6.2ohm Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 58 Sản PhẩmTìm rất nhiều 6.2ohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Rohm, Multicomp Pro, TE Connectivity - Cgs, Panasonic & Yageo.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(2)
(1)
(11)
(8)
(14)
(10)
(2)
(4)
Resistance
=6.2ohm
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(39)
(14)
Power Rating
(1)
(4)
(1)
(8)
(5)
(3)
(8)
(1)
Resistor Case / Package
(1)
(6)
(1)
(14)
(1)
(2)
(10)
(1)
Resistor Technology
(51)
(3)
(2)
Resistor Type
(1)
(8)
(16)
(13)
(7)
(2)
(4)
(2)
Product Range
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(4)
Temperature Coefficient
(4)
(6)
(2)
(4)
(11)
(1)
(1)
(23)
Voltage Rating
(1)
(9)
(6)
(1)
(12)
(17)
(1)
(3)
Product Length
(4)
(2)
(1)
(2)
(15)
(6)
(4)
(1)
Đóng gói
(51)
(5)
(42)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.450 100+US$1.270 500+US$1.050 1000+US$0.942 2000+US$0.869 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 200ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.149 100+US$0.093 500+US$0.081 1000+US$0.069 2500+US$0.057 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | ERJ-T14 Series | -100ppm/°C to +600ppm/°C | 200V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.041 1000+US$0.037 2500+US$0.036 5000+US$0.035 | 6.2ohm | ± 1% | 400mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 100ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.096 100+US$0.055 500+US$0.041 1000+US$0.037 2500+US$0.036 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 400mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 100ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.032 100+US$0.021 500+US$0.016 1000+US$0.014 2500+US$0.012 | 6.2ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WR Series | -200ppm/°C to +400ppm/°C | 150V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.052 100+US$0.039 500+US$0.030 1000+US$0.029 2500+US$0.028 | 6.2ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.032 100+US$0.021 500+US$0.016 1000+US$0.014 2500+US$0.012 | 6.2ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WR Series | -200ppm/°C to +400ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.223 100+US$0.147 500+US$0.107 1000+US$0.072 2000+US$0.071 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 333.3mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | High Voltage | KTR Series | ± 100ppm/°C | 600V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.046 500+US$0.034 1000+US$0.030 2500+US$0.028 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | ERJ-P08 Series | -100ppm/°C to +600ppm/°C | 500V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.018 100+US$0.015 500+US$0.010 2500+US$0.008 5000+US$0.006 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 100mW | 0402 [1005 Metric] | Thick Film | Precision | ERJ-2G Series | -100ppm/°C to +600ppm/°C | 50V | 1.02mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.042 100+US$0.036 500+US$0.025 1000+US$0.023 2500+US$0.021 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 500mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | ERJ-P06 Series | ± 300ppm/°C | 400V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.018 100+US$0.012 500+US$0.009 1000+US$0.008 2500+US$0.007 | 6.2ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WR Series | -200ppm/°C to +400ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.672 100+US$0.491 500+US$0.421 1000+US$0.407 2000+US$0.391 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 2W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Power | 3502 Series | ± 200ppm/°C | 200V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.840 50+US$1.720 250+US$1.490 500+US$1.430 1000+US$1.360 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 5W | 4320 [11050 Metric] | Thick Film | High Power | 3550 Series | ± 200ppm/°C | 300V | 11mm | 5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.167 25+US$0.147 100+US$0.130 250+US$0.080 500+US$0.066 Thêm định giá… | 6.2ohm | - | 62.5mW | 0603 [1608 Metric] | - | Precision | - | - | - | - | 0.85mm | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.170 10+US$0.057 100+US$0.048 500+US$0.036 1000+US$0.032 Thêm định giá… | 6.2ohm | - | - | - | - | - | - | ± 200ppm/°C | - | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 100+US$0.048 500+US$0.036 1000+US$0.032 2500+US$0.028 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant, Anti-Surge | ERJ-UP3 Series | ± 200ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.400 50+US$2.350 100+US$2.140 250+US$2.010 500+US$1.880 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 7W | SMD | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 750V | - | - | -55°C | 200°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.394 100+US$0.277 500+US$0.219 1000+US$0.195 2000+US$0.176 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 1W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | General Purpose | AC Series | ± 100ppm/°C | 200V | 6.35mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.046 100+US$0.039 500+US$0.028 1000+US$0.025 2500+US$0.024 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 400mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 200ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.034 100+US$0.029 500+US$0.028 1000+US$0.026 2500+US$0.024 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 250mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 100+US$0.071 500+US$0.053 2500+US$0.048 5000+US$0.040 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 5% | 200mW | 0402 [1005 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | -250ppm/°C to +500ppm/°C | 50V | 1mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.020 100+US$0.015 500+US$0.013 1000+US$0.011 2500+US$0.009 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.044 1000+US$0.032 2500+US$0.028 5000+US$0.024 | 6.2ohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 200ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.240 50+US$0.639 100+US$0.593 250+US$0.535 500+US$0.509 Thêm định giá… | 6.2ohm | ± 1% | 3W | 1225 Wide [3264 Metric] | Thick Film | High Power | 3430 Series | ± 200ppm/°C | 200V | 3.2mm | 6.4mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||















