261 Kết quả tìm được cho "K&S"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(261)
Resistance
(2)
(1)
(1)
(1)
(3)
(2)
(1)
(1)
Product Range
(257)
(4)
Voltage Rating
(228)
(33)
Resistor Technology
(71)
(190)
Power Rating
(84)
(151)
(26)
Resistance Tolerance
(29)
(1)
(227)
(4)
Temperature Coefficient
(4)
(8)
(22)
(227)
Resistor Case / Package
(33)
(228)
Operating Temperature Min
(261)
Operating Temperature Max
(261)
Đóng gói
(243)
(28)
(226)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.119 50+US$0.081 250+US$0.065 500+US$0.064 1500+US$0.062 Thêm định giá… | 6.81ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.613 50+US$0.299 250+US$0.233 500+US$0.178 1500+US$0.167 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.136 50+US$0.052 250+US$0.051 500+US$0.047 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 47ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.156 50+US$0.069 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 22ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 50+US$0.069 250+US$0.054 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 332ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.061 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 10kohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 56ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 300kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 2kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.048 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 100ohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 4.75kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.136 50+US$0.062 250+US$0.052 500+US$0.050 1500+US$0.047 Thêm định giá… | 1kohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.227 500+US$0.207 1500+US$0.172 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 5.6kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.916 50+US$0.452 250+US$0.355 500+US$0.323 1500+US$0.262 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 2.2kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 18.2kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.188 50+US$0.098 250+US$0.085 500+US$0.081 1500+US$0.073 Thêm định giá… | 1.8ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 120ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.068 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 100ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 33ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.049 Thêm định giá… | 220ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
