0
0 sản phẩmUS$0.00

46.4kohm Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 52 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 46.4kohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, Panasonic, Yageo, TE Connectivity - Holsworthy & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2303212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.021
500+US$0.015
1000+US$0.013
2500+US$0.012
46.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-3EK Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2140907

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.021
100+US$0.017
500+US$0.011
2500+US$0.010
5000+US$0.009
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3539096

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
500+US$0.009
2500+US$0.008
10000+US$0.004
25000+US$0.003
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
Precision
RK73H Series
± 100ppm/K
75V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1160383

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.550
50+US$0.369
100+US$0.292
250+US$0.258
500+US$0.241
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
PCF Series
± 25ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
125°C
-
1653130

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.034
100+US$0.028
500+US$0.020
1000+US$0.017
2500+US$0.016
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2094809

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.519
100+US$0.351
500+US$0.302
1000+US$0.290
2500+US$0.276
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-6A Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2325258

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.052
100+US$0.034
500+US$0.028
1000+US$0.025
2500+US$0.022
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Sulfur Resistant
MCT Series
± 50ppm/K
75V
1.55mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
1653005

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.023
500+US$0.016
1000+US$0.014
2500+US$0.012
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2562051

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.116
100+US$0.080
500+US$0.073
1000+US$0.066
2500+US$0.044
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
250mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-PA3 Series
± 100ppm/°C
150V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2338193

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.361
100+US$0.241
500+US$0.187
1000+US$0.165
2500+US$0.151
46.4kohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2303721

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.032
500+US$0.022
1000+US$0.020
2500+US$0.019
46.4kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-6EN Series
± 100ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3495848

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.014
100+US$0.009
500+US$0.008
1000+US$0.007
2500+US$0.006
46.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
1140984

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.880
50+US$0.644
100+US$0.569
250+US$0.563
500+US$0.541
46.4kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RN73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3229691

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.599
100+US$0.524
500+US$0.434
1000+US$0.389
2500+US$0.359
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
200mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision, Sulfur Resistant
RQ73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3951478

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.014
500+US$0.013
1000+US$0.011
2500+US$0.010
46.4kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
4153653

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.016
100+US$0.010
500+US$0.007
1000+US$0.006
2500+US$0.005
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4148520

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.087
100+US$0.082
500+US$0.072
2500+US$0.070
5000+US$0.068
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 25ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
3994625RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.035
1000+US$0.031
2500+US$0.028
5000+US$0.025
25000+US$0.024
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
50V
1.55mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4148565

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.060
100+US$0.056
500+US$0.050
1000+US$0.049
2500+US$0.048
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
3951478RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.013
1000+US$0.011
2500+US$0.010
46.4kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
4259317

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.123
100+US$0.094
500+US$0.079
2500+US$0.074
5000+US$0.068
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RP Series
± 25ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
4013469

RoHS

Each
10+US$0.028
100+US$0.019
500+US$0.018
1000+US$0.017
2500+US$0.014
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
200V
3.1mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4148958

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.014
100+US$0.010
500+US$0.009
2500+US$0.008
5000+US$0.006
Thêm định giá…
46.4kohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
25V
0.6mm
0.3mm
-55°C
125°C
-
4259299

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.220
100+US$0.168
500+US$0.141
2500+US$0.131
5000+US$0.120
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RP Series
± 50ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3994625

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.067
100+US$0.045
500+US$0.035
1000+US$0.031
2500+US$0.028
Thêm định giá…
46.4kohm
± 0.1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
50V
1.55mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 52 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY