0
0 sản phẩmUS$0.00

60.4kohm Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 78 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 60.4kohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Panasonic, Multicomp Pro, Vishay & KOA.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2338585

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.311
100+US$0.207
500+US$0.161
1000+US$0.132
2500+US$0.120
60.4kohm
± 0.1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
2694380

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.157
100+US$0.105
500+US$0.082
1000+US$0.067
2500+US$0.061
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
MP WF Series
± 25ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3495651

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.013
100+US$0.010
500+US$0.009
2500+US$0.007
5000+US$0.005
60.4kohm
± 1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
2563647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.084
100+US$0.080
500+US$0.070
2500+US$0.066
5000+US$0.062
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-2A Series
± 25ppm/°C
50V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3495888

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.017
100+US$0.011
500+US$0.010
1000+US$0.009
2500+US$0.008
60.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
1160253

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.541
50+US$0.363
100+US$0.282
250+US$0.245
500+US$0.228
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
PCF Series
± 25ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
-
2139012

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.045
100+US$0.024
500+US$0.017
1000+US$0.015
2500+US$0.014
60.4kohm
± 1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2797302

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.528
100+US$0.425
500+US$0.352
1000+US$0.335
2500+US$0.318
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-3A Series
± 15ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2797328

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.780
100+US$0.618
500+US$0.511
1000+US$0.486
2500+US$0.461
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-6A Series
± 15ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
4013804

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.067
500+US$0.059
1000+US$0.056
2500+US$0.053
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4541401

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.077
100+US$0.074
500+US$0.064
1000+US$0.059
2500+US$0.053
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-3A Series
± 25ppm/K
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2095200

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.338
100+US$0.260
500+US$0.217
1000+US$0.216
2500+US$0.215
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-8A Series
± 25ppm/°C
150V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1140996

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.898
50+US$0.657
100+US$0.592
250+US$0.575
500+US$0.552
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RN73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
4013595

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.087
500+US$0.077
2500+US$0.075
5000+US$0.072
Thêm định giá…
60.4kohm
± 0.1%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 25ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
2073816

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.026
100+US$0.017
500+US$0.013
1000+US$0.011
2500+US$0.010
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
Sulfur Resistant
MP MR Series
± 100ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2059478

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.040
100+US$0.021
500+US$0.015
1000+US$0.013
2500+US$0.012
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-3EK Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1652810

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.012
5000+US$0.011
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3539190

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.018
500+US$0.010
2500+US$0.009
10000+US$0.005
25000+US$0.004
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
Precision
RK73H Series
± 100ppm/K
75V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1527667

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.053
10+US$0.041
100+US$0.035
500+US$0.033
1000+US$0.031
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision Low TCR
CPF Series
± 50ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
125°C
-
2138476

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.041
100+US$0.021
500+US$0.015
1000+US$0.013
2500+US$0.011
60.4kohm
± 1%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.55mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2694641

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.007
100+US$0.006
500+US$0.005
2500+US$0.004
5000+US$0.003
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
MP WR Series
± 100ppm/°C
50V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
1851307

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.018
500+US$0.014
2500+US$0.012
5000+US$0.011
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
Thick Film
General Purpose
MC L6F Series
± 200ppm/°C
25V
0.6mm
0.3mm
-55°C
125°C
-
2057782

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.054
500+US$0.039
1000+US$0.035
2500+US$0.030
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-8EN Series
± 100ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2312290

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.066
100+US$0.057
500+US$0.041
1000+US$0.037
2500+US$0.035
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
500mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P06 Series
± 100ppm/°C
400V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1653154

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.027
500+US$0.020
1000+US$0.018
2500+US$0.017
Thêm định giá…
60.4kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1-25 trên 78 sản phẩm
/ 4 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY