54 Kết quả tìm được cho "HP"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(53)
Resistance
(1)
(1)
(4)
(1)
(1)
(5)
(1)
(1)
Product Range
(54)
Voltage Rating
(32)
(22)
Resistor Technology
(54)
Power Rating
(32)
(22)
Resistance Tolerance
(39)
(15)
Temperature Coefficient
(21)
(18)
(15)
Resistor Case / Package
(23)
(21)
(1)
(9)
Operating Temperature Min
(54)
Operating Temperature Max
(54)
Đóng gói
(53)
(17)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 50kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 5kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.798 250+US$0.524 500+US$0.480 1500+US$0.436 Thêm định giá… | 500kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 5kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.348 100+US$0.150 500+US$0.107 1000+US$0.097 3000+US$0.090 Thêm định giá… | 91kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 [6123 Metric] | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.920 50+US$1.350 250+US$0.884 500+US$0.810 1000+US$0.735 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 50kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 2000+US$0.631 | 50kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.798 250+US$0.524 500+US$0.480 1500+US$0.436 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.740 50+US$1.230 250+US$0.803 500+US$0.736 1000+US$0.669 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.050 50+US$0.735 250+US$0.482 500+US$0.442 1500+US$0.401 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.134 100+US$0.118 500+US$0.107 1000+US$0.089 3000+US$0.069 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.134 100+US$0.118 500+US$0.107 1000+US$0.089 3000+US$0.069 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.134 100+US$0.118 500+US$0.107 1000+US$0.089 3000+US$0.069 Thêm định giá… | 10ohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.911 100+US$0.687 500+US$0.528 2500+US$0.510 | 15kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.134 100+US$0.118 500+US$0.107 1000+US$0.089 3000+US$0.069 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN Sản Phẩm Mới | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.911 100+US$0.687 500+US$0.528 2500+US$0.510 | 240ohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||

