0
0 sản phẩmUS$0.00

Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 77 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2797497

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
250+US$0.040
1000+US$0.038
5000+US$0.037
10000+US$0.036
Thêm định giá…
100kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-XGN Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769560

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.011
Thêm định giá…
10kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3495405

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
250+US$0.031
1000+US$0.025
5000+US$0.019
10000+US$0.016
10kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3495403

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
250+US$0.033
1000+US$0.032
5000+US$0.031
10000+US$0.030
1Mohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3495399

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
250+US$0.067
1000+US$0.048
5000+US$0.044
10000+US$0.039
100kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769559

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.011
Thêm định giá…
1Mohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769558

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.011
Thêm định giá…
100kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3494341

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.087
25+US$0.027
100+US$0.023
250+US$0.019
500+US$0.016
Thêm định giá…
49.9ohm
-
-
-
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 300ppm/°C
-
-
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769564

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.013
Thêm định giá…
240ohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3494350

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.100
10+US$0.027
100+US$0.023
500+US$0.016
1000+US$0.014
Thêm định giá…
-
-
31.25mW
-
Thick Film
General Purpose
CR Series
-
-
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769557

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.011
Thêm định giá…
49.9ohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 300ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769563

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.025
500+US$0.017
2500+US$0.015
5000+US$0.011
Thêm định giá…
2.2kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3495400

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
250+US$0.036
1000+US$0.034
5000+US$0.032
10000+US$0.030
100kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3769566

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.023
500+US$0.016
2500+US$0.014
5000+US$0.010
Thêm định giá…
330ohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3994991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.177
250+US$0.095
1000+US$0.080
5000+US$0.068
10000+US$0.067
Thêm định giá…
10kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995024

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.150
250+US$0.114
1000+US$0.096
5000+US$0.089
10000+US$0.082
Thêm định giá…
20ohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 300ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995017

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.153
250+US$0.080
1000+US$0.066
5000+US$0.056
10000+US$0.055
Thêm định giá…
100kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995018

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
20000+US$0.056
100000+US$0.055
200000+US$0.054
100kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995023

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.153
250+US$0.080
1000+US$0.066
5000+US$0.056
10000+US$0.055
Thêm định giá…
1Mohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
4073869

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.247
25+US$0.124
100+US$0.111
250+US$0.097
500+US$0.085
Thêm định giá…
1Mohm
-
313mW
01005 [0402 Metric]
Metal Film
Current Sense
PE_L Series
± 200ppm/°C
-
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
3994993

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.185
250+US$0.141
1000+US$0.118
5000+US$0.110
10000+US$0.101
Thêm định giá…
150ohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995015

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.185
250+US$0.141
1000+US$0.118
5000+US$0.110
10000+US$0.101
Thêm định giá…
61.9kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995007

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.185
250+US$0.141
1000+US$0.118
5000+US$0.110
10000+US$0.101
Thêm định giá…
33.2ohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 300ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3995022

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.150
250+US$0.114
1000+US$0.096
5000+US$0.089
10000+US$0.082
Thêm định giá…
1Mohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3994999

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.177
250+US$0.095
1000+US$0.080
5000+US$0.068
10000+US$0.067
Thêm định giá…
200kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_P Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
1-25 trên 77 sản phẩm
/ 4 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY