± 10% Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 20 Sản PhẩmTìm rất nhiều ± 10% Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như ± 1%, ± 0.1%, ± 5% & ± 0.5% Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: KOA, Ohmite, TE Connectivity - Cgs, Panasonic & TT Electronics / Welwyn.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
(5)
(1)
(5)
(1)
Resistance Tolerance
=± 10%
1
(1)
(257)
(26)
(219)
(14726)
(2)
(23)
(1408)
Resistance
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Power Rating
(3)
(7)
(2)
(1)
(3)
(3)
(1)
Resistor Case / Package
(3)
(7)
(3)
(3)
(3)
(1)
Resistor Technology
(20)
Resistor Type
(8)
(1)
(10)
(1)
Product Range
(1)
(1)
(5)
(5)
(8)
Temperature Coefficient
(1)
(1)
(2)
(4)
(4)
(2)
(3)
(2)
Voltage Rating
(1)
(1)
(5)
(1)
(8)
(2)
(1)
(1)
Product Length
(3)
(7)
(6)
(3)
(1)
Đóng gói
(19)
(2)
(15)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.553 100+US$0.395 500+US$0.330 1000+US$0.272 2000+US$0.267 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 1W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/K | 200V | 6.3mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$4.490 50+US$3.230 250+US$2.630 500+US$2.480 1500+US$2.270 Thêm định giá… | 100Mohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | HR Series | -2000ppm/°C to 0ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.840 50+US$1.040 100+US$0.963 250+US$0.899 500+US$0.862 Thêm định giá… | 40Mohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | RH73 Series | ± 100ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.250 100+US$1.020 500+US$0.883 1000+US$0.862 2500+US$0.798 Thêm định giá… | 100Mohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | RH73 Series | ± 100ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.860 50+US$1.050 100+US$0.976 250+US$0.911 500+US$0.875 Thêm định giá… | 30Mohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | RH73 Series | ± 100ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.044 25000+US$0.039 50000+US$0.038 | 10ohm | ± 10% | 333.3mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/K | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.120 100+US$0.106 500+US$0.082 1000+US$0.076 2500+US$0.070 Thêm định giá… | 1ohm | ± 10% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 400ppm/K | 200V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.870 50+US$3.240 100+US$3.120 250+US$3.010 500+US$2.980 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | RH73 Series | ± 1000ppm/°C | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.536 100+US$0.382 500+US$0.327 1000+US$0.310 2000+US$0.298 Thêm định giá… | 100Mohm | ± 10% | 1W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/°C | 200V | 6.3mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.542 100+US$0.387 500+US$0.324 1000+US$0.313 2000+US$0.308 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 1W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/°C | 200V | 6.3mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.520 10+US$8.050 50+US$8.020 100+US$7.980 200+US$7.940 Thêm định giá… | 25Gohm | ± 10% | 1.5W | 4020 [10251 Metric] | Thick Film | High Voltage | HVC Series | ± 250ppm/°C | 6kV | 10.2mm | 5.1mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.120 100+US$0.106 500+US$0.082 1000+US$0.076 2500+US$0.070 Thêm định giá… | 22ohm | ± 10% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/K | 200V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.077 100+US$0.061 500+US$0.048 1000+US$0.040 2500+US$0.035 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 200ppm/K | 50V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.265 100+US$0.208 500+US$0.165 1000+US$0.138 2500+US$0.118 Thêm định giá… | 2.2ohm | ± 10% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | SG73 Series | ± 400ppm/K | 200V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.620 2+US$8.470 3+US$7.620 5+US$7.240 10+US$6.850 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | HVC Series | ± 250ppm/°C | 400V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.840 50+US$1.040 100+US$0.963 250+US$0.851 500+US$0.835 Thêm định giá… | 50Mohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | RH73 Series | ± 100ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$10.470 2+US$8.480 3+US$7.550 5+US$7.150 10+US$6.770 Thêm định giá… | 5Gohm | ± 10% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Voltage | HVC Series | ± 500ppm/°C | 400V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.430 2+US$6.720 3+US$6.050 5+US$5.740 10+US$5.430 Thêm định giá… | 1ohm | ± 10% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Voltage | HVC Series | ± 1000ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.410 2+US$7.510 3+US$6.750 5+US$6.410 10+US$6.070 Thêm định giá… | 10ohm | ± 10% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Voltage | HVC Series | ± 250ppm/°C | 1kV | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.015 10+US$0.012 100+US$0.011 500+US$0.010 1000+US$0.009 Thêm định giá… | 22ohm | ± 10% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Precision | ERJ-3GE Series | -400ppm/°C to +150ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||








