Potentiometers, Trimmers & Accessories:
Tìm Thấy 3,607 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Trimmer Type
Element Material
Adjustment Type
Track Resistance
Đóng gói
Danh Mục
Potentiometers, Trimmers & Accessories
(3,607)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+ US$1.790 10+ US$1.350 100+ US$1.140 500+ US$0.955 1000+ US$0.917 Thêm định giá… | - | - | Side Adjust | - | |||||
Each | 1+ US$1.810 1000+ US$1.770 2500+ US$1.740 | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+ US$21.090 2+ US$18.110 3+ US$16.820 5+ US$16.660 10+ US$15.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$8.380 5+ US$7.720 10+ US$7.050 25+ US$6.580 50+ US$6.230 Thêm định giá… | Multi Turn | Cermet | Top Adjust | 10kohm | ||||||
Each | 1+ US$2.290 5+ US$2.050 10+ US$1.810 20+ US$1.760 40+ US$1.700 Thêm định giá… | Single Turn | Cermet | Top Finger Adjust | 10kohm | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+ US$198.100 5+ US$184.870 10+ US$171.640 | - | - | - | - | |||||
Each | 1+ US$16.810 2+ US$16.040 3+ US$15.260 5+ US$14.480 10+ US$13.700 Thêm định giá… | - | - | - | 1kohm | ||||||
Each | 1+ US$1.860 5+ US$1.710 10+ US$1.560 20+ US$1.480 40+ US$1.390 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+ US$16.820 2+ US$15.970 3+ US$15.110 5+ US$14.250 10+ US$13.390 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.650 10+ US$1.240 50+ US$1.200 100+ US$1.160 200+ US$1.140 | Single Turn | Cermet | Top Adjust | 10kohm | ||||||
Each | 1+ US$8.260 3+ US$7.830 5+ US$7.390 10+ US$6.950 20+ US$6.550 Thêm định giá… | - | - | - | 5kohm | ||||||
Each | 1+ US$0.973 10+ US$0.750 25+ US$0.725 50+ US$0.700 100+ US$0.675 Thêm định giá… | - | - | - | 50kohm | ||||||
Each | 1+ US$33.030 2+ US$31.610 3+ US$30.100 5+ US$28.900 10+ US$27.450 Thêm định giá… | - | - | - | 5kohm | ||||||
Each | 1+ US$0.973 10+ US$0.753 25+ US$0.741 50+ US$0.730 100+ US$0.718 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.800 10+ US$2.480 25+ US$2.250 50+ US$2.230 100+ US$2.190 | Multi Turn | Cermet | Top Adjust | 10kohm | ||||||
TE CONNECTIVITY - CITEC | Each | 1+ US$8.350 10+ US$8.290 50+ US$8.230 100+ US$8.160 200+ US$8.100 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | |||||
Each | 1+ US$1.760 3+ US$1.660 5+ US$1.560 10+ US$1.410 20+ US$1.390 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+ US$27.550 2+ US$26.360 3+ US$25.080 5+ US$24.090 10+ US$22.930 Thêm định giá… | - | - | - | 1kohm | ||||||
Each | 1+ US$0.926 5+ US$0.856 10+ US$0.786 20+ US$0.742 40+ US$0.697 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+ US$2.220 10+ US$1.790 25+ US$1.750 50+ US$1.700 100+ US$1.620 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$0.973 10+ US$0.752 25+ US$0.741 50+ US$0.729 100+ US$0.718 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$18.690 2+ US$18.040 3+ US$17.390 5+ US$16.740 10+ US$16.090 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+ US$1.950 10+ US$1.650 100+ US$1.390 500+ US$1.190 1000+ US$1.120 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | |||||
Each | 1+ US$0.973 10+ US$0.753 25+ US$0.738 50+ US$0.724 100+ US$0.709 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$53.680 2+ US$51.540 3+ US$49.390 5+ US$47.240 10+ US$44.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||





















