MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 459 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(459)
Temperature Coefficient
=± 50ppm/K
1
(4)
(29)
(1)
(5)
(29)
(23)
(319)
(17)
Resistance
(5)
(1)
(4)
(4)
(2)
(3)
(1)
(1)
Product Range
(4)
(151)
(10)
(43)
(25)
(223)
(3)
Voltage Rating
(25)
(345)
(1)
(74)
(5)
(9)
Resistor Technology
(5)
(114)
(340)
Power Rating
(2)
(86)
(23)
(271)
(77)
Resistance Tolerance
(443)
(8)
(8)
Resistor Case / Package
(3)
(8)
(85)
(22)
(341)
Operating Temperature Min
(459)
Operating Temperature Max
(7)
(452)
Đóng gói
(438)
(129)
(407)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.037 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.136 50+US$0.052 250+US$0.051 500+US$0.047 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.061 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 1Mohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.271 50+US$0.134 250+US$0.092 500+US$0.088 1500+US$0.084 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA HV Series | 500V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.739 50+US$0.425 250+US$0.336 500+US$0.306 1000+US$0.257 Thêm định giá… | 0.22ohm | MMB Series | 350V | Thin Film | 1W | ± 2% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.177 50+US$0.080 250+US$0.061 500+US$0.055 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 510kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.033 Thêm định giá… | 8.25kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.075 250+US$0.066 500+US$0.063 1500+US$0.054 Thêm định giá… | 1.2kohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.375 50+US$0.174 100+US$0.150 250+US$0.138 500+US$0.124 Thêm định giá… | 10kohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.159 50+US$0.117 250+US$0.103 500+US$0.097 1000+US$0.091 Thêm định giá… | 200ohm | MMB Series | 350V | Thin Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.080 250+US$0.061 500+US$0.054 1500+US$0.046 Thêm định giá… | 20ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.032 | 820ohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.056 500+US$0.048 1500+US$0.037 Thêm định giá… | 47.5kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.177 50+US$0.080 250+US$0.061 500+US$0.055 1500+US$0.043 Thêm định giá… | 51ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.066 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.047 Thêm định giá… | 3.3kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 50+US$0.061 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 3.9kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.076 250+US$0.058 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 18kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.520 50+US$0.251 100+US$0.224 250+US$0.192 500+US$0.173 Thêm định giá… | 1Mohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.107 500+US$0.082 2500+US$0.073 5000+US$0.060 Thêm định giá… | 1Mohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.177 50+US$0.080 250+US$0.061 500+US$0.055 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 49.9kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 50+US$0.070 250+US$0.052 500+US$0.045 1500+US$0.044 Thêm định giá… | 910ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 50+US$0.067 250+US$0.052 500+US$0.045 1500+US$0.044 Thêm định giá… | 24kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.035 Thêm định giá… | 75ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.520 50+US$0.251 250+US$0.192 500+US$0.173 1000+US$0.147 Thêm định giá… | 3ohm | MMB Series | 350V | Thin Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.177 50+US$0.080 250+US$0.059 500+US$0.055 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 2.4kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||


