VSMP Series Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 16 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(16)
Product Range
=VSMP Ser...
1
(575)
(223)
(161)
(42)
(52)
(105)
(152)
(248)
Resistance
(2)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
Resistance Tolerance
(13)
(1)
(2)
Power Rating
(1)
(3)
(12)
Resistor Case / Package
(4)
(12)
Resistor Technology
(16)
Resistor Type
(16)
Temperature Coefficient
(15)
(1)
Voltage Rating
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Product Length
(1)
(3)
(12)
Đóng gói
(16)
(15)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$26.900 2+US$23.470 3+US$21.310 5+US$20.910 10+US$20.510 Thêm định giá… | 2kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 24.4V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$31.130 2+US$29.820 3+US$28.510 5+US$27.200 10+US$25.880 Thêm định giá… | 500ohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 12.2V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$26.900 2+US$23.470 3+US$21.310 5+US$20.910 10+US$20.510 Thêm định giá… | 250ohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 8.66V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$31.130 2+US$28.910 3+US$26.690 5+US$24.470 10+US$22.240 Thêm định giá… | 2.5kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 27.3V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.600 2+US$12.630 3+US$11.660 5+US$10.690 10+US$9.720 Thêm định giá… | 1kohm | ± 0.01% | 100mW | 0805 [2012 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 2ppm/°C | 28V | 2.01mm | 1.24mm | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$21.720 2+US$20.620 3+US$19.520 5+US$18.410 10+US$17.310 Thêm định giá… | 25kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 86.6V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$26.360 2+US$24.420 3+US$22.470 5+US$20.520 10+US$18.570 Thêm định giá… | 10kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 87V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$22.090 2+US$20.990 3+US$19.890 5+US$18.790 10+US$17.690 Thêm định giá… | 2.5kohm | ± 0.01% | 200mW | 0805 [2012 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 22.3V | 2.03mm | 1.27mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$20.410 2+US$19.390 3+US$18.370 5+US$17.350 10+US$16.330 Thêm định giá… | 5kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 87V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$23.660 2+US$20.640 3+US$18.750 5+US$18.400 10+US$18.040 Thêm định giá… | 10kohm | ± 0.25% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 87V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$28.490 2+US$24.860 3+US$22.570 5+US$22.150 10+US$21.730 Thêm định giá… | 20kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 77.4V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$18.890 2+US$18.070 3+US$17.250 5+US$16.430 10+US$15.610 Thêm định giá… | 100ohm | ± 0.02% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 87V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$24.200 2+US$21.110 3+US$19.170 5+US$18.810 10+US$18.450 Thêm định giá… | 10kohm | ± 0.25% | 200mW | 0805 [2012 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 1.41V | 2.03mm | 1.27mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$26.900 2+US$23.470 3+US$21.310 5+US$20.910 10+US$20.510 Thêm định giá… | 1kohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 87V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$27.580 2+US$24.060 3+US$21.850 5+US$21.440 10+US$21.030 Thêm định giá… | 250ohm | ± 0.01% | 200mW | 0805 [2012 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 40V | 2.03mm | 1.27mm | -55°C | 150°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$26.900 2+US$23.470 3+US$21.310 5+US$20.910 10+US$20.510 Thêm định giá… | 350ohm | ± 0.01% | 300mW | 1206 [3216 Metric] | Metal Foil | Precision | VSMP Series | ± 0.2ppm/°C | 10.2V | 3.2mm | 1.57mm | -55°C | 150°C | ||||||

