0
0 sản phẩmUS$0.00

Current Sense SMD Resistors :

Tìm Thấy 35 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Technology
Temperature Coefficient
Product Length
Product Width
Product Height
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2501327

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.665
50+US$0.345
500µohm
LRMAP3920 Series
3921 [1052 Metric]
5W
± 1%
Metal Alloy
± 70ppm/°C
10mm
5.2mm
-
-55°C
170°C
AEC-Q200
3994657

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.296
100+US$0.180
500+US$0.143
1000+US$0.129
2000+US$0.117
0.02ohm
MC WW Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Metal Element
± 70ppm/°C
5mm
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
3994657RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.180
500+US$0.143
1000+US$0.129
2000+US$0.117
0.02ohm
MC WW Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Metal Element
± 70ppm/°C
5mm
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
3994336

RoHS

Each
10+US$1.440
100+US$1.010
500+US$0.820
1000+US$0.758
3000+US$0.743
Thêm định giá…
3000µohm
CSM2512A Series
2512 [6432 Metric]
4W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.3mm
3.1mm
0.93mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3994654

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.467
100+US$0.283
500+US$0.226
1000+US$0.187
2500+US$0.170
Thêm định giá…
0.01ohm
MC WW Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Element
± 70ppm/°C
3.1mm
1.6mm
0.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3994654RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.283
500+US$0.226
1000+US$0.187
2500+US$0.170
5000+US$0.161
Thêm định giá…
0.01ohm
MC WW Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Element
± 70ppm/°C
3.1mm
1.6mm
0.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2503039

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.437
100+US$0.266
500+US$0.211
1000+US$0.191
2500+US$0.175
1000µohm
MC WW Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
3.2mm
1.6mm
0.32mm
-55°C
155°C
-
2503041

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.377
100+US$0.229
500+US$0.183
1000+US$0.158
6000µohm
MC WW Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
3.2mm
1.6mm
0.32mm
-55°C
155°C
-
2503044

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.260
100+US$0.169
500+US$0.138
1000+US$0.132
2500+US$0.127
0.01ohm
MC WW Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
3.2mm
1.6mm
0.32mm
-55°C
155°C
-
1107399

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.630
50+US$0.824
250+US$0.638
500+US$0.566
1000+US$0.504
Thêm định giá…
0.03ohm
WSL Series
2512 [6432 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.35mm
3.18mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1107378

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.540
50+US$0.751
100+US$0.563
250+US$0.503
500+US$0.449
Thêm định giá…
0.12ohm
WSL Series
2010 [5025 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
5.08mm
2.54mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2503037

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.422
100+US$0.256
500+US$0.204
1000+US$0.184
2500+US$0.168
Thêm định giá…
5000µohm
WW Series
0603 [1608 Metric]
330mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
1.6mm
0.85mm
0.33mm
-55°C
155°C
-
1107384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.731
100+US$0.534
500+US$0.460
1000+US$0.453
2000+US$0.446
Thêm định giá…
0.22ohm
WSL Series
2010 [5025 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
5.08mm
2.54mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1107390

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.765
50+US$0.354
100+US$0.350
250+US$0.345
500+US$0.341
Thêm định giá…
0.47ohm
WSL Series
2010 [5025 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
5.08mm
2.54mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1107386

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.784
100+US$0.573
500+US$0.494
1000+US$0.463
2000+US$0.444
Thêm định giá…
0.27ohm
WSL Series
2010 [5025 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
5.08mm
2.54mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1107415

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.630
50+US$0.730
250+US$0.590
500+US$0.514
1000+US$0.447
Thêm định giá…
0.47ohm
WSL Series
2512 [6432 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.35mm
3.18mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1107412

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.460
50+US$0.749
250+US$0.568
500+US$0.498
1000+US$0.490
Thêm định giá…
0.3ohm
WSL Series
2512 [6432 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.35mm
3.18mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2709404

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.090
100+US$0.658
500+US$0.526
1000+US$0.482
2000+US$0.472
2000µohm
WSLF Series
2512 [6432 Metric]
5W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.35mm
3.02mm
0.35mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2503034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.361
100+US$0.219
500+US$0.176
1000+US$0.157
0.01ohm
WW Series
0805 [2012 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
2.01mm
1.25mm
0.22mm
-55°C
155°C
-
4071019

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.760
50+US$0.894
250+US$0.712
500+US$0.653
1500+US$0.643
Thêm định giá…
500µohm
CHSA Series
3920 [10052 Metric]
9W
± 1%
Metal Shunt
± 70ppm/°C
10mm
5.2mm
1.32mm
-55°C
170°C
AEC-Q200
4009249

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.983
100+US$0.683
500+US$0.550
1000+US$0.539
2000+US$0.528
Thêm định giá…
1000µohm
CSM4026Y Series
4026 [1066 Metric]
5W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.6mm
11.9mm
3mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
4009251

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.983
100+US$0.683
500+US$0.550
1000+US$0.539
2000+US$0.528
Thêm định giá…
300µohm
CSM4026Y Series
4026 [1066 Metric]
5W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.6mm
11.9mm
3mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3994348

RoHS

Each
10+US$0.983
100+US$0.683
500+US$0.550
1000+US$0.539
2000+US$0.528
Thêm định giá…
1000µohm
CSM2726Y Series
SMD
5W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.9mm
6.6mm
3mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3994347

RoHS

Each
10+US$0.983
100+US$0.683
500+US$0.550
1000+US$0.539
2000+US$0.528
Thêm định giá…
500µohm
CSM2726Y Series
SMD
5W
± 1%
Metal Strip
± 70ppm/°C
6.9mm
6.6mm
3mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3994659RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.258
500+US$0.206
1000+US$0.185
2000+US$0.169
4000+US$0.160
Thêm định giá…
0.01ohm
MC WW Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
Metal Element
± 70ppm/°C
6.4mm
3.25mm
0.75mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 35 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY