0
0 sản phẩmUS$0.00

48.7ohm Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 24 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 48.7ohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Panasonic, Multicomp Pro, TE Connectivity - Holsworthy, Vishay & TE Connectivity - Neohm.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2327562

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.320
100+US$0.208
500+US$0.149
1000+US$0.136
2500+US$0.101
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
500mW
1210 [3225 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P14 Series
± 100ppm/°C
200V
3.2mm
2.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2326585

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.163
100+US$0.097
500+US$0.081
1000+US$0.063
2500+US$0.055
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
200mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P03 Series
± 200ppm/°C
150V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2138809

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.023
500+US$0.016
1000+US$0.014
2500+US$0.013
48.7ohm
± 1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2326886

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.108
100+US$0.061
500+US$0.053
1000+US$0.047
2500+US$0.039
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
500mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P06 Series
± 100ppm/°C
400V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2337881

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.155
100+US$0.095
500+US$0.084
1000+US$0.076
2500+US$0.068
48.7ohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3229462

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.200
50+US$0.849
100+US$0.587
250+US$0.567
500+US$0.555
Thêm định giá…
48.7ohm
± 0.1%
150mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision, Sulfur Resistant
RQ73 Series
± 10ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2838756

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.420
50+US$0.308
100+US$0.217
250+US$0.188
500+US$0.177
Thêm định giá…
48.7ohm
± 0.1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
50V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
3229656

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.200
50+US$0.849
100+US$0.587
250+US$0.567
500+US$0.555
Thêm định giá…
48.7ohm
± 0.1%
200mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision, Sulfur Resistant
RQ73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
4148961

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.016
100+US$0.010
500+US$0.009
1000+US$0.008
2500+US$0.006
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4149394

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.020
100+US$0.012
500+US$0.011
1000+US$0.010
2500+US$0.008
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2303406

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.032
500+US$0.022
1000+US$0.020
2500+US$0.017
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-6EN Series
± 100ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2563603

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.103
100+US$0.097
500+US$0.085
2500+US$0.079
5000+US$0.072
Thêm định giá…
48.7ohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-2A Series
± 25ppm/°C
50V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1809604

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.121
100+US$0.081
500+US$0.063
1000+US$0.059
2500+US$0.058
48.7ohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-3A Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1851248

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.019
100+US$0.013
500+US$0.010
2500+US$0.009
5000+US$0.008
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
Thick Film
General Purpose
MC L6F Series
± 200ppm/°C
25V
0.6mm
0.3mm
-55°C
125°C
-
2330712

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.330
50+US$0.239
100+US$0.226
250+US$0.223
500+US$0.201
48.7ohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
Precision Low TCR
CPF Series
± 25ppm/°C
25V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
2141244

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.022
500+US$0.016
1000+US$0.013
2500+US$0.011
48.7ohm
± 1%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.55mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1527324

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.240
50+US$0.126
100+US$0.073
250+US$0.061
500+US$0.053
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision Low TCR
CPF Series
± 50ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
125°C
-
2337206

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.062
100+US$0.050
500+US$0.044
1000+US$0.042
2500+US$0.041
48.7ohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
1810371

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.062
100+US$0.059
500+US$0.051
1000+US$0.049
2500+US$0.048
48.7ohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-6A Series
± 25ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2562065

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.083
100+US$0.047
500+US$0.040
1000+US$0.039
2500+US$0.029
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
250mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-PA3 Series
± 100ppm/°C
150V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2338537

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.259
100+US$0.173
500+US$0.135
1000+US$0.120
2500+US$0.109
48.7ohm
± 0.1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
1502031

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.630
10+US$1.340
25+US$1.030
50+US$0.931
100+US$0.832
Thêm định giá…
48.7ohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RP73 Series
± 15ppm/°C
75V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2116130

RoHS

Each
1+US$0.023
3+US$0.018
5+US$0.016
10+US$0.015
20+US$0.014
Thêm định giá…
48.7ohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRG Series
± 200ppm/°C
25V
0.6mm
0.3mm
-55°C
125°C
-
2349722

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.008
48.7ohm
± 1%
125mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
TUK SGACK902S Keystone Coupler
± 200ppm/°C
200V
-
-
-
-
-
1-24 trên 24 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY