.5GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.256 100+US$0.210 500+US$0.183 2500+US$0.165 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 39nH | 0.15ohm | 1.5GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 120nH | 0.63ohm | 950MHz | 650mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 180nH | 0.77ohm | 750MHz | 620mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 1µH | 1.75ohm | 290MHz | 370mA | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.174 2500+US$0.158 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 68nH | 0.2ohm | 1.3GHz | 1A | 1008 [2520 Metric] | IWC1008 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2.92mm | 2.7mm | 2.23mm | ||||||
