1.25W Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 52 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1.25W Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 100mW, 250mW, 125mW & 62.5mW Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Neohm - Te Connectivity, Multicomp Pro & TE Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(12)
(36)
(4)
Power Rating
=1.25W
1
(11)
(1)
(2)
(486)
(1812)
(5959)
(2305)
(13)
Resistance
(3)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
Resistance Tolerance
(52)
Resistor Case / Package
(52)
Resistor Technology
(52)
Resistor Type
(12)
(40)
Product Range
(40)
(12)
Temperature Coefficient
(52)
Voltage Rating
(52)
Product Length
(52)
Đóng gói
(52)
(48)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.142 500+US$0.113 2500+US$0.098 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 10ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.106 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 56kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.109 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 18kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.189 100+US$0.169 500+US$0.132 2500+US$0.088 6000+US$0.086 Thêm định giá… | 100kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.142 500+US$0.113 2500+US$0.098 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 330ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.109 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 22kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.142 500+US$0.113 2500+US$0.104 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 68ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.109 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 120kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.104 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 820ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.083 500+US$0.080 2500+US$0.076 6000+US$0.073 Thêm định giá… | 560kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.194 100+US$0.173 500+US$0.137 2500+US$0.108 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 4.7kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.106 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 15ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.189 100+US$0.169 500+US$0.134 2500+US$0.113 6000+US$0.091 Thêm định giá… | 680ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.142 500+US$0.113 1000+US$0.104 2000+US$0.096 Thêm định giá… | 470ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.151 500+US$0.137 2500+US$0.125 6000+US$0.099 Thêm định giá… | 3.3kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.088 100+US$0.087 500+US$0.085 2500+US$0.073 6000+US$0.072 Thêm định giá… | 8.2kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.146 500+US$0.117 2500+US$0.109 6000+US$0.094 Thêm định giá… | 68ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.151 100+US$0.104 500+US$0.087 1000+US$0.073 2000+US$0.067 | 330ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Precision, Anti-Surge | MC PS Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.382 25+US$0.165 100+US$0.145 250+US$0.125 500+US$0.110 Thêm định giá… | 100kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.402 25+US$0.165 100+US$0.148 250+US$0.130 500+US$0.120 Thêm định giá… | 33ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.402 25+US$0.165 100+US$0.148 250+US$0.130 500+US$0.120 Thêm định giá… | 100kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | CRGP Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.159 100+US$0.109 500+US$0.091 1000+US$0.083 2000+US$0.076 Thêm định giá… | 68ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Precision, Anti-Surge | MC PS Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.088 500+US$0.074 1000+US$0.067 2000+US$0.062 | 10ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Precision, Anti-Surge | MC PS Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.151 100+US$0.104 500+US$0.087 1000+US$0.073 2000+US$0.067 | 6.8kohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Precision, Anti-Surge | MC PS Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.159 100+US$0.109 500+US$0.091 1000+US$0.083 2000+US$0.076 Thêm định giá… | 15ohm | ± 1% | 1.25W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Precision, Anti-Surge | MC PS Series | ± 100ppm/°C | 400V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||


