46.4kohm Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 52 Sản PhẩmTìm rất nhiều 46.4kohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, Panasonic, Yageo, TE Connectivity - Holsworthy & Vishay.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(3)
(10)
(10)
(7)
(3)
(2)
(6)
(10)
Resistance
=46.4kohm
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(27)
(25)
Power Rating
(1)
(1)
(9)
(2)
(19)
(9)
(1)
(2)
Resistor Case / Package
(2)
(11)
(21)
(12)
(5)
(1)
Resistor Technology
(6)
(23)
(23)
Resistor Type
(15)
(1)
(2)
(3)
(4)
(4)
(2)
(15)
Product Range
(3)
(1)
(5)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
Temperature Coefficient
(6)
(15)
(1)
(6)
(3)
(1)
(2)
(15)
Voltage Rating
(1)
(2)
(14)
(15)
(7)
(7)
(6)
Product Length
(2)
(5)
(6)
(4)
(17)
(4)
(8)
(1)
Đóng gói
(1)
(48)
(16)
(41)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 100+US$0.021 500+US$0.015 1000+US$0.013 2500+US$0.012 | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Precision | ERJ-3EK Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.017 500+US$0.011 2500+US$0.010 5000+US$0.009 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0402 [1005 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 75V | 1mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.017 500+US$0.009 2500+US$0.008 10000+US$0.004 25000+US$0.003 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0402 [1005 Metric] | Thick Film | Precision | RK73H Series | ± 100ppm/K | 75V | 1.02mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.550 50+US$0.369 100+US$0.292 250+US$0.258 500+US$0.241 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 62.5mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | Precision | PCF Series | ± 25ppm/°C | 50V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.034 100+US$0.028 500+US$0.020 1000+US$0.017 2500+US$0.016 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.519 100+US$0.351 500+US$0.302 1000+US$0.290 2500+US$0.276 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Metal Film (Thin Film) | High Reliability | ERA-6A Series | ± 10ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.052 100+US$0.034 500+US$0.028 1000+US$0.025 2500+US$0.022 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | Sulfur Resistant | MCT Series | ± 50ppm/K | 75V | 1.55mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.028 100+US$0.023 500+US$0.016 1000+US$0.014 2500+US$0.012 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 250mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.116 100+US$0.080 500+US$0.073 1000+US$0.066 2500+US$0.044 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | ERJ-PA3 Series | ± 100ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.361 100+US$0.241 500+US$0.187 1000+US$0.165 2500+US$0.151 | 46.4kohm | ± 0.1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thin Film | Precision | MP WF Series | ± 10ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.032 500+US$0.022 1000+US$0.020 2500+US$0.019 | 46.4kohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Precision | ERJ-6EN Series | ± 100ppm/°C | 150V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.014 100+US$0.009 500+US$0.008 1000+US$0.007 2500+US$0.006 | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.880 50+US$0.644 100+US$0.569 250+US$0.563 500+US$0.541 | 46.4kohm | ± 0.1% | 100mW | 0805 [2012 Metric] | Thin Film | Precision | RN73 Series | ± 10ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.599 100+US$0.524 500+US$0.434 1000+US$0.389 2500+US$0.359 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 200mW | 0805 [2012 Metric] | Thin Film | Precision, Sulfur Resistant | RQ73 Series | ± 10ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.024 100+US$0.014 500+US$0.013 1000+US$0.011 2500+US$0.010 | 46.4kohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 100ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.016 100+US$0.010 500+US$0.007 1000+US$0.006 2500+US$0.005 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | CR Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.087 100+US$0.082 500+US$0.072 2500+US$0.070 5000+US$0.068 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 63mW | 0402 [1005 Metric] | Thin Film | High Precision, High Stability | RT Series | ± 25ppm/°C | 50V | 1mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.035 1000+US$0.031 2500+US$0.028 5000+US$0.025 25000+US$0.024 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 62.5mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Precision | MP WF Series | ± 25ppm/°C | 50V | 1.55mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.056 500+US$0.050 1000+US$0.049 2500+US$0.048 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Precision, High Stability | RT Series | ± 25ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.013 1000+US$0.011 2500+US$0.010 | 46.4kohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 100ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.123 100+US$0.094 500+US$0.079 2500+US$0.074 5000+US$0.068 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 62.5mW | 0402 [1005 Metric] | Thin Film | High Precision, High Stability | RP Series | ± 25ppm/°C | 50V | 1mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.028 100+US$0.019 500+US$0.018 1000+US$0.017 2500+US$0.014 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.014 100+US$0.010 500+US$0.009 2500+US$0.008 5000+US$0.006 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 1% | 50mW | 0201 [0603 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 25V | 0.6mm | 0.3mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.220 100+US$0.168 500+US$0.141 2500+US$0.131 5000+US$0.120 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 62.5mW | 0402 [1005 Metric] | Thin Film | High Precision, High Stability | RP Series | ± 50ppm/°C | 50V | 1mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.067 100+US$0.045 500+US$0.035 1000+US$0.031 2500+US$0.028 Thêm định giá… | 46.4kohm | ± 0.1% | 62.5mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Precision | MP WF Series | ± 25ppm/°C | 50V | 1.55mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||














