0
0 sản phẩmUS$0.00

3.83kohm Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 54 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 3.83kohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Panasonic, Yageo, Multicomp Pro, TE Connectivity - Holsworthy & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3539934

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
250+US$0.011
1000+US$0.008
5000+US$0.005
12500+US$0.004
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
Precision
RK73H Series
± 100ppm/K
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3539028

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
500+US$0.010
2500+US$0.009
10000+US$0.004
25000+US$0.003
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
Precision
RK73H Series
± 100ppm/K
75V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2138393

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.019
500+US$0.014
1000+US$0.013
2500+US$0.011
3.83kohm
± 1%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.55mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1653126

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.029
500+US$0.021
1000+US$0.018
2500+US$0.017
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2331203

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.306
50+US$0.222
100+US$0.211
250+US$0.198
500+US$0.185
3.83kohm
± 0.1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision Low TCR
CPF Series
± 25ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2330678

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.337
50+US$0.244
100+US$0.231
250+US$0.228
500+US$0.204
3.83kohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
Precision Low TCR
CPF Series
± 25ppm/°C
25V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
2326548

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.163
100+US$0.099
500+US$0.078
1000+US$0.065
2500+US$0.057
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
200mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P03 Series
± 200ppm/°C
150V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2307669

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.054
500+US$0.039
1000+US$0.035
2500+US$0.034
3.83kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-8EN Series
± 100ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2447653

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.018
100+US$0.012
500+US$0.009
1000+US$0.008
2500+US$0.006
3.83kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
MP WR Series
± 100ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3496512

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.082
100+US$0.077
500+US$0.068
2500+US$0.067
5000+US$0.066
3.83kohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
Precision
RT Series
± 25ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
1140867

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.898
50+US$0.657
100+US$0.592
250+US$0.575
500+US$0.552
Thêm định giá…
3.83kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RN73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2117223

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.398
50+US$0.290
100+US$0.274
250+US$0.258
500+US$0.242
Thêm định giá…
3.83kohm
± 0.1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3229156

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.939
50+US$0.687
100+US$0.607
250+US$0.579
500+US$0.567
Thêm định giá…
3.83kohm
± 0.1%
200mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision, Sulfur Resistant
RQ73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
4171687

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.070
50+US$1.310
100+US$1.290
250+US$1.100
500+US$0.999
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
2W
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Power
3503 Series
± 50ppm/°C
100V
3.05mm
1.55mm
-55°C
155°C
-
4148641

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.019
500+US$0.018
1000+US$0.017
2500+US$0.014
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
200V
3.1mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4177765

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.045
100+US$0.024
500+US$0.017
1000+US$0.015
2500+US$0.014
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3950871RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.009
2500+US$0.007
5000+US$0.005
3.83kohm
± 1%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
4149186

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.012
100+US$0.009
500+US$0.008
2500+US$0.007
5000+US$0.006
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
25V
0.6mm
0.3mm
-55°C
125°C
-
4139300

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.029
500+US$0.021
2500+US$0.018
5000+US$0.013
3.83kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3950905RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.010
1000+US$0.009
2500+US$0.008
3.83kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
3951976

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.021
100+US$0.013
500+US$0.012
1000+US$0.011
2500+US$0.009
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
4149234

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.014
100+US$0.009
500+US$0.008
2500+US$0.006
5000+US$0.005
Thêm định giá…
3.83kohm
± 1%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
AC Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3950871

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
100+US$0.012
500+US$0.009
2500+US$0.007
5000+US$0.005
3.83kohm
± 1%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
3950905

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
100+US$0.011
500+US$0.010
1000+US$0.009
2500+US$0.008
3.83kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4757115

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.102
10+US$0.063
100+US$0.060
500+US$0.053
1000+US$0.049
Thêm định giá…
3.83kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-3A Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1-25 trên 54 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY