0
0 sản phẩmUS$0.00

Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 513 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3578830

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.494
50+US$0.353
100+US$0.259
1.4kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.489
100+US$0.371
500+US$0.316
2500+US$0.303
5000+US$0.280
Thêm định giá…
78.7ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578786

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.458
500+US$0.420
Thêm định giá…
536ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578326

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.489
100+US$0.371
500+US$0.316
2500+US$0.303
5000+US$0.280
Thêm định giá…
22.1kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578895

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.441
500+US$0.420
Thêm định giá…
5.76kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3769557

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.026
500+US$0.018
2500+US$0.016
5000+US$0.012
Thêm định giá…
49.9ohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 300ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3578804

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.980
50+US$0.693
100+US$0.475
250+US$0.451
500+US$0.427
Thêm định giá…
787ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578735

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.980
50+US$0.693
100+US$0.475
250+US$0.451
500+US$0.427
Thêm định giá…
178ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578771

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.441
500+US$0.420
Thêm định giá…
383ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
2797497

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.058
250+US$0.041
1000+US$0.039
5000+US$0.038
10000+US$0.037
Thêm định giá…
100kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-XGN Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3578675

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.827
50+US$0.600
100+US$0.468
250+US$0.455
500+US$0.420
Thêm định giá…
49.9ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
2925223

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.245
25+US$0.216
100+US$0.191
250+US$0.117
500+US$0.096
Thêm định giá…
-
-
31.25mW
0201 [0603 Metric]
-
High Power
-
-
15V
0.6mm
0.3mm
-
155°C
-
2925260

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.245
25+US$0.216
100+US$0.191
250+US$0.117
500+US$0.096
Thêm định giá…
-
-
-
-
Thin Film
High Power
-
-
15V
0.6mm
-
-
155°C
-
2925129

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
10000+US$0.052
-
-
31.25mW
-
-
-
-
-
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
-
-
3578834

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.441
500+US$0.434
Thêm định giá…
1.54kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3769560

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.047
100+US$0.026
500+US$0.018
2500+US$0.016
5000+US$0.012
Thêm định giá…
10kohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3578865

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.725
50+US$0.530
100+US$0.482
250+US$0.461
500+US$0.437
Thêm định giá…
2.94kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578785

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.447
500+US$0.420
Thêm định giá…
523ohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
2925160

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.282
25+US$0.248
100+US$0.220
250+US$0.135
500+US$0.110
Thêm định giá…
-
-
-
-
Thin Film
High Power
-
-
15V
0.6mm
-
-55°C
155°C
-
3495405

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
250+US$0.026
1000+US$0.018
5000+US$0.014
10000+US$0.013
10kohm
± 5%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3578862

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.684
50+US$0.500
100+US$0.468
250+US$0.441
500+US$0.420
Thêm định giá…
2.74kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
2925212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.245
25+US$0.216
100+US$0.191
250+US$0.117
500+US$0.096
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
High Power
-
-
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3495403

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
250+US$0.034
1000+US$0.033
5000+US$0.032
10000+US$0.031
1Mohm
± 1%
31.25mW
01005 [0402 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 200ppm/°C
15V
0.4mm
0.2mm
-55°C
125°C
-
3578848

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.988
50+US$0.706
100+US$0.476
250+US$0.455
500+US$0.435
Thêm định giá…
2.05kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
3578943

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.980
50+US$0.693
100+US$0.475
250+US$0.451
500+US$0.427
Thêm định giá…
15.8kohm
± 0.1%
31.25mW
0201 [0603 Metric]
Thin Film
Precision
CPF Series
± 25ppm/°C
15V
0.6mm
0.3mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 513 sản phẩm
/ 21 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY